|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
TP-LINK TD-8817
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, T1.413 issue2, ITU G.994.1, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm USB, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
259.000 VNĐ (12,45 USD) |
|
TP-LINK TD-8840T
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, T1.413 issue2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
329.000 VNĐ (15,82 USD) |
|
TP - LINK TL-WR941ND
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: -, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: 12V, 1A, / Trọng lương (g): 0 /
|
835.000 VNĐ (40,14 USD) |
|
D-LINK DSL-2542B Router
|
Hãng sản xuất: D-Link / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992, PPTP, ITU G.994.1, ITU G.992.3, ITU G.992.5, IPSec, TU-T G.991.2, PPPoA, PPPoE, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 232 /
|
445.000 VNĐ (21,39 USD) |
|
D-link DSL-526B
|
Hãng sản xuất: D-Link / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.994.1, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
330.000 VNĐ (15,87 USD) |
|
TP-LINK TD-8840
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, T1.413 issue2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
335.000 VNĐ (16,11 USD) |
|
TP - LINK TD-W8901G
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: 9VAC 1A, / Trọng lương (g): 0 /
|
540.000 VNĐ (25,96 USD) |
|
D-Link DSL-2750u Wireless N ADSL2+ 4-Port Wi-Fi Router
|
- Hãng sản xuất: D-Link
- Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11
|
1.470.000 VNĐ (70,67 USD) |
|
Modem ADSL2/2 D-Link DSL-2542B + 4 Port Ethernet Router
|
- Hãng sản xuất: D-Link
- Cổng kết nối: 5 x RJ45 10/100 Mbps Base-T
- Tốc độ FAX: 33.6 Kbps
|
450.000 VNĐ (21,63 USD) |
|
CISCO Linksys X2000
|
- Hãng sản xuất: CISCO
- Cổng kết nối: 3 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN
- Tốc độ FAX: 512 kbps
|
1.900.000 VNĐ (91,35 USD) |
|
Draytek Vigor V2920
|
- Hãng sản xuất: Draytek
- Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100/1000 Mbps LAN
|
3.099.000 VNĐ (148,99 USD) |
|
Draytek Vigor 2920FV
|
- Hãng sản xuất: Draytek
- Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100/1000 Mbps LAN
|
3.299.000 VNĐ (158,61 USD) |
|
Modem DLINK ADSL2/2+ DSL-526B (1 cổng LAN)
|
Hãng sản xuất: D-Link Tốc độ FAX: - / Giao thức: -, / Thiết bị kèm theo: -, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
430.000 VNĐ (20,67 USD) |
|
TP-LINK TD-8901G 54Mb Wireless ADSL2+ Router
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 4 x RJ45 10/100/1000 Mbps LAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPPoA, PPPoE, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Đĩa cài, / Nguồn: AC, 110V-220V/60Hz, / Trọng lương (g): 0 /
|
690.000 VNĐ (33,17 USD) |
|
Linksys WAG200G ADSL 4port Wireless Router
|
Hãng sản xuất: Linksys / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992, 802.11g, PPP, G.723.1, G.729 A/B, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Trọng lương (g): 0 /
|
1.416.000 VNĐ (68,08 USD) |
|
DRAYTEK Vigor2104 (Sử dụng cho đường truyền cáp quang)
|
Hãng sản xuất: Draytek / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPTP, PPPoE, / Thiết bị kèm theo: Adapter, / Nguồn: 220V AC 12V DC 1A, / Trọng lương (g): 0 /
|
1.440.000 VNĐ (69,23 USD) |
|
D-Link DSL - 2640T Wireless ADSL 2/2 + Router
|
Hãng sản xuất: D-Link / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Giao thức: 802.11g, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Trọng lương (g): 0 /
|
789.000 VNĐ (37,93 USD) |
|
Vigor 2910
|
- Hãng sản xuất: Draytek
- Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 2 x RJ11
|
2.224.000 VNĐ (106,92 USD) |
|
DRAYTEK VIGOR 2950 (Cân bằng tải)
|
Hãng sản xuất: Draytek / Cổng kết nối: 5 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPTP, PPPoE, / Thiết bị kèm theo: -, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
7.240.000 VNĐ (348,08 USD) |
|
LINKSYS AG300 - 4 port Ethernet
|
Hãng sản xuất: Linksys / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: -, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: 12V, 1A, / Trọng lương (g): 281 /
|
1.190.000 VNĐ (57,21 USD) |
|
TP-Link TD-8951ND
|
- Hãng sản xuất: TP-LINK
- Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T
|
680.000 VNĐ (32,69 USD) |
|
Linksys AG241 - 4 Ethernet port
|
Hãng sản xuất: Linksys / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992, 802.11g, G.723.1, G.729 A/B, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm USB, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Trọng lương (g): 0 /
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
TP-LINK TD-8811
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
389.160 VNĐ (18,71 USD) |
|
DRAYTEK Vigor2110F (Tích hợp sẵn Converter quang)
|
Hãng sản xuất: Draytek / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPTP, IEEE 802.3u, IPSec, / Thiết bị kèm theo: Adapter, / Nguồn: 220V AC 12V DC 1A, / Trọng lương (g): 0 /
|
2.580.000 VNĐ (124,04 USD) |
|
Linksys AM300 ADSL2/2+ Modem USSB 1 port ethernet
|
Hãng sản xuất: Linksys / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992, 802.11g, PPP, G.723.1, G.729 A/B, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm USB, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Trọng lương (g): 0 /
|
430.000 VNĐ (20,67 USD) |
|
D-Link DIR-825
|
Hãng sản xuất: D-Link / Cổng kết nối: 1 x USB, 4 x RJ45 10/100/1000 Mbps LAN, 1 x RJ45 10/100/1000 Mbps WAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPTP, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / Thiết bị kèm theo: Dây cắm USB, Dây cắm RJ45, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 317 /
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
CISCO Linksys X3000
|
- Hãng sản xuất: CISCO
- Cổng kết nối: 3 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, 2 x RJ45 10/100 Mbps WAN
|
2.570.000 VNĐ (123,56 USD) |
|
Zyxel P660H-T1 ADSL2+ 4-port
|
Hãng sản xuất: ZyXel / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, T1.413 issue2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Đĩa cài, / Nguồn: AC, 110V-220V/60Hz, / Trọng lương (g): 275 /
|
250.000 VNĐ (12,02 USD) |
|
D-Link G2640B Wireless ADSL 4 Port
|
Hãng sản xuất: D-Link / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPPoA, PPPoE, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: AC, 110V-220V/60Hz, / Trọng lương (g): 0 /
|
550.000 VNĐ (26,44 USD) |
|
Draytek V2820 ADSL2/2+ Loadbalancing + VPN
|
Hãng sản xuất: Draytek / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, PPTP, ITU G.992.3, ITU G.992.5, IPSec, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm USB, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: 12V, 1.2A, / Trọng lương (g): 0 /
|
3.900.000 VNĐ (187,5 USD) |