|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Panasonic CU-D50DBH8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
39.150.000 VNĐ (1.882,21 USD) |
|
Panasonic CU/CS-45DFH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
41.800.000 VNĐ (2.009,62 USD) |
|
Panasonic CS-C45FFH (CU-C45FFH)
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 40900
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
40.000.000 VNĐ (1.923,08 USD) |
|
Panasonic CS-C24NKH/CU-C24NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
17.300.000 VNĐ (831,73 USD) |
|
Panasonic CS-C24KKH-8 / CU-C24KKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.500.000 VNĐ (889,42 USD) |
|
Panasonic CS-D34DB4H5 / CU-34DBH8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34500
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
32.170.000 VNĐ (1.546,63 USD) |
|
Panasonic CS-A24MKH-8 / CU-A24MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.050.000 VNĐ (963,94 USD) |
|
Panasonic CS-KC24KKH (CU-KC24KKH)
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.500.000 VNĐ (841,35 USD) |
|
Panasonic CS-S18KKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 205000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.550.000 VNĐ (795,67 USD) |
|
Panasonic CS-C24MKH / CU-C24MKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 10
- Xuất xứ: Malaysia
|
17.740.000 VNĐ (852,88 USD) |
|
Panasonic CU/CS-KC24NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.300.000 VNĐ (831,73 USD) |
|
Panasonic CS-S24NKH/CU-S24NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
18.500.000 VNĐ (889,42 USD) |
|
Panasonic Inverter CS-E24LKR / CU-E24LKR
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 25200
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 29300
- Xuất xứ: Malaysia
|
22.250.000 VNĐ (1.069,71 USD) |
|
Panasonic CS-C24KKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.700.000 VNĐ (899,04 USD) |
|
Panasonic CS-KC28KKH (CU-KC28KKH)
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.450.000 VNĐ (838,94 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A24NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.100.000 VNĐ (966,35 USD) |
|
Panasonic CU/CS-E24NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 27300
|
25.600.000 VNĐ (1.230,77 USD) |
|
Panasonic CU-D34DBH5/CS-D34DB4H
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34500
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
32.550.000 VNĐ (1.564,9 USD) |
|
Panasonic CU/CS-C24NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản
|
17.700.000 VNĐ (850,96 USD) |
|
Panasonic CU/CS-C24PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.800.000 VNĐ (855,77 USD) |
|
Panasonic CS-PS24MKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu trung tâm
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
19.400.000 VNĐ (932,69 USD) |
|
Panasonic A24KKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
21.315.000 VNĐ (1.024,76 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A24PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.050.000 VNĐ (963,94 USD) |
|
Panasonic CS-A24KKH (CU-A24KKH)
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản - Malaysia
|
22.400.000 VNĐ (1.076,92 USD) |
|
Panasonic CU-D50DBH5/CS-D50DB4H
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
40.550.000 VNĐ (1.949,52 USD) |
|
Panasonic CS-D43DD2H5/CU-D43DBH8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 43000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
45.190.000 VNĐ (2.172,6 USD) |
|
Panasonic CS-C28MKH / CU-C28MKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26900
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
25.200.000 VNĐ (1.211,54 USD) |
|
Panasonic CS-D34DD2H5/CU-D34DBH8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34500
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
32.490.000 VNĐ (1.562,02 USD) |
|
Panasonic CS-KC24JKH/CU-KC24JKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.400.000 VNĐ (884,62 USD) |
|
Panasonic CS-A24MKH / CU-A24MKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.050.000 VNĐ (963,94 USD) |