Từ :
Đến :
CARRIER Loại bỏ tham số này
Rao vặt mới nhất.

Điều hòa, CARRIERLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5   
143 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Carrier 38CSR024/42CSR024
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.223.000 VNĐ
(635,72 USD)
Carrier CSR010-703
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.150.000 VNĐ
(343,75 USD)
Carrier KCE018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.200.000 VNĐ
(442,31 USD)
Carrier CVSR013(inverter)
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 44890
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.150.000 VNĐ
(584,13 USD)
Carrier 40LZA100/38LZA100
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
72.000.000 VNĐ
(3.461,54 USD)
Carrier 40QD120/38LB009SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
4
75.500.000 VNĐ
(3.629,81 USD)
Carrier 40QD060/38LB060SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
50.000.000 VNĐ
(2.403,85 USD)
Carrier  40LX060/38VTA060
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
44.900.000 VNĐ
(2.158,65 USD)
Carrier CSR013-703
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.050.000 VNĐ
(387,02 USD)
Carrier 38/42CJR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.590.000 VNĐ
(461,06 USD)
Carrier KCE012
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.450.000 VNĐ
(262,02 USD)
Carrier 42XQ030/38VTA030
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 30000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
25.300.000 VNĐ
(1.216,35 USD)
Carrier CSR024
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
14.800.000 VNĐ
(711,54 USD)
Carrier 38/42CSR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.500.000 VNĐ
(600,96 USD)
Carrier 38CSR010/42CSR010
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.500.000 VNĐ
(360,58 USD)
Carrier CSR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.850.000 VNĐ
(569,71 USD)
Carrier CVSR010 (Inverter)
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
8.700.000 VNĐ
(418,27 USD)
Carrier 38/42CJR013
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.500.000 VNĐ
(456,73 USD)
Carrier KCE009
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
4.750.000 VNĐ
(228,37 USD)
Carrier 38RB048SC/40QB048SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
41.990.000 VNĐ
(2.018,75 USD)
Carrier 38/42HSR012
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11500
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.100.000 VNĐ
(437,5 USD)
Carrier 38/42HSR024
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22800
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
16.340.000 VNĐ
(785,58 USD)
Carrier 40QB060/38RB060SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
52.900.000 VNĐ
(2.543,27 USD)
CARRIER   38/42KCE09718-VN
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
4.799.000 VNĐ
(230,72 USD)
Carrier 38CSR013/42CSR013
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.000.000 VNĐ
(432,69 USD)
Carrier 38/42CVSR010
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
7.959.000 VNĐ
(382,64 USD)
Carrier 38/42 CJR024
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.721.000 VNĐ
(611,59 USD)
Carrier 38/42 HNR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.210.000 VNĐ
(635,1 USD)
Carrier 38/42HSR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17500
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
16.200.000 VNĐ
(778,85 USD)
Carrier 42XQA040/38VTA040
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 40
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
33.114.000 VNĐ
(1.592,02 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Điều hòa, CARRIERLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, gia dụng > Điện lạnh > Điều hòa