Máy tính laptop, ≥ 2.50GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 1TBLoại bỏ tham số này, ≤ 5kgLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
658 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo IdeaPad Z510 (5939-1085) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Dell Inspiron 15R-7520 (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 7730M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 2giờ
0
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Lenovo IdeaPad Y5070 (5941-8026) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Gefore GTX 860M, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 2.3kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 3giờ
0
21.500.000 ₫
(1.015,35 USD)
Dell Inspiron 14 7447 (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 8GB SSD + 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 850M, 14 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
0
20.500.000 ₫
(968,12 USD)
Acer Aspire E5-572G-59QZ (NX.MQ0SV.001) (Intel Core i5-4210M 2.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce 840M, 15.6 inch, Linux)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210M Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.390.000 ₫
(537,9 USD)
Asus ROG G751JY-DH71 (Intel Core i7-4710HQ 2.50GHz, 24GB RAM, 1256GB (1TB HDD + 256GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GTX 980M, 17.3 inch,  Windows 8.1 64-bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Trọng lượng: 4.8kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 24GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 3.5giờ
0
38.800.000 ₫
(1.832,35 USD)
Asus GL552JX-XO093D (Intel Core i5-4200H 2.8GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 950M, 15.6 inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Battery: 3giờ
0
15.800.000 ₫
(746,16 USD)
Asus K550JK-XX231D (Intel Core i5-4200H 2.8GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GT 850M, 15.6 inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Dung lượng Memory: 6GB
0
13.990.000 ₫
(660,68 USD)
Asus GL552JX (Intel Core i7-4720HQ 2.6GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 950M, 15.6 inch, Windows 8.1 64-bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.48kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4720HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Battery: 3.5giờ
0
22.000.000 ₫
(1.038,96 USD)
Asus N551JQ-XO005D (Intel Core i5-4200H 2.8GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 845M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Trọng lượng: 2.7kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
0
14.800.000 ₫
(698,94 USD)
Lenovo IdeaPad Z410 (5939-1080) (Intel Core i5-4200U 2.5GHz , 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14 inch, Linux)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
0
12.900.000 ₫
(609,21 USD)
Lenovo G510 (5940-0624) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 8570M, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.6kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
0
12.190.000 ₫
(575,68 USD)
Dell Vostro 3560 (P33X46) (Intel Core i7-3632QM 2.6GHz, 8GB RAM, (32GB SSD + 1TB HDD), 15.6 inch, VGA AMD Radeon HD 7670, PC DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (6MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 2.57kg
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 32GB
0
12.900.000 ₫
(609,21 USD)
Asus ROG G751JY-T7075D (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 16GB RAM, 1TB HDD + 128GB SSD, VGA NVIDIA GeForce GTX980M, 17.3 inch, Dos)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Trọng lượng: 4.8kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
0
39.500.000 ₫
(1.865,41 USD)
Dell Audi A4 (Inspiron 14R 5420) (RW5G421) ((Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 6GB
0
10.990.000 ₫
(519,01 USD)
Dell Audi A4 (Inspiron 14R 5420) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, Windows 7 Home Basic 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.08Kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Battery: 2giờ
0
10.490.000 ₫
(495,4 USD)
Asus ROG G751JM-T7071D (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 860M, 17.3 inch, Dos)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Trọng lượng: 4.8kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB
0
29.990.000 ₫
(1.416,29 USD)
MSI GT72 Dominator 2QD-228UK (9S7-178111-228) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 16GB RAM, 1128GB (1TB HDD + 128GB SSD), VGA NVidia Geforce GTX 970M, 17.3 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Trọng lượng: 3.78kg
  • Hãng sản xuất: MSI
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB (8GB x 2)
  • Dung lượng SSD: 128GB
0
35.650.000 ₫
(1.683,59 USD)
MSI GT72 Dominator-214 (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 16GB RAM, 1128GB (128GB SSD + 1TB HDD), VGA NVIDIA GeForce GTX 970M, 17.3 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Trọng lượng: 3.8kg
  • Hãng sản xuất: MSI
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
0
34.990.000 ₫
(1.652,42 USD)
Toshiba Satellite P50-B201X (PSPNUL-00G00V) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Radeon R9 M265X, 15.6 inch,  Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
0
25.530.000 ₫
(1.205,67 USD)
Dell Vostro 5560 (P34F001-TI54102) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Dell Vostro 5560 (P34F001-TI54750) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 15.6 inch, Free Dos)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Asus ROG G751JT-T7019H (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 16GB RAM, 1128GB (1TB HDD + 256GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GTX970M, 17.3 inch, Windows 8.1 64-bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Trọng lượng: 4.8kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
0
38.590.000 ₫
(1.822,43 USD)
Dell Precision M6700 (Intel Core i7-3720QM 2.6GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Quadro K5000M, 17.3 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Trọng lượng: 3.52kg
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3720QM Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 8GB
0
31.000.000 ₫
(1.463,99 USD)
Laptop HP Envy 15T (GOT55AV) (Intel core  i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD graphics, 15.6 inch, Windows 8.1 64-bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Hãng sản xuất: HP Envy Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
0
19.490.000 ₫
(920,43 USD)
Lenovo IdeaPad Z500 (5937-5046) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA  Intel HD Graphics, 15.6 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz
  • Trọng lượng: 2.6kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6giờ
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Asus G751JT-T7043D (Intel Core i7 4710HQ 2.5GHz, 16GB RAM, 1TB HDD + 128GB SSD, VGA NVIDIA GeForce GTX 970M, 17.3 inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Trọng lượng: 3.8kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
0
35.300.000 ₫
(1.667,06 USD)
Dell Precision M6800 (Intel Core i7-4900MQ 2.8GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia Quadro K3100M, 17.3 inch, Windows 7 Professional 64 Bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.8GHz)
  • Trọng lượng: 2.8kg
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4900MQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Battery: 3giờ
0
43.800.000 ₫
(2.068,48 USD)
Dell Latitude E6540 (Intel Core i7-4800MQ  2.7GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 8690M, 15.6 inch, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.36kg
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4800MQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB
0
24.250.000 ₫
(1.145,22 USD)
Dell Precision M6700 Covet (Intel Core i7-3940XM 3.0GHz, 32GB RAM, 1756GB (1.5TB HDD + 256GB SSD), VGA NVIDIA Quadro K4000M, 17.3 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1.5TB (2 x 750GB)
  • Tốc độ máy: 3.00Ghz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.9GHz)
  • Trọng lượng: 3.5kg
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3940XM Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 32GB (8GB x 4)
  • Dung lượng SSD: 256GB
0
54.000.000 ₫
(2.550,18 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 2.50GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 1TBLoại bỏ tham số này, ≤ 5kgLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop

Từ khóa nổi bật trong tuần: quang 2900, 80gb 307elv, x31 l7500, ati 4670 512, may tinh compaq, 7240 i5, laptop: ibm t60, t1616, 2510p gm928pa, t1300, 3200 80gb, 6530s, t1350, ổ cứng ssd, laptop hp 6520, es 626, hd số 19, asus n550jk, mobile m56, cw14fx b