Từ :
Đến :
PANASONIC Loại bỏ tham số này

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5   
121 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Panasonic CU-D50DBH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
39.150.000 VNĐ
(1.882,21 USD)
Panasonic CU/CS-45DFH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
41.800.000 VNĐ
(2.009,62 USD)
Panasonic CS-C45FFH (CU-C45FFH)
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 40900
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
40.000.000 VNĐ
(1.923,08 USD)
Panasonic CS-C24NKH/CU-C24NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
17.300.000 VNĐ
(831,73 USD)
Panasonic CS-C24KKH-8 / CU-C24KKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.500.000 VNĐ
(889,42 USD)
Panasonic CS-D34DB4H5 / CU-34DBH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34500
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
32.170.000 VNĐ
(1.546,63 USD)
Panasonic CS-A24MKH-8 / CU-A24MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.050.000 VNĐ
(963,94 USD)
Panasonic CS-KC24KKH (CU-KC24KKH)
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.500.000 VNĐ
(841,35 USD)
Panasonic CS-S18KKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 205000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
16.550.000 VNĐ
(795,67 USD)
Panasonic CS-C24MKH / CU-C24MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 10
  • Xuất xứ: Malaysia
0
17.740.000 VNĐ
(852,88 USD)
Panasonic CU/CS-KC24NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.300.000 VNĐ
(831,73 USD)
Panasonic CS-S24NKH/CU-S24NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
18.500.000 VNĐ
(889,42 USD)
Panasonic Inverter CS-E24LKR / CU-E24LKR
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 25200
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 29300
  • Xuất xứ: Malaysia
0
22.250.000 VNĐ
(1.069,71 USD)
Panasonic CS-C24KKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
4
18.700.000 VNĐ
(899,04 USD)
Panasonic CS-KC28KKH (CU-KC28KKH)
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.450.000 VNĐ
(838,94 USD)
Panasonic  CU/CS-A24NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.100.000 VNĐ
(966,35 USD)
Panasonic CU/CS-E24NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 27300
0
25.600.000 VNĐ
(1.230,77 USD)
Panasonic CU-D34DBH5/CS-D34DB4H
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34500
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
32.550.000 VNĐ
(1.564,9 USD)
Panasonic CU/CS-C24NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Nhật Bản
0
17.700.000 VNĐ
(850,96 USD)
Panasonic CU/CS-C24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.800.000 VNĐ
(855,77 USD)
Panasonic CS-PS24MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Kiểu điều hòa: Kiểu trung tâm
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
19.400.000 VNĐ
(932,69 USD)
Panasonic A24KKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
21.315.000 VNĐ
(1.024,76 USD)
Panasonic CU/CS-A24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.050.000 VNĐ
(963,94 USD)
Panasonic CS-A24KKH (CU-A24KKH)
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Nhật Bản - Malaysia
0
22.400.000 VNĐ
(1.076,92 USD)
Panasonic CU-D50DBH5/CS-D50DB4H
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
40.550.000 VNĐ
(1.949,52 USD)
Panasonic CS-D43DD2H5/CU-D43DBH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 43000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
45.190.000 VNĐ
(2.172,6 USD)
Panasonic CS-C28MKH / CU-C28MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26900
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
25.200.000 VNĐ
(1.211,54 USD)
Panasonic CS-D34DD2H5/CU-D34DBH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34500
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
32.490.000 VNĐ
(1.562,02 USD)
Panasonic CS-KC24JKH/CU-KC24JKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.400.000 VNĐ
(884,62 USD)
Panasonic CS-A24MKH / CU-A24MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.050.000 VNĐ
(963,94 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, gia dụng > Điện lạnh > Điều hòa