|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Canon IR 1024
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 1200 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 24 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
15.000.000 VNĐ (721,15 USD) |
|
ToShiBa e-STUDIO232
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 23 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 148 /
|
12.000.000 VNĐ (576,92 USD) |
|
CANON iR1024F
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 8 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 16 / Công suất tiêu thụ: 1023W / Trọng lượng(kg): 22 /
|
25.550.000 VNĐ (1.228,37 USD) |
|
Sharp AR-M420U
|
Hãng sản xuất: Sharp / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 42 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.3 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 80 / Công suất tiêu thụ: 1.85KW / Trọng lượng(kg): 95 /
|
24.300.000 VNĐ (1.168,27 USD) |
|
Toshiba e- Studio 280
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 28 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 75 /
|
8.000.000 VNĐ (384,62 USD) |
|
Panasonic DP-8020E
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Paralell, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.35kW / Trọng lượng(kg): 44.6 /
|
32.256.000 VNĐ (1.550,77 USD) |
|
Panasonic DP-8016P
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Paralell, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.3kW / Trọng lượng(kg): 43.6 /
|
21.950.000 VNĐ (1.055,29 USD) |
|
Canon IR1022
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 22 / Thời gian copy bản đầu(s): 8 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 13.5 / Công suất tiêu thụ: 0.954KW / Trọng lượng(kg): 22 /
|
15.200.000 VNĐ (730,77 USD) |
|
RICOH Priport JP 755
|
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 300x300dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 90 / Thời gian copy bản đầu(s): 45 / Số bản copy liên tục(bản): 9999 / Độ phóng to tối đa(%): 71 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 141 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 45 / Công suất tiêu thụ: 1.75kW / Trọng lượng(kg): 54 /
|
43.390.000 VNĐ (2.086,06 USD) |
|
Panasonic DP-6030
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 60 / Thời gian copy bản đầu(s): 4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: USB, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 30 / Thời gian khởi động(s): 35 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 132.5 /
|
34.000.000 VNĐ (1.634,62 USD) |
|
Sharp MX-M700U
|
Hãng sản xuất: Sharp / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 70 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.5 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 25 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 400 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 120 / Công suất tiêu thụ: 1.85KW / Trọng lượng(kg): 185 /
|
213.800.000 VNĐ (10.278,85 USD) |
|
Canon NP–7210
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 21 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.8 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: USB, LPT, Ethernet, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 43.7 /
|
28.690.000 VNĐ (1.379,33 USD) |
|
Xerox DocuCentre-II 7000
|
Hãng sản xuất: Xerox / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 75 / Thời gian copy bản đầu(s): 3 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.7kW / Trọng lượng(kg): 187 /
|
209.000.000 VNĐ (10.048,08 USD) |
|
SHARP MX-C310
|
Hãng sản xuất: Sharp / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 31 / Thời gian copy bản đầu(s): 8.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 90 / Công suất tiêu thụ: 1.84 kW / Trọng lượng(kg): 46 /
|
48.200.000 VNĐ (2.317,31 USD) |
|
Xerox DocuCentre-II 6000
|
Hãng sản xuất: Xerox / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 65 / Thời gian copy bản đầu(s): 3 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.9kW / Trọng lượng(kg): 0 /
|
180.000.000 VNĐ (8.653,85 USD) |
|
Canon iR1022F
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 22 / Thời gian copy bản đầu(s): 8 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: USB, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 13.5 / Công suất tiêu thụ: 0.954KW / Trọng lượng(kg): 24.1 /
|
18.720.000 VNĐ (900 USD) |
|
ToShiBa e-STUDIO202L
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: - / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: - / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 148 /
|
17.900.000 VNĐ (860,58 USD) |
|
Xerox DocuCentre-IV C2270
|
Hãng sản xuất: XEROX / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 25 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 90 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 2048 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
224.250.000 VNĐ (10.781,25 USD) |
|
SHARP AR-M351
|
Hãng sản xuất: Sharp / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB 1.1, IEEE 1284, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 80 / Công suất tiêu thụ: 1.45kW / Trọng lượng(kg): 49.2 /
|
143.000.000 VNĐ (6.875 USD) |
|
Samsung SCX-6322DN
|
Hãng sản xuất: Samsung / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 23 / Thời gian copy bản đầu(s): 10 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 0.1kW / Trọng lượng(kg): 25.65 /
|
12.000.000 VNĐ (576,92 USD) |
|
RICOH Priport JP 750 (Analog)
|
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: - / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 60 / Thời gian copy bản đầu(s): 45 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 141 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 45 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 500 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: 1.2kW / Trọng lượng(kg): 54 /
|
57.200.000 VNĐ (2.750 USD) |
|
Toshiba E233
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 23 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.4 / Số bản copy liên tục(bản): 1 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 76.59 /
|
10.500.000 VNĐ (504,81 USD) |
|
RICOH FT5840
|
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 40 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 40 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 250 / Công suất tiêu thụ: 1.4KW / Trọng lượng(kg): 84 /
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Canon iR1024i
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 8 / Số bản copy liên tục(bản): 299 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 19 / Công suất tiêu thụ: 1023W / Trọng lượng(kg): 22 /
|
17.680.000 VNĐ (850 USD) |
|
Canon iR1024iF
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 8 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 19 / Công suất tiêu thụ: 1023W / Trọng lượng(kg): 22 /
|
52.500.000 VNĐ (2.524,04 USD) |
|
Toshiba E237
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 23 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.5 / Số bản copy liên tục(bản): 1 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong(MB): 112 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 32 /
|
20.000.000 VNĐ (961,54 USD) |
|
Ricoh Aficio 1018
|
Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 15 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
15.000.000 VNĐ (721,15 USD) |
|
Sharp MX-3111U
|
- Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1
- Hãng sản xuất: SHARP
- Kiểu máy: Kiểu đứng
- Khổ giấy lớn nhất: A3
- Tốc độ copy(bản/phút): 31
|
137.500.000 VNĐ (6.610,58 USD) |
|
Bizhub C252
|
Hãng sản xuất: Bizhub / Kiểu máy: - / Độ phân giải: - / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 25 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 42 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
161.000.000 VNĐ (7.740,38 USD) |
|
Toshiba E206
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.6 / Số bản copy liên tục(bản): 1 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.6kW / Trọng lượng(kg): 32 /
|
18.000.000 VNĐ (865,38 USD) |