Từ :
Đến :
- Loại bỏ tham số này
DAIKIN (190)
FUJITSU (175)
GENERAL (169)
LG (124)
PANASONIC (359)
SAMSUNG (150)
CARRIER (110)
REETECH (79)
SHARP (113)
TOSHIBA (89)
≥9000BTU (2057)

Điều hòa, -Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.393 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Máy lạnh áp trần Sumikura APL/APO-280
  • Hãng sản xuất: SUMIKURA
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.600.000 VNĐ
(990,38 USD)
Sanyo SAP-KC96GL (1.5HP)
  • Hãng sản xuất: SANYO
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8500
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
4.590.000 VNĐ
(220,67 USD)
Sanyo SA-KC97GAX
  • Hãng sản xuất: SANYO
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
4.850.000 VNĐ
(233,17 USD)
Fujitsu AOA9A
  • Hãng sản xuất: FUJITSU
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.530.000 VNĐ
(313,94 USD)
Trane MCV036AB/TTK036KB
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
36.990.000 VNĐ
(1.778,37 USD)
Toshiba RAS-10SKDX
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.500.000 VNĐ
(360,58 USD)
Samurai 12AKH
  • Hãng sản xuất: SAMURAI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.392.000 VNĐ
(355,38 USD)
Sanyo SAP-KC97GAXN
  • Hãng sản xuất: SANYO
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8700
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
4.990.000 VNĐ
(239,9 USD)
Panasonic CU/CS-KC24NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.300.000 VNĐ
(831,73 USD)
Panasonic CS-C45FFH (CU-C45FFH)
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 40900
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
40.000.000 VNĐ
(1.923,08 USD)
Daikin FHYC35KVE
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.500.000 VNĐ
(841,35 USD)
Daikin FTKE42GV1 / RKE42GV1
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 14300
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.000.000 VNĐ
(625 USD)
Mitsubishi SRC12CJ
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.900.000 VNĐ
(379,81 USD)
Reetech RT12BM9 / RC12BM9
  • Hãng sản xuất: REETECH
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 1350
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
3
5.500.000 VNĐ
(264,42 USD)
Mitsubishi heavy SRK50ZJ-S
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
21.050.000 VNĐ
(1.012,02 USD)
Mitsubishi SRK/SRC 35ZJ-S
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 13600
0
14.590.000 VNĐ
(701,44 USD)
Mitsubishi heavy SRK25ZJ-S
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.750.000 VNĐ
(612,98 USD)
Carrier 40QD080/38LB007SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 78000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
68.376.000 VNĐ
(3.287,31 USD)
Sumikura APS/APO-120
  • Hãng sản xuất: SUMIKURA
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12200
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.299.000 VNĐ
(302,84 USD)
Daikin FT50FVM / R50BV1
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18090
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
4
12.490.000 VNĐ
(600,48 USD)
Fujitsu ASY24A/AOY24A
  • Hãng sản xuất: FUJITSU
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23200
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
16.800.000 VNĐ
(807,69 USD)
Panasonic CS-S24MKH-8 / CU-S24MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.250.000 VNĐ
(925,48 USD)
Daikin FTXS35E/RXS35E
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 13600
0
13.700.000 VNĐ
(658,65 USD)
Daikin FDYM06FAV1/RY140LUY1
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 49900
  • Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
41.600.000 VNĐ
(2.000 USD)
Daikin FHC36NUV1/R36NUV1
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
33.980.000 VNĐ
(1.633,65 USD)
Daikin FDMG51NUV1/R51NUV1
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 52200
  • Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
39.580.000 VNĐ
(1.902,88 USD)
Fujitsu ASYA09L
  • Hãng sản xuất: FUJITSU
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.950.000 VNĐ
(430,29 USD)
SAMSUNG AS-12FA
  • Hãng sản xuất: SAMSUNG
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.900.000 VNĐ
(331,73 USD)
Panasonic CS-A24MKH-8 / CU-A24MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.050.000 VNĐ
(963,94 USD)
Panasonic CS-KC12KKH-8 / CU-KC12KKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.900.000 VNĐ
(427,88 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Điều hòa, -Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, gia dụng > Điện lạnh > Điều hòa