|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Daikin FTKE25GV1 / RKE25GV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
Daikin FTXD35DVMA/RXD35DVMA
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 14300
- Xuất xứ: Thái Lan
|
11.900.000 VNĐ (572,12 USD) |
|
Daikin FTE25FV1 / RE25JV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
|
6.490.000 VNĐ (312,02 USD) |
|
Daikin FTE35FV1 / RE35JV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
|
8.400.000 VNĐ (403,85 USD) |
|
Daikin FT50FVM / R50BV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18090
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.500.000 VNĐ (600,96 USD) |
|
Daikin FTKD60FVM/RKD60BVM
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
20.700.000 VNĐ (995,19 USD) |
|
Daikin FTKE35GV1 / RKE35GV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Daikin FTKD25GVM/RKD25GVM
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
8.800.000 VNĐ (423,08 USD) |
|
Daikin FTKD35GVM/RKD35GVM
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
10.950.000 VNĐ (526,44 USD) |
|
DAIKIN FTE35LV1V/RE35LV1V
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11450
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
|
8.500.000 VNĐ (408,65 USD) |
|
Daikin FTKD71FVM/RKD71BVM
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
25.300.000 VNĐ (1.216,35 USD) |
|
Daikin FT60FVM/R60BV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.800.000 VNĐ (807,69 USD) |
|
Daikin FTE25KV1/RE25KV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
6.550.000 VNĐ (314,9 USD) |
|
Daikin FTKD50GVM/RKD50GVM
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
16.500.000 VNĐ (793,27 USD) |
|
Daikin FTE25LV1V/RE25LV1V
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9
- Xuất xứ: Nhật Bản - Malaysia
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
Daikin FTKS35EVMA / RKS35EBVMA
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10900
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.500.000 VNĐ (552,88 USD) |
|
Daikin FTXD50FVM/RXD50BVMA
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17750
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 22190
- Xuất xứ: Thái Lan
|
18.000.000 VNĐ (865,38 USD) |
|
Daikin FTE35KV1 / RE35KV1 (12000 BTU/h, 1 chiều lạnh)
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
8.500.000 VNĐ (408,65 USD) |
|
Daikin FTE50LV1V / RE50LV1V
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17750
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
12.870.000 VNĐ (618,75 USD) |
|
Daikin FTXD25DVMA/RXD25DVMA
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 11600
- Xuất xứ: Thái Lan
|
9.500.000 VNĐ (456,73 USD) |
|
Daikin FTKS25EVMA / RKS25EBVMA
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.290.000 VNĐ (446,63 USD) |
|
Daikin FTXD25DVMA
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.500.000 VNĐ (456,73 USD) |
|
Daikin FTKS25EVMA (Inverter)
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.600.000 VNĐ (461,54 USD) |
|
Daikin FTKS50FVMA / RKS50FVMA
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17100
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.000.000 VNĐ (865,38 USD) |
|
Daikin FTXD71FVM/RXD71BVMA
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 29000
- Xuất xứ: Thái Lan
|
26.890.000 VNĐ (1.292,79 USD) |
|
Daikin FTKE42GV1 / RKE42GV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 14300
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.500.000 VNĐ (649,04 USD) |
|
Daikin FT25GV1G/R25GV1G
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
7.890.000 VNĐ (379,33 USD) |
|
Daikin FTKD50FVM / RKD50BVM
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
15.950.000 VNĐ (766,83 USD) |
|
Daikin FHC18NUV1 / R18NUV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.940.000 VNĐ (958,65 USD) |
|
Daikin FTXD60FVM/RXD60BVMA
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21170
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 24580
|
21.600.000 VNĐ (1.038,46 USD) |