|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Daikin FD13KAY1/RU13NY1
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 120000
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
74.100.000 VNĐ (3.562,5 USD) |
|
Toshiba 18SKCV
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.700.000 VNĐ (899,04 USD) |
|
Toshiba RAS-18N3KCV
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
18.700.000 VNĐ (899,04 USD) |
|
Toshiba RAS-18SKCV
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
18.700.000 VNĐ (899,04 USD) |
|
Toshiba RAS-24SKPX
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
18.600.000 VNĐ (894,23 USD) |
|
Toshiba RAS-24SKPX-V
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
18.500.000 VNĐ (889,42 USD) |
|
Toshiba 24NHKP-E
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
18.200.000 VNĐ (875 USD) |
|
Toshiba RAS-24SKHP
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
17.300.000 VNĐ (831,73 USD) |
|
TOSHIBA RAS-24NKPX-V
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
15.346.000 VNĐ (737,79 USD) |
|
Toshiba RAS-18N3KPX
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
|
15.000.000 VNĐ (721,15 USD) |
|
Toshiba RAS-18NKDX5 (1800BTU/h)
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
14.950.000 VNĐ (718,75 USD) |
|
Toshiba 2.0HP 18 SKPX - V
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
13.950.000 VNĐ (670,67 USD) |
|
Toshiba 16SKCV
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 16
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
13.850.000 VNĐ (665,87 USD) |
|
Toshiba RAS-13SKCV
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
12.650.000 VNĐ (608,17 USD) |
|
Toshiba RAS-18SKDX
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
12.580.000 VNĐ (604,81 USD) |
|
Toshiba RAS-16SKCV
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 16000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
12.500.000 VNĐ (600,96 USD) |
|
Toshiba RAS-18SKPX-V / RAS-N2AX-V
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.398.000 VNĐ (547,98 USD) |
|
Toshiba RAS-18NKPX-V
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.275.000 VNĐ (542,07 USD) |
|
Toshiba RAS-12N3KPX-V/N3AX-V
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
10.899.000 VNĐ (523,99 USD) |
|
Toshiba RAS-12SKPX-V / RAS-S2AX-V
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.700.000 VNĐ (514,42 USD) |
|
Toshiba RAS-10SKCV / SACV
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
10.600.000 VNĐ (509,62 USD) |
|
Toshiba RAS-12N3KPX
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
10.600.000 VNĐ (509,62 USD) |
|
Toshiba RAS-13N3KPX-V/N3A
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12110
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
10.490.000 VNĐ (504,33 USD) |
|
Toshiba RAS-12SKPX
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.300.000 VNĐ (495,19 USD) |
|
Toshiba RAS-13SKDX / RAS-13S2AX
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12624
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.950.000 VNĐ (478,37 USD) |
|
Toshiba 12SKDX (Daiseikai)
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
9.600.000 VNĐ (461,54 USD) |
|
Toshiba RAS-13SKDX
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.436.000 VNĐ (453,65 USD) |
|
Toshiba 12SKPX-V
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.890.000 VNĐ (427,4 USD) |
|
Toshiba RAS-10N3-KPX
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.300.000 VNĐ (399,04 USD) |
|
Toshiba RAS-10N3KPX
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
8.300.000 VNĐ (399,04 USD) |