Máy tính laptop, ≥ 2.50GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 1TBLoại bỏ tham số này, ≤ 5kgLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
545 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Asus ROG G751JT-DH72 (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 16GB RAM, 1256GB (1TB HDD + 256GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GTX 970M, 17.3 inch, Windows 8.1 64-bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Trọng lượng: 4.8kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
0
39.900.000 ₫
(1.884,3 USD)
MSI GS60 Ghost Pro 3K 2QE-008UK (9S7-16H512-008) (Intel i7-4710HQ 2.5GHz, 16GB RAM, 1256GB (1TB HDD + 256GB SSD), VGA NVidia Geforce GTX 970M, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Trọng lượng: 1.9kg
  • Hãng sản xuất: MSI
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB (8GB x 2)
  • Dung lượng SSD: 256GB (2x128GB)
  • Battery: 4giờ
0
53.490.000 ₫
(2.526,09 USD)
Dell Inspiron N7447 (Intel Core i7-4710HQ 2.5 GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia GTX 850M, 14.0 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
0
19.990.000 ₫
(944,04 USD)
Dell Inspiron 7447 (N7447A) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1.5TB HHD, VGA NVIDIA GeForce GTX 850M, 14 inch, Windowns 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
0
17.390.000 ₫
(821,25 USD)
Dell Inspiron 7447 (70048992) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Geforce GTX850M, 14 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (4MB L2 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
0
18.990.000 ₫
(896,81 USD)
Dell Inspiron 14 7447 (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 8GB SSD + 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 850M, 14 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
0
19.990.000 ₫
(944,04 USD)
Dell Inspiron 7447 (MJWKV1) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1008GB (1TB HDD + 8GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GTX 850M, 14 inch, Windows 8.1 64-bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Trọng lượng: 2.24kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
0
18.990.000 ₫
(896,81 USD)
Dell Audi A4 (Inspiron 14R 5420) (RW5G421) ((Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 6GB
0
11.890.000 ₫
(561,51 USD)
Sony Vaio SVE-15135CX/S (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Trọng lượng: 2.7kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Battery: 3giờ
0
13.200.000 ₫
(623,38 USD)
Asus K55A-SX417H (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Battery: 4giờ
0
11.000.000 ₫
(519,48 USD)
Dell Vostro 5560 (P34F001-TI54750) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
12.490.000 ₫
(589,85 USD)
Asus ROG G751JY-DH71 (Intel Core i7-4710HQ 2.50GHz, 24GB RAM, 1256GB (1TB HDD + 256GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GTX 980M, 17.3 inch,  Windows 8.1 64-bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Trọng lượng: 4.8kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 24GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 3.5giờ
0
50.999.000 ₫
(2.408,45 USD)
Dell Vostro 5560 (P34F001-TI54102) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia GeForce GT 630M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
13.090.000 ₫
(618,18 USD)
Lenovo IdeaPad Z510 (5939-1085) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Dell Audi A4 (Inspiron 14R 5420) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, Windows 7 Home Basic 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.08Kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Battery: 2giờ
0
11.800.000 ₫
(557,26 USD)
MSI GT70 2PE Dominator Pro 9S7-1763A2-1273 (Intel Core i7-4800MQ 2.7GHz, 16GB RAM, 1128GB (1TB HDD + 128GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GTX 880M, 17.3 inch, PC DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.7GHz)
  • Trọng lượng: 3.52kg
  • Hãng sản xuất: MSI
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4800MQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB (8GB x 2)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 4giờ
0
53.000.000 ₫
(2.502,95 USD)
MSI GT60 2PE Dominator Pro 9S7-16F442-611 (Intel Core i7-4800MQ 2.7GHz, 16GB RAM, 1128GB (1TB HDD + 128GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GTX 880M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.7GHz)
  • Trọng lượng: 3.52kg
  • Hãng sản xuất: MSI
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4800MQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB (8GB x 2)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 4giờ
0
51.900.000 ₫
(2.451 USD)
Lenovo IdeaPad Y5070 (5941-8026) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Gefore GTX 860M, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 2.3kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 3giờ
0
21.500.000 ₫
(1.015,35 USD)
ASUS G551JM-CN108D (Intel Core i7-4170HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Geforce GTX860M, 15.6inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (4MB L2 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
0
24.790.000 ₫
(1.170,72 USD)
HP Pavilion g4-2312tx (D4B56PA) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Trọng lượng: 2.19kg
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 8GB
0
8.700.000 ₫
(410,86 USD)
Asus G750JM-T4140D (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 860M, 17.3 inch, PC DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Trọng lượng: 4.8kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Battery: 3giờ
0
29.700.000 ₫
(1.402,6 USD)
Asus N551JQ-XO005D (Intel Core i5-4200H 2.8GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 845M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Trọng lượng: 2.7kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
0
16.550.000 ₫
(781,58 USD)
Sony Vaio SVE-14135CX/W (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Trọng lượng: 2.4kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 6GB
0
12.190.000 ₫
(575,68 USD)
Lenovo IdeaPad Z400 (5937-6504) (Intel Core i3-3120M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-3120M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
0
12.090.000 ₫
(570,96 USD)
Lenovo IdeaPad Y5070 (5941-8026) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1.5TB HDD, VGA NVIDIA Gefore GTX 860M, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 2.3kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 3giờ
0
23.300.000 ₫
(1.100,35 USD)
Dell Audi A4 - RW5G42 (Silver) (Intel core i5-3210M 2.5GHz, 6GB RAM, 1.5TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 630M, 14.1 Inch LED, OS Linux)
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 6GB
0
15.700.000 ₫
(741,44 USD)
Dell Vostro 3560 (P33X46) (Intel Core i7-3632QM 2.6GHz, 8GB RAM, (32GB SSD + 1TB HDD), 15.6 inch, VGA AMD Radeon HD 7670, PC DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (6MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 2.57kg
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 32GB
0
13.590.000 ₫
(641,79 USD)
Dell XPS 14Z (Intel Core i7-2640M 2.8GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 520M, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-2640M Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
17.500.000 ₫
(826,45 USD)
Lenovo Essential G510 (5940-2530) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.6kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo Essential Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Lenovo Ideapad G510 (5940 - 0624) (Intel Core i5-4200U 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Mobility Radeon HD 8570M, 15.6 inch, Linux)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Trọng lượng: 2.3kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
0
11.200.000 ₫
(528,93 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 2.50GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 1TBLoại bỏ tham số này, ≤ 5kgLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop