|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Panasonic CU/CS-S10NKH
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.200.000 VNĐ (298,08 USD) |
|
Mitsubishi MS/MU-F18VC
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.200.000 VNĐ (586,54 USD) |
|
Mitsubishi MSYGC10VA
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10900
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.930.000 VNĐ (381,25 USD) |
|
Mitsubishi Electric MSY -GC10VA
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.200.000 VNĐ (394,23 USD) |
|
Mitsubishi Heavy SRK/SRC71 HE
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.100.000 VNĐ (918,27 USD) |
|
Nagakawa NS-A18AK (18500 BTU/h, 2 chiều nóng - lạnh)
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.050.000 VNĐ (435,1 USD) |
|
Nagakawa NS-A24AK (24000 BTU/h, 2 chiều nóng - lạnh)
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
14.890.000 VNĐ (715,87 USD) |
|
Panasonic CS-EX220C/ CU-EX220C
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.000.000 VNĐ (336,54 USD) |
|
Mitshubishi MSHA24VD
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21837
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 26614
|
19.499.000 VNĐ (937,45 USD) |
|
Mitsubishi Electric MSG-C10VD
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.750.000 VNĐ (276,44 USD) |
|
Nagakawa NS-A09AK (9000 BTU/h, 2 chiều nóng - lạnh)
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9000
|
5.900.000 VNĐ (283,65 USD) |
|
Nagakawa NS-A12AK (12000 BTU/h, 2 chiều nóng - lạnh)
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 12000
|
7.300.000 VNĐ (350,96 USD) |
|
Panasonic CU/CS-C24NKH-8
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.000.000 VNĐ (865,38 USD) |
|
Panasonic CS-25NAE9
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.450.000 VNĐ (454,33 USD) |
|
Mitsubishi Electric MSY- GC13VA
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.500.000 VNĐ (504,81 USD) |
|
Mitsubishi Electric MSY- GE18VA
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.600.000 VNĐ (894,23 USD) |
|
Mitsubishi MSHA13VD
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.850.000 VNĐ (377,4 USD) |
|
Mitsubishi MSHA10VD
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.800.000 VNĐ (375 USD) |
|
Mitsubishi Electric MS-H10VC
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9300
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.400.000 VNĐ (307,69 USD) |
|
Mitsubishi MS/MU-H10VC
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8530
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.100.000 VNĐ (341,35 USD) |
|
Mitshubitshi Electric MSHA18VD
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17401
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 19448
|
16.790.000 VNĐ (807,21 USD) |
|
Mitshubishi MSGC10VD
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.750.000 VNĐ (276,44 USD) |
|
Mitsubishi MS/MU-H13VC
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11430
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.100.000 VNĐ (437,5 USD) |
|
Mitsubishi MS-GF30VC / MU-GF30VC
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.800.000 VNĐ (951,92 USD) |
|
Panasonic CS-25NEE9
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.500.000 VNĐ (408,65 USD) |
|
Hitachi RAS-X13CB
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: HITACHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12630
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.150.000 VNĐ (584,13 USD) |
|
HITACHI RAS-X18CX
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: HITACHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17740
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.050.000 VNĐ (819,71 USD) |
|
Mitsubishi MS/MU-F24VC
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.600.000 VNĐ (846,15 USD) |
|
Panasonic PC/KC12KKH
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12100
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Mitsubishi Electric MSY-GH13VA
|
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.500.000 VNĐ (552,88 USD) |