|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
NAGAKAWA A284AP
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 29000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
22.500.000 VNĐ (1.081,73 USD) |
|
NAGAKAWA C286AT
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
21.050.000 VNĐ (1.012,02 USD) |
|
NAGAKAWA NBA36
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
24.850.000 VNĐ (1.194,71 USD) |
|
NAGAKAWA NPC220
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21800
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.490.000 VNĐ (552,4 USD) |
|
NAGAKAWA NPC-501
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
26.855.000 VNĐ (1.291,11 USD) |
|
Nagakawa NA -A189AV
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.900.000 VNĐ (379,81 USD) |
|
NAGAKAWA NP-C280
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
14.150.000 VNĐ (680,29 USD) |
|
NAGAKAWA NA-A128AV
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.600.000 VNĐ (269,23 USD) |
|
NAGAKAWA NT-C487
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48200
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
29.000.000 VNĐ (1.394,23 USD) |
|
NAGAKAWA A184AP
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18300
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.554.000 VNĐ (651,63 USD) |
|
NAGAKAWA NB-C36
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
22.350.000 VNĐ (1.074,52 USD) |
|
NAGAKAWA C186AT
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.666.000 VNĐ (608,94 USD) |
|
NAGAKAWA NPA-501
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
23.527.000 VNĐ (1.131,11 USD) |
|
Nagakawa NIS-A121N1
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 1250
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
NAGAKAWA NA-C98AV
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
4.100.000 VNĐ (197,12 USD) |
|
Nagakawa NMS2-C185
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18500
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
14.668.000 VNĐ (705,19 USD) |
|
Nagakawa NS-A133D
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.999.000 VNĐ (288,41 USD) |
|
Nagakawa NS-C188N
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18500
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.630.000 VNĐ (414,9 USD) |
|
Nagakawa NP-C50DL
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 50500
- Xuất xứ: Liên Doanh
|
28.000.000 VNĐ (1.346,15 USD) |
|
Nagakawa NIS-C901
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
6.380.010 VNĐ (306,73 USD) |
|
Nagakawa NB-A12B
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 10000
|
9.635.000 VNĐ (463,22 USD) |
|
Nagakawa NBH-A50B
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 50000
|
32.100.000 VNĐ (1.543,27 USD) |
|
Nagakawa NBH-C50B
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
30.000.000 VNĐ (1.442,31 USD) |
|
Nagakawa NB-A09B
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.720.000 VNĐ (371,15 USD) |
|
Nagakawa NB-C09B
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9000
|
7.350.000 VNĐ (353,37 USD) |
|
Nagakawa NB-C18B
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 18500
|
11.720.000 VNĐ (563,46 USD) |
|
Nagakawa NV-A605Q
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 60000
|
41.800.000 VNĐ (2.009,62 USD) |
|
Nagakawa NB-A18B
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 18000
|
12.300.000 VNĐ (591,35 USD) |
|
Nagakawa NP-A28DL
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 28500
|
18.300.000 VNĐ (879,81 USD) |
|
Nagakawa NP-A50DL
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 55000
|
27.200.000 VNĐ (1.307,69 USD) |