|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Panasonic DP-8020PM
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 44.6 /
|
37.890.000 VNĐ (1.821,63 USD) |
|
Toshiba Digital Copier E-Studio 233
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: - / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 23 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, LPT, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
43.201.000 VNĐ (2.076,97 USD) |
|
SHARP AR-M201
|
Hãng sản xuất: SHARP / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 20 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: 1KW / Trọng lượng(kg): 18.3 /
|
10.500.000 VNĐ (504,81 USD) |
|
ToShiBa e-STUDIO 452
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: - / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: - / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 177 /
|
10.100.000 VNĐ (485,58 USD) |
|
Toshiba E-Studio 45
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Paralell, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 73 /
|
7.000.000 VNĐ (336,54 USD) |
|
Ricoh Aficio AF551
|
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 55 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.5 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 600 / Kiểu kết nối: IEEE 1284, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 200 /
|
14.560.000 VNĐ (700 USD) |
|
Canon iR3045
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: USB, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.35kW / Trọng lượng(kg): 74 /
|
112.320.000 VNĐ (5.400 USD) |
|
Panasonic DP-3030
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 23 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.5 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: USB, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 35 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 82 /
|
70.000.000 VNĐ (3.365,38 USD) |
|
Toshiba eSTUDIO 282
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 28 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.45kW / Trọng lượng(kg): 74 /
|
9.200.000 VNĐ (442,31 USD) |
|
Ricoh Aficio MP4000B
|
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 40 / Thời gian copy bản đầu(s): 4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 97 /
|
24.980.000 VNĐ (1.200,96 USD) |
|
Panasonic DP-8060
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 60 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.5 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: USB, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 138 /
|
156.800.000 VNĐ (7.538,46 USD) |
|
Canon iR 3025
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 25 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: USB, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 20 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.35kW / Trọng lượng(kg): 70 /
|
54.855.000 VNĐ (2.637,26 USD) |
|
Toshiba e studio 167
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: - / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.7 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 112 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.6kW / Trọng lượng(kg): 32 /
|
29.106.000 VNĐ (1.399,33 USD) |
|
Canon iR 3035
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: USB, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 20 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.35kW / Trọng lượng(kg): 74 /
|
83.070.000 VNĐ (3.993,75 USD) |
|
TOSHIBA E-Studio 282
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 23 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.4 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 50 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 200 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 550 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
11.025.000 VNĐ (530,05 USD) |
|
Toshiba e- Studio 160
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 60 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 50 /
|
18.000.000 VNĐ (865,38 USD) |
|
Ricoh Aficio MP 5000B
|
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 50 / Thời gian copy bản đầu(s): 4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 97 /
|
133.744.000 VNĐ (6.430 USD) |
|
Ricoh FT-5632
|
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: - / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 40 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 110 / Công suất tiêu thụ: 1.35kW / Trọng lượng(kg): 72 /
|
7.000.000 VNĐ (336,54 USD) |
|
CANON iR3235i
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 1280 / Thời gian khởi động(s): 10 / Công suất tiêu thụ: 1.41kW / Trọng lượng(kg): 82 /
|
30.825.000 VNĐ (1.481,97 USD) |
|
Toshiba E-studio 232
|
- Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Kiểu máy: Kiểu để bàn
- Độ phân giải: 2400 x 600dpi
- Khổ giấy lớn nhất: A3
- Tốc độ copy(bản/phút): 23
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Canon iR3245i
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 1280 / Thời gian khởi động(s): 10 / Công suất tiêu thụ: 1.41kW / Trọng lượng(kg): 82 /
|
104.500.000 VNĐ (5.024,04 USD) |
|
Canon IR-3570
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Paralell, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 0.9kW / Trọng lượng(kg): 70 /
|
16.640.000 VNĐ (800 USD) |
|
Canon iRC4580i
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: - / Tốc độ copy(bản/phút): 40 / Thời gian copy bản đầu(s): 9.5 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 240 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 140.5 /
|
120.000.000 VNĐ (5.769,23 USD) |
|
cano iR C5180
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 51 / Thời gian copy bản đầu(s): 8 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 240 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 134 /
|
150.000.000 VNĐ (7.211,54 USD) |
|
Toshiba e- Studio 250
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 25 / Thời gian copy bản đầu(s): 6 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 70 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 47.7 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Toshiba e- Studio 200
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 60 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 50 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Toshiba DP6570 Digital Copier
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600 x 2400dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 65 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.6 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 400 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 70 / Công suất tiêu thụ: 1.4KW / Trọng lượng(kg): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Toshiba DP-8070
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600 x 2400dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 80 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.6 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 400 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 70 / Công suất tiêu thụ: 1.4KW / Trọng lượng(kg): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Xerox Copycentre C20
|
Hãng sản xuất: Xerox / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 22 / Thời gian copy bản đầu(s): 8 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: 450W / Trọng lượng(kg): 26 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Toshiba E-Studio 25
|
- Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Kiểu máy: Kiểu để bàn
- Độ phân giải: 600 x 600dpi
- Khổ giấy lớn nhất: A3
- Tốc độ copy(bản/phút): 25
|
Liên hệ gian hàng... |