|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
COMODOW PD240H
|
Hãng sản xuất: COMODOW / Chuẩn giao tiếp: USB, / Chức năng: Voip speed dial, / Đồng bộ hóa dữ liệu: -, / Phần mềm IM: Skype, SJ phone, X-Lite, Yahoo, /
|
235.000 VNĐ (11,3 USD) |
|
COMODOW PD250H
|
Hãng sản xuất: COMODOW / Chuẩn giao tiếp: USB, / Chức năng: Voip speed dial, / Đồng bộ hóa dữ liệu: -, / Phần mềm IM: Skype, X-Lite, /
|
235.000 VNĐ (11,3 USD) |
|
Polycom SoundPoint IP 331
|
Hãng sản xuất: Polycom / Chuẩn giao tiếp: USB, / Phần mềm IM: -, /
|
2.449.000 VNĐ (117,74 USD) |
|
Grandstream GXP-2110
|
- Chuẩn giao tiếp: H323, SIP, MGCP, IAX2, RJ45, USB, PCMCIA
- Hãng sản xuất: Grandstream
- Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, Call forward (Always, busy, no answer, power off), E.164 dial plan and customize dial rules, Caller number/name display, Voice promote, Configurable jitter buffer size
- Đồng bộ hóa dữ liệu: PPPoE
- Phần mềm IM: -
|
3.502.000 VNĐ (168,37 USD) |
|
Linksys CIT300
|
Hãng sản xuất: Linksys / Chuẩn giao tiếp: RJ45, USB, / Chức năng: Nhận/từ chối cuộc gọi, Voip speed dial, Phần mềm IM: Skype, /
|
2.579.200 VNĐ (124 USD) |
|
USB Skype Phone PD240H
|
Hãng sản xuất: Sangoma / Chuẩn giao tiếp: USB, / Chức năng: Voip speed dial, Caller number/name display, Voice promote, Configurable audio frame, / Đồng bộ hóa dữ liệu: -, / Phần mềm IM: Skype, SJ phone, X-Lite, VoipBuster, /
|
340.000 VNĐ (16,35 USD) |
|
USB Phone - World Phone 101
|
Hãng sản xuất: - / Chuẩn giao tiếp: USB, / Chức năng: Voip speed dial, / Đồng bộ hóa dữ liệu: -, / Phần mềm IM: Skype, X-Lite, Yahoo, /
|
312.000 VNĐ (15 USD) |
|
Magic Jack
|
Hãng sản xuất: Ymax / Chuẩn giao tiếp: USB, / Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, Call forward (Always, busy, no answer, power off), Voip speed dial, User define ring tone, Caller number/name display, / Đồng bộ hóa dữ liệu: -, / Phần mềm IM: Skype, SJ phone, X-Lite, Yahoo, VoipBuster, MSN, Google, /
|
920.000 VNĐ (44,23 USD) |
|
Magic jack Plus (Không cần máy vi tính)
|
- Chuẩn giao tiếp: USB
- Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, Call forward (Always, busy, no answer, power off), User define ring tone, Caller number/name display
- Đồng bộ hóa dữ liệu: Static/Dynamic WAN-IP-Addressing
- Phần mềm IM: MSN, Google
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
LINKSYS RT31P2 Broadband Router + 02 VOIP Port FXS SIP protocol
|
Hãng sản xuất: Linksys / Chuẩn giao tiếp: SIP, RJ45, USB, / Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, / Đồng bộ hóa dữ liệu: -, / Phần mềm IM: -, /
|
2.997.995 VNĐ (144,13 USD) |
|
Linksys CIT400
|
Hãng sản xuất: Linksys / Chuẩn giao tiếp: RJ45, USB, / Chức năng: Nhận/từ chối cuộc gọi, Voip speed dial, Caller number/name display, / Đồng bộ hóa dữ liệu: -, / Phần mềm IM: Skype, /
|
4.409.600 VNĐ (212 USD) |
|
D-Link DVG-1402S
|
Hãng sản xuất: - / Chuẩn giao tiếp: SIP, RJ45, USB, / Chức năng: Nhận/từ chối cuộc gọi, Voip speed dial, / Đồng bộ hóa dữ liệu: -, / Phần mềm IM: -, /
|
3.494.400 VNĐ (168 USD) |
|
LG-Ericsson 8815
|
- Chuẩn giao tiếp: SIP, USB
- Hãng sản xuất: LG-Ericsson
- Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, Call forward (Always, busy, no answer, power off), Caller number/name display
- Phần mềm IM: MSN
|
2.038.400 VNĐ (98 USD) |
|
LinkPro VIP-330S
|
Hãng sản xuất: - / Chuẩn giao tiếp: SIP, USB, / Chức năng: Nhận/từ chối cuộc gọi, Voip speed dial, / Đồng bộ hóa dữ liệu: -, / Phần mềm IM: -, /
|
1.726.400 VNĐ (83 USD) |
|
IP Phone WellTech LP-600O
|
Hãng sản xuất: - / Chuẩn giao tiếp: SIP, USB, / Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, Call forward (Always, busy, no answer, power off), Voip speed dial, VoIP digital map, User define ring tone, Caller number/name display, MWI(Message wait Indication), Configurable jitter buffer size, Configurable audio frame, / Đồng bộ hóa dữ liệu: Static/Dynamic WAN-IP-Addressing, / Phần mềm IM: -, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
IP Video Phone WellTech WVP-900
|
Hãng sản xuất: - / Chuẩn giao tiếp: SIP, RJ45, USB, / Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, Call forward (Always, busy, no answer, power off), Voip speed dial, VoIP digital map, User define ring tone, Caller number/name display, MWI(Message wait Indication), Voice promote, Configurable jitter buffer size, Configurable audio frame, / Đồng bộ hóa dữ liệu: Static/Dynamic WAN-IP-Addressing, / Phần mềm IM: -, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
IP Phone WellTech WP589
|
Hãng sản xuất: - / Chuẩn giao tiếp: SIP, USB, / Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, Call forward (Always, busy, no answer, power off), User define ring tone, Caller number/name display, MWI(Message wait Indication), Voice promote, Configurable jitter buffer size, Configurable audio frame, / Đồng bộ hóa dữ liệu: Static/Dynamic WAN-IP-Addressing, / Phần mềm IM: -, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
ATCOM AU-220
|
Hãng sản xuất: Atcom / Chuẩn giao tiếp: USB, USB 1.1, / Chức năng: Nhận/từ chối cuộc gọi, Call forward (Always, busy, no answer, power off), Voip speed dial, Configurable audio frame, Phần mềm IM: Skype, SJ phone, X-Lite, Yahoo, VoipBuster, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Điện thoại USB Phone
|
Hãng sản xuất: Atcom / Chuẩn giao tiếp: SIP, IAX2, USB, USB 1.1, / Chức năng: Cuộc gọi chờ, Call forward (Always, busy, no answer, power off), VoIP digital map, Caller number/name display, Voice promote, / Đồng bộ hóa dữ liệu: -, / Phần mềm IM: Skype, SJ phone, X-Lite, Yahoo, VoipBuster, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
SKYPE Callbox USB Port
|
Hãng sản xuất: - / Chuẩn giao tiếp: USB, / Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, / Đồng bộ hóa dữ liệu: -, / Phần mềm IM: Skype, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
USB Phone AU 120
|
Hãng sản xuất: - / Chuẩn giao tiếp: USB, / Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, User define ring tone, Voice promote, / Đồng bộ hóa dữ liệu: -, / Phần mềm IM: Skype, X-Lite, Yahoo, MSN, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
SMC WSKP100
|
Hãng sản xuất: SMC / Chuẩn giao tiếp: USB, Đồng bộ hóa dữ liệu: -, / Phần mềm IM: Skype, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
WellTech USB Phone K-1000
|
Hãng sản xuất: - / Chuẩn giao tiếp: H323, SIP, USB, / Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, Call forward (Always, busy, no answer, power off), User define ring tone, / Đồng bộ hóa dữ liệu: Static/Dynamic WAN-IP-Addressing, / Phần mềm IM: X-Lite, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
LG-Ericsson 8840
|
- Chuẩn giao tiếp: SIP, USB
- Hãng sản xuất: LG-Ericsson
- Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, Call forward (Always, busy, no answer, power off), User define ring tone, Caller number/name display
- Đồng bộ hóa dữ liệu: -
- Phần mềm IM: MSN
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Linksys iPhone Wireless-G IP Phone WIP300
|
- Chuẩn giao tiếp: SIP, RJ45, USB
- Hãng sản xuất: Linksys
- Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, Voip speed dial, VoIP digital map
- Đồng bộ hóa dữ liệu: -
- Phần mềm IM: -
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Linksys iPhone Wireless-G IP Phone WIP330
|
- Chuẩn giao tiếp: SIP, RJ45, USB
- Hãng sản xuất: Linksys
- Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, Voip speed dial, VoIP digital map
- Đồng bộ hóa dữ liệu: -
- Phần mềm IM: -
|
Liên hệ gian hàng... |
|
LG-Ericsson LVP-5800
|
- Chuẩn giao tiếp: SIP, USB, PCI
- Hãng sản xuất: LG-Ericsson
- Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, Call forward (Always, busy, no answer, power off), Caller number/name display
- Đồng bộ hóa dữ liệu: PPPoE
- Phần mềm IM: MSN
|
Liên hệ gian hàng... |
|
LG-Ericsson 8820
|
- Chuẩn giao tiếp: SIP, USB
- Hãng sản xuất: LG-Ericsson
- Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, Call forward (Always, busy, no answer, power off), User define ring tone, Caller number/name display
- Đồng bộ hóa dữ liệu: -
- Phần mềm IM: MSN
|
Liên hệ gian hàng... |
|
LG-Ericsson 8501
|
- Chuẩn giao tiếp: USB
- Hãng sản xuất: LG-Ericsson
- Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, Call forward (Always, busy, no answer, power off), User define ring tone, Caller number/name display
- Phần mềm IM: MSN
|
Liên hệ gian hàng... |
|
LG-Ericsson 8830
|
- Chuẩn giao tiếp: SIP, USB
- Hãng sản xuất: LG-Ericsson
- Chức năng: Giữ cuộc gọi, Nhận/từ chối cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, Call forward (Always, busy, no answer, power off), User define ring tone, Caller number/name display
- Đồng bộ hóa dữ liệu: -
- Phần mềm IM: MSN
|
Liên hệ gian hàng... |