Từ :
Đến :
CISCO (51)
D-Link (31)
Draytek (89)
Planet (38)
- (14)
Asus (13)
CNet (13)
Linksys (17)
TP-LINK (24)
1 x USB (158)
2 x USB (21)
1 x RJ11 (290)
SC, FC (4)
RS485 (4)
RS422 (4)
56 Kbps (25)
32 Kbps (14)
64Kbps (1)

Modems

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
608 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
TP-LINK TD-8817
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, T1.413 issue2, ITU G.994.1, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm USB, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
2
259.000 VNĐ
(12,45 USD)
TP-LINK  TD-8840T
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, T1.413 issue2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
3
329.000 VNĐ
(15,82 USD)
TP - LINK TL-WR941ND
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: -, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: 12V, 1A, / Trọng lương (g): 0 /
3,3
835.000 VNĐ
(40,14 USD)
D-LINK DSL-2542B Router
Hãng sản xuất: D-Link / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992, PPTP, ITU G.994.1, ITU G.992.3, ITU G.992.5, IPSec, TU-T G.991.2, PPPoA, PPPoE, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 232 /
0
445.000 VNĐ
(21,39 USD)
D-link DSL-526B
Hãng sản xuất: D-Link / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.994.1, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
3
330.000 VNĐ
(15,87 USD)
TP-LINK TD-8840
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, T1.413 issue2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
3
335.000 VNĐ
(16,11 USD)
TP - LINK  TD-W8901G
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: 9VAC 1A, / Trọng lương (g): 0 /
3
540.000 VNĐ
(25,96 USD)
D-Link DSL-2750u Wireless N ADSL2+ 4-Port Wi-Fi Router
  • Hãng sản xuất: D-Link
  • Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11
0
1.470.000 VNĐ
(70,67 USD)
Modem ADSL2/2 D-Link DSL-2542B + 4 Port Ethernet Router
  • Hãng sản xuất: D-Link
  • Cổng kết nối: 5 x RJ45 10/100 Mbps Base-T
  • Tốc độ FAX: 33.6 Kbps
0
450.000 VNĐ
(21,63 USD)
CISCO Linksys X2000
  • Hãng sản xuất: CISCO
  • Cổng kết nối: 3 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN
  • Tốc độ FAX: 512 kbps
0
1.900.000 VNĐ
(91,35 USD)
Draytek Vigor V2920
  • Hãng sản xuất: Draytek
  • Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100/1000 Mbps LAN
0
3.099.000 VNĐ
(148,99 USD)
Draytek Vigor 2920FV
  • Hãng sản xuất: Draytek
  • Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100/1000 Mbps LAN
0
3.299.000 VNĐ
(158,61 USD)
Modem DLINK ADSL2/2+ DSL-526B (1 cổng LAN)
Hãng sản xuất: D-Link Tốc độ FAX: - / Giao thức: -, / Thiết bị kèm theo: -, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
0
430.000 VNĐ
(20,67 USD)
TP-LINK TD-8901G 54Mb Wireless ADSL2+ Router
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 4 x RJ45 10/100/1000 Mbps LAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPPoA, PPPoE, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Đĩa cài, / Nguồn: AC, 110V-220V/60Hz, / Trọng lương (g): 0 /
4
690.000 VNĐ
(33,17 USD)
Linksys WAG200G ADSL 4port  Wireless  Router
Hãng sản xuất: Linksys / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992, 802.11g, PPP, G.723.1, G.729 A/B, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Trọng lương (g): 0 /
0
1.416.000 VNĐ
(68,08 USD)
DRAYTEK Vigor2104 (Sử dụng cho đường truyền cáp quang)
Hãng sản xuất: Draytek / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPTP, PPPoE, / Thiết bị kèm theo: Adapter, / Nguồn: 220V AC 12V DC 1A, / Trọng lương (g): 0 /
0
1.440.000 VNĐ
(69,23 USD)
D-Link DSL - 2640T Wireless ADSL 2/2 + Router
Hãng sản xuất: D-Link / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Giao thức: 802.11g, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Trọng lương (g): 0 /
3
789.000 VNĐ
(37,93 USD)
Vigor 2910
  • Hãng sản xuất: Draytek
  • Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 2 x RJ11
0
2.224.000 VNĐ
(106,92 USD)
DRAYTEK VIGOR 2950 (Cân bằng tải)
Hãng sản xuất: Draytek / Cổng kết nối: 5 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPTP, PPPoE, / Thiết bị kèm theo: -, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
0
7.240.000 VNĐ
(348,08 USD)
LINKSYS AG300 - 4 port Ethernet
Hãng sản xuất: Linksys / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: -, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: 12V, 1A, / Trọng lương (g): 281 /
5
1.190.000 VNĐ
(57,21 USD)
TP-Link TD-8951ND
  • Hãng sản xuất: TP-LINK
  • Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T
2
680.000 VNĐ
(32,69 USD)
Linksys AG241 - 4 Ethernet port
Hãng sản xuất: Linksys / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992, 802.11g, G.723.1, G.729 A/B, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm USB, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Trọng lương (g): 0 /
0
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
TP-LINK TD-8811
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
3
389.160 VNĐ
(18,71 USD)
DRAYTEK Vigor2110F (Tích hợp sẵn Converter quang)
Hãng sản xuất: Draytek / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPTP, IEEE 802.3u, IPSec, / Thiết bị kèm theo: Adapter, / Nguồn: 220V AC 12V DC 1A, / Trọng lương (g): 0 /
0
2.580.000 VNĐ
(124,04 USD)
Linksys AM300 ADSL2/2+ Modem USSB 1 port ethernet
Hãng sản xuất: Linksys / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992, 802.11g, PPP, G.723.1, G.729 A/B, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm USB, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Trọng lương (g): 0 /
0
430.000 VNĐ
(20,67 USD)
D-Link DIR-825
Hãng sản xuất: D-Link / Cổng kết nối: 1 x USB, 4 x RJ45 10/100/1000 Mbps LAN, 1 x RJ45 10/100/1000 Mbps WAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPTP, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / Thiết bị kèm theo: Dây cắm USB, Dây cắm RJ45, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 317 /
0
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
CISCO Linksys X3000
  • Hãng sản xuất: CISCO
  • Cổng kết nối: 3 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, 2 x RJ45 10/100 Mbps WAN
0
2.570.000 VNĐ
(123,56 USD)
Zyxel P660H-T1 ADSL2+ 4-port
Hãng sản xuất: ZyXel / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, T1.413 issue2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Đĩa cài, / Nguồn: AC, 110V-220V/60Hz, / Trọng lương (g): 275 /
0
250.000 VNĐ
(12,02 USD)
D-Link G2640B Wireless ADSL 4 Port
Hãng sản xuất: D-Link / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPPoA, PPPoE, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: AC, 110V-220V/60Hz, / Trọng lương (g): 0 /
4
550.000 VNĐ
(26,44 USD)
Draytek V2820 ADSL2/2+ Loadbalancing + VPN
Hãng sản xuất: Draytek / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, PPTP, ITU G.992.3, ITU G.992.5, IPSec, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm USB, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: 12V, 1.2A, / Trọng lương (g): 0 /
0
3.900.000 VNĐ
(187,5 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Modems

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Thiết bị mạng > Modems