|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
TP-Link Dual-Band Wireless N Gigabit Router 450Mbps TL-WR2543ND
|
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x USB, 1 RJ45 WAN
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: TP Link
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
|
1.675.000 VNĐ (80,53 USD) |
|
Apple AirPort Express Base Station (MC414LL/A)
|
- Số cổng kết nối: 1 x RJ45, 1 x USB, 1 RJ45 WAN
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: Apple
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
D-Link DAP-2553
|
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN, N type Female
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: D-Link
|
5.200.000 VNĐ (250 USD) |
|
CNet CWR-935M 3.5G Wireless-N Mobile Router Server
|
- Số cổng kết nối: 1 x RJ45, 1 RJ45 WAN, 2 x USB
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: CNet
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
900.000 VNĐ (43,27 USD) |
|
Accesspoint Tenda N3 - 150M
|
- Số cổng kết nối: 1 x RJ45, 1 RJ45 WAN
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: TENDA
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
209.900 VNĐ (10,09 USD) |
|
CNet CWR-935 3.5G Wireless-N Server Router
|
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN, 2 x USB
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: CNet
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
1.090.000 VNĐ (52,4 USD) |
|
Tenda N6 300Mbps
|
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: TENDA
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
829.900 VNĐ (39,9 USD) |
|
Planet MAP-3100
|
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.1Q, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: Planet
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 11Mbps, 54Mbps
|
11.660.000 VNĐ (560,58 USD) |
|
CNET CWR-854
|
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.11a, IEEE 802.11i
- Hãng sản xuất: CNet
- Tốc độ truyền dữ liệu: 11Mbps, 54Mbps
|
400.000 VNĐ (19,23 USD) |
|
Buffalo AirStation Nfiniti WZR-AG300NH
|
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3u, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: BUFFALO
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, 300Mbps
|
949.000 VNĐ (45,63 USD) |
|
TOTOLINK N500RDG
|
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: TOTOLINK
|
1.288.000 VNĐ (61,92 USD) |
|
D-Linhk DGL-4500
|
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x USB, 1 RJ45 WAN
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: D-Link
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
|
Không có GH bán... |
|
D-Linhk DIR-628
|
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: D-Link
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
Không có GH bán... |
|
Trendnet TEW-671BR 300Mbps Concurrent Dual Band Wireless N Router
|
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.1D, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: Trendnet
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
Không có GH bán... |
|
Micronet SP915A Wireless LAN Access Point/Bridge
|
- Số cổng kết nối: 1 x RJ45, 1 RJ45 WAN
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: Micronet
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
Không có GH bán... |
|
Trendnet TEW-673GRU 300Mbps Concurrent Dual Band Wireless N Gigabit Router
|
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3u, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: Trendnet
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
|
Không có GH bán... |
|
Airlink101 AR725W Dual Band Wireless N Router
|
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: AIRLINK101
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
Không có GH bán... |
|
Apple Time Capsule 2TB 802.11N Gen 2nd (MB996LL/A)
|
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x USB, 1 RJ45 WAN
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: Apple
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
Không có GH bán... |
|
Apple Time Capsule 802.11N Gen 4th 3TB (MD033LL/A)
|
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN
- Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a
- Hãng sản xuất: Apple
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
Không có GH bán... |