|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Panasonic A12KKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.188.000 VNĐ (441,73 USD) |
|
Panasonic CS-A9MKH-8 / CU-A9MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.530.000 VNĐ (458,17 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A12PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.650.000 VNĐ (608,17 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A18PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.790.000 VNĐ (903,37 USD) |
|
Panasonic CS-C24NKH/CU-C24NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
18.000.000 VNĐ (865,38 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A24NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.300.000 VNĐ (975,96 USD) |
|
Panasonic CS-S24NKH/CU-S24NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
18.790.000 VNĐ (903,37 USD) |
|
Panasonic A24KKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
21.300.000 VNĐ (1.024,04 USD) |
|
Panasonic CS-C24KKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.700.000 VNĐ (899,04 USD) |
|
Panasonic A12JKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.300.000 VNĐ (399,04 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A24PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.900.000 VNĐ (956,73 USD) |
|
Panasonic CU-A18MKH-8 / CS-A18MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 1840
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.850.000 VNĐ (906,25 USD) |
|
Panasonic CS-A24MKH-8 / CU-A24MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.050.000 VNĐ (963,94 USD) |
|
Panasonic CS-C28MKH / CU-C28MKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26900
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
25.200.000 VNĐ (1.211,54 USD) |
|
Panasonic CS-C18NKH-8/CU-C18NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
13.600.000 VNĐ (653,85 USD) |
|
Panasonic CS-A12NKH-8/CU-A12NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 12000
- Xuất xứ: Malaysia
|
12.060.000 VNĐ (579,81 USD) |
|
Panasonic CU/CS – A9 HKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.600.000 VNĐ (461,54 USD) |
|
Panasonic CS-A18NKH-8 / CU-A18NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.550.000 VNĐ (891,83 USD) |
|
Panasonic CS-E9JKH(CU-E9JKH)
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
11.350.000 VNĐ (545,67 USD) |
|
Panasonic PC24DKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23600
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.500.000 VNĐ (408,65 USD) |
|
Panasonic A9JKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.290.000 VNĐ (350,48 USD) |
|
Panasonic CS-A24DKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23300
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.050.000 VNĐ (819,71 USD) |
|
Panasonic CU-A18JKH / CS-A18JKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.050.000 VNĐ (819,71 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A9GKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.300.000 VNĐ (399,04 USD) |
|
Panasonic CU-A24HKH / CS-A24HKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.150.000 VNĐ (920,67 USD) |
|
Panasonic CU-A18HKH / CS-A18HKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.500.000 VNĐ (889,42 USD) |
|
Panasonic A9HKH/JKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.863.000 VNĐ (378,03 USD) |
|
Panasonic CS-A24JKH / CU-A24JKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.750.000 VNĐ (901,44 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A12GKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.350.000 VNĐ (497,6 USD) |
|
Panasonic A12HKH/JKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.650.000 VNĐ (463,94 USD) |