Access point (Wifi), IEEE 802.11gLoại bỏ tham số này, G.992.2Loại bỏ tham số này

25 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
CISCO CISCO877W-G-A-K9
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.4, G.992.5
  • Hãng sản xuất: Cisco
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
0
13.208.000 VNĐ
(635 USD)
Cisco 870 (CISCO878W-G-A-K9) Wireless Router
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.4, G.992.5
  • Hãng sản xuất: Cisco
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
0
13.000.000 VNĐ
(625 USD)
Linksys WAG160N Wireless-N ADSL2+ Gateway
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3u, ANSI T1.431.Issiue 2, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.11n
  • Hãng sản xuất: Linksys
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
4,5
2.480.000 VNĐ
(119,23 USD)
TP-Link TD-W8960N Wireless N 300Mbps
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3u, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.11n, IEEE 802.1x, IEEE 802.11a
  • Hãng sản xuất: TP Link
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
0
880.000 VNĐ
(42,31 USD)
Linksys WAG54G2 Wireless-G ADSL2 Modem Router
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.4, G.992.5, ANSI T1.413 issue 2
  • Hãng sản xuất: Linksys
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
5
1.359.000 VNĐ
(65,34 USD)
TP-Link TD-W8101G Wireless 54Mbps
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.1D, IEEE 802.3u, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.11a
  • Hãng sản xuất: TP Link
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
0
528.000 VNĐ
(25,38 USD)
D-LINK DSL-G804V Wireless ADSL2/2+ VPN Router
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, ANSI T1.431.Issiue 2, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.4, G.992.5
  • Hãng sản xuất: D-Link
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 54Mbps
3
1.807.000 VNĐ
(86,88 USD)
MTN  150 M - MY-G3R-X51N
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.1Q, ANSI T1.431.Issiue 2, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.4, IEEE 802.11n, ANSI T1.413 issue 2, ITU G.994.1 (G.hs)
  • Hãng sản xuất: MTN
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x USB, 1 x RJ-11 WAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
5
Không có GH bán...
MTN Access point 54M - MY-WR557G
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.1Q, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, ANSI T1.431.Issiue 2, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.4, IEEE 802.1x, ANSI T1.413 issue 2, ITU G.994.1 (G.hs)
  • Hãng sản xuất: MTN
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x RJ-11 WAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
5
Liên hệ gian hàng...
Linkpro G500R 108Mbps
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.4
  • Hãng sản xuất: LinkPro
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 108Mbps
0
Không có GH bán...
AzTech DSL605EW ADSL2+ Wireless 4-Port Router
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, G.992.1, G.992.2, G.992.4
  • Hãng sản xuất: Aztech
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 54Mbps
0
Không có GH bán...
Surecom EP - 4704SX
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.1D, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, ANSI T1.431.Issiue 2, G.992.1, G.992.2
  • Hãng sản xuất: SureCom
  • Số cổng kết nối: 5 x RJ45
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 54Mbps
0
Không có GH bán...
Auslinx AL-2612R1 Wireless N ADSL2+ Router
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.11n, ANSI T1.413 issue 2
  • Hãng sản xuất: Auslinx
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x RJ-11 WAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
0
Không có GH bán...
Auslinx AL-2112PR Wireless G ADSL2+ Router
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, ANSI T1.413 issue 2
  • Hãng sản xuất: Auslinx
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x RJ-11 WAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 54Mbps
0
Không có GH bán...
KASDA KW5812H
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.11n, ANSI T1.413 issue 2, ITU G.994.1 (G.hs)
  • Hãng sản xuất: KASDA
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x USB, 1 x USB Printer
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 11Mbps, 54Mbps, 22 / 44Mbps
0
Không có GH bán...
JCG JWS-500
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11g, IEEE 802.3x, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.1x
  • Hãng sản xuất: JCG
  • Số cổng kết nối: 1 x RJ45
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps
0
Không có GH bán...
Trendnet TEW-635BRM
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.11n
  • Hãng sản xuất: Trendnet
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 54Mbps, 300Mbps
0
Không có GH bán...
Auslinx AL-2612L1 Wireless N ADSL2+ Router
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.11n, ANSI T1.413 issue 2
  • Hãng sản xuất: Auslinx
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x RJ-11 WAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
0
Không có GH bán...
Aztech DSL5005EN - ADSL2+ 150Mbps Wireless-N 4-Port Modem Router with USB host
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.11n, ANSI T1.413 issue 2
  • Hãng sản xuất: Aztech
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x RJ-11 WAN, 2 x USB
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
0
Không có GH bán...
Trendnet TEW-436BRM 54Mbps Wireless G ADSL 2/2+ Modem Router
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3u, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5
  • Hãng sản xuất: Trendnet
  • Số cổng kết nối: RJ45, 4 x RJ45 LAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
0
Không có GH bán...
Auslinx AL-2612L3 Wireless N ADSL2+ Router
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.11n, ANSI T1.413 issue 2
  • Hãng sản xuất: Auslinx
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x RJ-11 WAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
0
Không có GH bán...
Aztech DSL5001EN - ADSL2+ 150Mbps Wireless-N 1-Port Modem Router with USB host
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.11n, ANSI T1.413 issue 2
  • Hãng sản xuất: Aztech
  • Số cổng kết nối: 1 x RJ45, 1 x USB, 1 x RJ-11 WAN
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
0
Không có GH bán...
Aztech DSL5008EN  - ADSL2+ 300Mbps Wireless-N 4-Port Modem Router with USB host
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.11n, ANSI T1.413 issue 2
  • Hãng sản xuất: Aztech
  • Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 2 x USB
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
0
Không có GH bán...
JCG JSL-500B ADSL 2+ Router
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11g, IEEE 802.3x, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.4, G.992.5, IEEE 802.1x
  • Hãng sản xuất: JCG
  • Số cổng kết nối: RJ45
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
0
Liên hệ gian hàng...
JCG JSL-300B ADSL 2+ Router
  • Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11g, IEEE 802.3x, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.4, G.992.5, IEEE 802.1x
  • Hãng sản xuất: JCG
  • Số cổng kết nối: RJ45
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps
0
Liên hệ gian hàng...

Access point (Wifi), IEEE 802.11gLoại bỏ tham số này, G.992.2Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Thiết bị mạng > Access point (Wifi)