|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Carrier 38CSR024/42CSR024
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.223.000 VNĐ (635,72 USD) |
|
Carrier CSR010-703
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.150.000 VNĐ (343,75 USD) |
|
Carrier KCE018
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.200.000 VNĐ (442,31 USD) |
|
Carrier CVSR013(inverter)
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 44890
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.150.000 VNĐ (584,13 USD) |
|
Carrier 40LZA100/38LZA100
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
72.000.000 VNĐ (3.461,54 USD) |
|
Carrier 40QD120/38LB009SC
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
75.500.000 VNĐ (3.629,81 USD) |
|
Carrier 40QD060/38LB060SC
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
50.000.000 VNĐ (2.403,85 USD) |
|
Carrier 40LX060/38VTA060
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
44.900.000 VNĐ (2.158,65 USD) |
|
Carrier CSR013-703
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.050.000 VNĐ (387,02 USD) |
|
Carrier 38/42CJR018
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.590.000 VNĐ (461,06 USD) |
|
Carrier KCE012
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.450.000 VNĐ (262,02 USD) |
|
Carrier 42XQ030/38VTA030
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 30000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
25.300.000 VNĐ (1.216,35 USD) |
|
Carrier CSR024
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
14.800.000 VNĐ (711,54 USD) |
|
Carrier 38/42CSR018
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.500.000 VNĐ (600,96 USD) |
|
Carrier 38CSR010/42CSR010
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Carrier CSR018
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.850.000 VNĐ (569,71 USD) |
|
Carrier CVSR010 (Inverter)
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
8.700.000 VNĐ (418,27 USD) |
|
Carrier 38/42CJR013
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.500.000 VNĐ (456,73 USD) |
|
Carrier KCE009
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
4.750.000 VNĐ (228,37 USD) |
|
Carrier 38RB048SC/40QB048SC
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
41.990.000 VNĐ (2.018,75 USD) |
|
Carrier 38/42HSR012
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.100.000 VNĐ (437,5 USD) |
|
Carrier 38/42HSR024
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22800
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.340.000 VNĐ (785,58 USD) |
|
Carrier 40QB060/38RB060SC
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
52.900.000 VNĐ (2.543,27 USD) |
|
CARRIER 38/42KCE09718-VN
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
4.799.000 VNĐ (230,72 USD) |
|
Carrier 38CSR013/42CSR013
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Carrier 38/42CVSR010
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
7.959.000 VNĐ (382,64 USD) |
|
Carrier 38/42 CJR024
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.721.000 VNĐ (611,59 USD) |
|
Carrier 38/42 HNR018
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.210.000 VNĐ (635,1 USD) |
|
Carrier 38/42HSR018
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.200.000 VNĐ (778,85 USD) |
|
Carrier 42XQA040/38VTA040
|
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 40
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
33.114.000 VNĐ (1.592,02 USD) |