Từ :
Đến :
Asus (1359)
Dell (3531)
HP Compaq (3662)
Lenovo-IBM (1887)
Sony (2945)
Toshiba (2230)
Acer (1320)
Fujitsu (248)
Gateway (151)
MSI (198)
Samsung (477)
≥ 8 inch (18786)
≥ 10 inch (18776)
≥ 14 inch (13777)
≥ 1.50Ghz (17518)
≥ 2.00GHz (13990)
≥ 1GB (17979)
≥ 2GB (15521)
≥ 4GB (8104)
≥ 8GB (844)
HDD (17836)
SSD (726)
HDD + SSD (264)
≥ 8GB (988)
≥ 32GB (897)
≥ 64GB (717)
≥ 128GB (656)
≥ 256GB (238)
≥ 80GB (17557)
≥ 160GB (15714)
≥ 250GB (13667)
≥ 320GB (11614)
≥ 500GB (7169)
≥ 750GB (1186)
≥ 1TB (237)
≥ 3giờ (5085)
≥ 5giờ (2407)
Rao vặt mới nhất.

Máy tính laptop, ≤ 2.5kgLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
18.826 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Panasonic ToughBook CF-T4 (Intel Pentium M ULV 753 1.2GHz, 512MB RAM, 40GB HDD, VGA Intel GMA 900, 12.1 inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 1.5kg
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M ULV
  • Tốc độ máy: 1.20Ghz
  • Dung lượng Memory: 512MB
  • Battery: 2.5giờ
0
1.850.000 VNĐ
(88,94 USD)
PANASONIC LET'S NOTE CF-T2 (Intel Pentium M ULV 1.1GHz, 256MB, 40GB HDD, 12.1 inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 1.09kg
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M ULV
  • Tốc độ máy: 1.10Ghz
  • Dung lượng Memory: 256MB
  • Battery: 6 cells
4
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
IBM Thinkpad T42(2373-6YA) (Intel Pentium M 735 1.70GHz, 512MB RAM, 40GB HDD, VGA ATI Radeon 7500, 15 inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M 735
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 512MB
  • Battery: 4.4giờ
5
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
IBM Thinkpad T42 (Intel Pentium M 735 1.7Ghz, 512MB RAM, 40GB HDD, VGA ATI Radeon 7500, 15 inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 2.26kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M 735
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 512MB
  • Battery: 6 cells
5
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
IBM ThinkPad T40 (Intel Pentium M 1.5GHz, 512MB RAM, 40GB HDD, VGA ATI Mobility Radeon 7500, 14.1 inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M
  • Tốc độ máy: 1.50Ghz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 512MB
  • Battery: 6 cells
0
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Nec Versapro VY12F (Intel Pentium M 1.1GHz, 1GB RAM, 40GB HDD, VGA Intel 915GML, 12 inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 1.25kg
  • Hãng sản xuất: Nec
  • Độ lớn màn hình: 12 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M
  • Tốc độ máy: 1.10Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 3.5giờ
0
2.190.000 VNĐ
(105,29 USD)
IBM ThinkPad R51 (Intel Pentium M 715 1.5GHz, 512MB RAM, 30GB HDD, VGA ATI Radeon 7500, 15.1 inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.1 inch
  • Dung lượng HDD: 30GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M 715
  • Tốc độ máy: 1.50Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 512MB
  • Battery: 2giờ
4
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
NEC Versa Pro VY11F/BH-T (Intel Pentium M 733 1.1GHz, 1GB RAM, 40GB HDD, VGA Intel 915GMS, 12.1 inch, Windows XP Professional)
  • Hãng sản xuất: Nec
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M 733
  • Tốc độ máy: 1.10Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
0
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
IBM ThinkPad T42p (2373-Q3J) (Intel Pentium M 745 1.8Ghz, 512MB RAM, 60GB HDD, VGA ATI Fire GL T2, 14.1 inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 60GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M 745
  • Tốc độ máy: 1.80GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 512MB
  • Battery: 6 cells
0
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Dell Latitude X300 (Intel Pentium M 738 1.4GHz, 640MB RAM, 40GB HDD, VGA Intel Extreme Graphics II, 12.1 inch)
  • Trọng lượng: 1.25kg
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M 738
  • Tốc độ máy: 1.40Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 640MB
  • Battery: 9 cells
0
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Dell Latitude D410 (Intel Pentium M 740 1.73Ghz, 1GB RAM, 40GB HDD, VGA Intel GMA 900, 12.1 inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 1.74kg
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M 740
  • Tốc độ máy: 1.73GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 6 cells
0
2.250.000 VNĐ
(108,17 USD)
Dell Latitude D610 (Intel Pentium M 760 1.8Ghz, 1GB RAM, 40GB HDD, VGA ATI Radeon X300, 14.1 inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M 760
  • Tốc độ máy: 1.80GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 6 cells
4
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Dell Latitude D400 (Intel Pentium M 725 1.6Ghz, 512MB RAM, 40GB HDD, VGA Intel Extreme Graphics II, 12.1 inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 1.7kg
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M 725
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 512MB
  • Battery: 9 cells
3
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
DELL Latitude D510 (Intel Centrino Pentium M740 1.73GHz, 256MB Ram, 40GB HDD, VGA Intel GMA 900, 14.1 inch, Windows XP Home)
  • Trọng lượng: 2.36kg
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M 740
  • Tốc độ máy: 1.73GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 256MB
  • Battery: 3giờ
0
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Dell Latitude D600 (Intel Pentium M 1.6Ghz, 512MB RAM, 30GB HDD, VGA ATI Radeon 9000, 14.1 inch, Windows XP Home)
  • Trọng lượng: 2.08Kg
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 30GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 512MB
  • Battery: 2giờ
2
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
HP Compaq nc6000 (Intel Pentium M 725 1.6Ghz, 512MB RAM, 40GB HDD, VGA ATI Radeon 9600, 14.1 inch, PC DOS)
  • Trọng lượng: 2.26kg
  • Hãng sản xuất: HP Compaq
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M 725
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 512MB
  • Battery: 6 cells
0
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Fujitsu LifeBook B8230 (Intel Core Solo U1400 1.2Ghz, 1GB RAM, 40GB HDD, VGA Intel GMA 950, 12.1 inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 1.2kg
  • Hãng sản xuất: Fujitsu
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Core Solo U1400
  • Tốc độ máy: 1.20Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 2giờ
0
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
IBM Thinkpad T43 (2668-CTO) (Intel Pentium M 1.86GHz, RAM 1GB, VGA ATI Radeon X300 64MB, HDD 40GB, DOS)
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Mobile Pentium 4
  • Tốc độ máy: 1.86GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 6 cells
0
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Dell Latitude D600 (Intel Centrino 1.6Ghz, 512MB RAM, 40GB HDD, 14.1 inch, Windows XP Home)
  • Trọng lượng: 1.8kg
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Tính năng mới: -
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Celeron
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz
  • Dung lượng Memory: 512MB
  • Battery: 6 cells
3
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
IBM ThinkPad T43 (Intel Centrino 2.0GHz, 1GB RAM, 40GB HDD, VGA ATI Radeon X300, 14.1inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 4.4giờ
5
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Lenovo Thinkpad T23 (Intel Pentium III 1.13GHz, 384MB RAM, 30GB HDD, VGA ATI Radeon 7500, 14.1 inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 30GB
  • Loại CPU: Intel Pentium 3
  • Tốc độ máy: 1.13GHz (512KB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 384MB
  • Battery: 6 cells
0
2.490.000 VNĐ
(119,71 USD)
Panasonic CF-Y4 (Intel Centrino 1.5GHz, 512MB RAM, 60GB HDD, VGA Intel Onboard, 14.1 inch, Windows 7)
  • Trọng lượng: 1.2kg
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 60GB
  • Loại CPU: Intel Celeron
  • Tốc độ máy: 1.50Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 512MB
0
2.490.000 VNĐ
(119,71 USD)
Panasonic ToughBook CF-W2 (Intel Pentium M 900MHz, 512MB RAM, 40GB HDD, VGA  Intel Extreme Graphics 2, 12.1 inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 1.3kg
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M
  • Tốc độ máy: 900Mhz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 512MB
  • Battery: 4giờ
0
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Panasonic ToughBook CF-W2 (Intel Pentium M 1GHz, 256MB RAM, 40GB HDD, VGA Intel Extreme Graphics 2, 12.1 inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 1.3kg
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Pentium M
  • Tốc độ máy: 1.00Ghz
  • Dung lượng Memory: 256MB
  • Battery: 4 cells
0
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
IBM ThinkPad T42 (Intel Centrino 1.6Ghz, RAM 512MB, HDD 40GB, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Dung lượng Memory: 512MB
  • Battery: 6 cells
0
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Dell Latitude D610 (Intel Centrino 1.86GHz, 1GB RAM, 40GB HDD, VGA Intel GMA 900, 14.1 inch, Windows XP Professional)
  • Trọng lượng: 1.83kg
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 40GB
  • Loại CPU: Intel Celeron
  • Tốc độ máy: 1.86GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 6 cells
0
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Panasonic CF-W5 ( Intel Core Duo U2400 1.06Ghz, 512MB RAM, 60GB HDD, VGA Intel 945GMS, 12 inch, Windows XP Home)
  • Trọng lượng: 1.2kg
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Độ lớn màn hình: 12 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 60GB
  • Loại CPU: Intel Core Duo U2400
  • Tốc độ máy: 1.06Ghz
  • Dung lượng Memory: 512MB
  • Battery: 2giờ
0
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
HP Compaq Evo N600c (Intel Pentium III 1.06GHz, 512MB RAM, 20GB HDD, VGA ATI Mobility Redeon, 14 inch, PC DOS)
  • Trọng lượng: 2.49kg
  • Hãng sản xuất: Compaq
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 20GB
  • Loại CPU: Mobile Intel Pentium III-M
  • Tốc độ máy: 1.06GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 1.86GHz)
  • Dung lượng Memory: 512MB
  • Battery: 3 cells
0
2.550.000 VNĐ
(122,6 USD)
Fujitsu FMV-C8240 (Intel Core 2 Duo T7200 2.0GHz, 1GB RAM, 60GB HDD, VGA Intel GMA 965, 15.4 inch, Windows 7 Ultimate)
  • Trọng lượng: 2.24kg
  • Hãng sản xuất: Fujitsu
  • Độ lớn màn hình: 15.4 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 60GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo L7200
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
0
2.550.000 VNĐ
(122,6 USD)
Panasonic Toughbook CF-W5, Intel Core Solo U1400 (1.2Ghz, 2MB cache), 512MB DDRam2, 60GB Sata, Windows XP Pro
  • Trọng lượng: 1.25kg
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Dung lượng HDD: 60GB
  • Loại CPU: Intel Core Solo U1400
  • Tốc độ máy: 1.20Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 512MB
  • Battery: 15giờ
2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≤ 2.5kgLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop