|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Máy lạnh áp trần Sumikura APL/APO-280
|
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.600.000 VNĐ (990,38 USD) |
|
Sanyo SAP-KC96GL (1.5HP)
|
- Hãng sản xuất: SANYO
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
4.590.000 VNĐ (220,67 USD) |
|
Sanyo SA-KC97GAX
|
- Hãng sản xuất: SANYO
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
4.850.000 VNĐ (233,17 USD) |
|
Fujitsu AOA9A
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.530.000 VNĐ (313,94 USD) |
|
Trane MCV036AB/TTK036KB
|
- Hãng sản xuất: TRANE
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
36.990.000 VNĐ (1.778,37 USD) |
|
Toshiba RAS-10SKDX
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Samurai 12AKH
|
- Hãng sản xuất: SAMURAI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.392.000 VNĐ (355,38 USD) |
|
Sanyo SAP-KC97GAXN
|
- Hãng sản xuất: SANYO
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8700
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
4.990.000 VNĐ (239,9 USD) |
|
Panasonic CU/CS-KC24NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.300.000 VNĐ (831,73 USD) |
|
Panasonic CS-C45FFH (CU-C45FFH)
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 40900
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
40.000.000 VNĐ (1.923,08 USD) |
|
Daikin FHYC35KVE
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.500.000 VNĐ (841,35 USD) |
|
Daikin FTKE42GV1 / RKE42GV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 14300
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.000.000 VNĐ (625 USD) |
|
Mitsubishi SRC12CJ
|
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.900.000 VNĐ (379,81 USD) |
|
Reetech RT12BM9 / RC12BM9
|
- Hãng sản xuất: REETECH
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 1350
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.500.000 VNĐ (264,42 USD) |
|
Mitsubishi heavy SRK50ZJ-S
|
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
21.050.000 VNĐ (1.012,02 USD) |
|
Mitsubishi SRK/SRC 35ZJ-S
|
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 13600
|
14.590.000 VNĐ (701,44 USD) |
|
Mitsubishi heavy SRK25ZJ-S
|
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.750.000 VNĐ (612,98 USD) |
|
Carrier 40QD080/38LB007SC
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 78000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
68.376.000 VNĐ (3.287,31 USD) |
|
Sumikura APS/APO-120
|
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.299.000 VNĐ (302,84 USD) |
|
Daikin FT50FVM / R50BV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18090
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.490.000 VNĐ (600,48 USD) |
|
Fujitsu ASY24A/AOY24A
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.800.000 VNĐ (807,69 USD) |
|
Panasonic CS-S24MKH-8 / CU-S24MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.250.000 VNĐ (925,48 USD) |
|
Daikin FTXS35E/RXS35E
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 13600
|
13.700.000 VNĐ (658,65 USD) |
|
Daikin FDYM06FAV1/RY140LUY1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 49900
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
41.600.000 VNĐ (2.000 USD) |
|
Daikin FHC36NUV1/R36NUV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
33.980.000 VNĐ (1.633,65 USD) |
|
Daikin FDMG51NUV1/R51NUV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 52200
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
39.580.000 VNĐ (1.902,88 USD) |
|
Fujitsu ASYA09L
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.950.000 VNĐ (430,29 USD) |
|
SAMSUNG AS-12FA
|
- Hãng sản xuất: SAMSUNG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.900.000 VNĐ (331,73 USD) |
|
Panasonic CS-A24MKH-8 / CU-A24MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.050.000 VNĐ (963,94 USD) |
|
Panasonic CS-KC12KKH-8 / CU-KC12KKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.900.000 VNĐ (427,88 USD) |