Từ :
Đến :
PANASONIC Loại bỏ tham số này
2 chiều lạnh - nóng Loại bỏ tham số này

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này, 2 chiều lạnh - nóngLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5   
132 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Panasonic A12KKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.188.000 VNĐ
(441,73 USD)
Panasonic CS-A9MKH-8 / CU-A9MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.530.000 VNĐ
(458,17 USD)
Panasonic CU/CS-A12PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.650.000 VNĐ
(608,17 USD)
Panasonic CU/CS-A18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.790.000 VNĐ
(903,37 USD)
Panasonic CS-C24NKH/CU-C24NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
18.000.000 VNĐ
(865,38 USD)
Panasonic  CU/CS-A24NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.300.000 VNĐ
(975,96 USD)
Panasonic CS-S24NKH/CU-S24NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
18.790.000 VNĐ
(903,37 USD)
Panasonic A24KKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
21.300.000 VNĐ
(1.024,04 USD)
Panasonic CS-C24KKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
4
18.700.000 VNĐ
(899,04 USD)
Panasonic A12JKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12200
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.300.000 VNĐ
(399,04 USD)
Panasonic CU/CS-A24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.900.000 VNĐ
(956,73 USD)
Panasonic CU-A18MKH-8 / CS-A18MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 1840
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.850.000 VNĐ
(906,25 USD)
Panasonic CS-A24MKH-8 / CU-A24MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.050.000 VNĐ
(963,94 USD)
Panasonic CS-C28MKH / CU-C28MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26900
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
25.200.000 VNĐ
(1.211,54 USD)
Panasonic CS-C18NKH-8/CU-C18NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
13.600.000 VNĐ
(653,85 USD)
Panasonic CS-A12NKH-8/CU-A12NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 12000
  • Xuất xứ: Malaysia
0
12.060.000 VNĐ
(579,81 USD)
Panasonic CU/CS – A9 HKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.600.000 VNĐ
(461,54 USD)
Panasonic CS-A18NKH-8 / CU-A18NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.550.000 VNĐ
(891,83 USD)
Panasonic CS-E9JKH(CU-E9JKH)
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
11.350.000 VNĐ
(545,67 USD)
Panasonic PC24DKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23600
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.500.000 VNĐ
(408,65 USD)
Panasonic A9JKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.290.000 VNĐ
(350,48 USD)
Panasonic CS-A24DKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23300
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.050.000 VNĐ
(819,71 USD)
Panasonic CU-A18JKH / CS-A18JKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.050.000 VNĐ
(819,71 USD)
Panasonic CU/CS-A9GKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.300.000 VNĐ
(399,04 USD)
Panasonic CU-A24HKH / CS-A24HKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.150.000 VNĐ
(920,67 USD)
Panasonic CU-A18HKH / CS-A18HKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.500.000 VNĐ
(889,42 USD)
Panasonic A9HKH/JKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.863.000 VNĐ
(378,03 USD)
Panasonic CS-A24JKH / CU-A24JKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.750.000 VNĐ
(901,44 USD)
Panasonic CU/CS-A12GKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.350.000 VNĐ
(497,6 USD)
Panasonic A12HKH/JKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12200
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.650.000 VNĐ
(463,94 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này, 2 chiều lạnh - nóngLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, gia dụng > Điện lạnh > Điều hòa