|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
MITSUBISHI MS-H13VC
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.300.000 VNĐ (399,04 USD) |
|
DAIKIN FTE60LV1V/RE60LV1V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21800
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.750.000 VNĐ (853,37 USD) |
|
Daikin FTXS60FVMV/RXS60FVMV
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
29.200.000 VNĐ (1.403,85 USD) |
|
Fujitsu A0Y18R
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.400.000 VNĐ (788,46 USD) |
|
Daikin FTE35FV1 / RE35JV1
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.400.000 VNĐ (403,85 USD) |
|
Mitsubishi MS/MU-H24VC
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.300.000 VNĐ (879,81 USD) |
|
MITSUBISHI MSY-GH10VA
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.350.000 VNĐ (449,52 USD) |
|
DAIKIN FTKD60GVM/RKD60GVM
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
23.300.000 VNĐ (1.120,19 USD) |
|
DAIKIN FTKD42GVM/RKD42GVM
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 14300
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.900.000 VNĐ (668,27 USD) |
|
Daikin FTKD25DVM/RKD25DAVM
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8700
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Daikin FTE25FV1 / RE25JV1
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.700.000 VNĐ (322,12 USD) |
|
DAIKIN FTE35LV1V/RE35LV1V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11450
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.450.000 VNĐ (406,25 USD) |
|
Mitsubishi SRK-19CK
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.370.000 VNĐ (642,79 USD) |
|
Mitsubishi MSY-GH18VA (Inverter)
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: HITACHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
15.390.000 VNĐ (739,9 USD) |
|
Daikin FDBG24PUV2V/R24PUV2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22500
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
23.400.000 VNĐ (1.125 USD) |
|
Daikin FH42PUV2V/R42PUY2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
33.700.000 VNĐ (1.620,19 USD) |
|
Daikin FH24PUV2V/R24PUV2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
23.500.000 VNĐ (1.129,81 USD) |
|
Fujitsu A0Y24R
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.235.000 VNĐ (828,61 USD) |
|
Mitsubishi SRK10YJ-S
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.799.000 VNĐ (519,18 USD) |
|
Mitsubishi SRK13YJ-S
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.399.000 VNĐ (596,11 USD) |
|
Mitsubishi SRK-24CK
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.100.000 VNĐ (822,12 USD) |
|
Mitsubishi SRK18YJ-S
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17100
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.199.000 VNĐ (874,95 USD) |
|
Mitsubishi MS/MU-H18VC
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.400.000 VNĐ (596,15 USD) |
|
Daikin FDBG30PUV2V/R30PUV2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
30.500.000 VNĐ (1.466,35 USD) |
|
Toshiba RAS-18N3KPX
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
15.000.000 VNĐ (721,15 USD) |
|
Daikin FH36PUV2V/R36PUV2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27300
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
30.850.000 VNĐ (1.483,17 USD) |
|
Daikin FH36PUV2V/R36PUY2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27300
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
30.850.000 VNĐ (1.483,17 USD) |
|
Daikin FH48PUV2V/R48PUY2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
36.600.000 VNĐ (1.759,62 USD) |
|
Daikin FDMG51PUV2V/R51PUY2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 54000
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
41.800.000 VNĐ (2.009,62 USD) |
|
Daikin FHC30PUV2V/R30PUY2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 30000
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
31.500.000 VNĐ (1.514,42 USD) |