Từ :
Đến :
CARRIER Loại bỏ tham số này
1 chiều lạnh Loại bỏ tham số này

Điều hòa, CARRIERLoại bỏ tham số này, 1 chiều lạnhLoại bỏ tham số này

Trang:    1  2  [3]  4   
116 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Carrier 38/42CJR024-733
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.000.000 VNĐ
(336,54 USD)
Carrier 38LB009SC/40QD120SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
64.500.000 VNĐ
(3.100,96 USD)
Carrier 42XQ050
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
34.656.000 VNĐ
(1.666,15 USD)
Carrier 42JB008DX/38RE024G2
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 25000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
27.750.000 VNĐ
(1.334,13 USD)
Carrier 40KMC024/38CJR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17750
  • Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
24.900.000 VNĐ
(1.197,12 USD)
Carried 38LB 009SC/40QD120SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
70.950.000 VNĐ
(3.411,06 USD)
Carrier 38/42SD6C
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 47200
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
33.000.000 VNĐ
(1.586,54 USD)
Carrier 38LB120SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 120000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
76.950.000 VNĐ
(3.699,52 USD)
Carrier 40QB036/38RB036SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
40.900.000 VNĐ
(1.966,35 USD)
Carrier 38/42SM5C
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
24.400.000 VNĐ
(1.173,08 USD)
Điều hòa Carrier FCA 18R
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
  • Kiểu điều hòa: Kiểu multi
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
6.900.000 VNĐ
(331,73 USD)
Carrier 38/42KCE018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.070.000 VNĐ
(436,06 USD)
Carrier 53SM3C
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 25000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.900.000 VNĐ
(956,73 USD)
Carrier 42XQ060/38VTA060
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
38.801.000 VNĐ
(1.865,43 USD)
Carrier 38LB120SC/40QD120SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 120000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
69.500.000 VNĐ
(3.341,35 USD)
Carrier 38RB060SC/40QB060SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
47.800.000 VNĐ
(2.298,08 USD)
Carrier CJR018-733
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.824.000 VNĐ
(520,38 USD)
Carrier CJR010
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.250.000 VNĐ
(348,56 USD)
Carrier 53SM5C
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
26.450.000 VNĐ
(1.271,63 USD)
Carrier 42XQ025/38CSR024
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.200.000 VNĐ
(971,15 USD)
Carrier 38/42KCE18718-VN
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.921.000 VNĐ
(428,89 USD)
Carrier KCE012-718
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Việt Nam
0
6.866.000 VNĐ
(330,1 USD)
Carrier 40KMC024/38CSR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.000.000 VNĐ
(961,54 USD)
Carrier 38/42CVSRO24
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
18.000.000 VNĐ
(865,38 USD)
Carrier  38/42CVSR010
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
Liên hệ gian hàng...
Carrier  42CSR024
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
Liên hệ gian hàng...
Carrier FCA 09R
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8800
  • Kiểu điều hòa: Kiểu multi
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 8800
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
Liên hệ gian hàng...
Carrier KCE018-718
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Việt Nam
0
Liên hệ gian hàng...
Carrier 38/42KCE12718-VN
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
Liên hệ gian hàng...
Carrier 38/40 LZA125
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 125000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
Liên hệ gian hàng...
Trang:    1  2  [3]  4   

Điều hòa, CARRIERLoại bỏ tham số này, 1 chiều lạnhLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, gia dụng > Điện lạnh > Điều hòa