|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
D-LINK DES-1008A Switch 8port, 10/100Mbps
|
- Hãng sản xuất: D-Link
- Số cổng kết nối: -
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: -
- Số cổng kết nối (2): 8 x RJ45(Gigabit Ethernet)
|
213.000 VNĐ (10,24 USD) |
|
CISCO SF90D-08
|
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 8 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: -
- Số cổng kết nối (2): -
|
525.000 VNĐ (25,24 USD) |
|
D-Link ( DES-1024R+ ) 24-port 10/100 + 1 open slot Rackmount Switch
|
- Hãng sản xuất: D-Link
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: 6K
|
2.705.000 VNĐ (130,05 USD) |
|
D-Link DGS-1016D - 16 Port 10/100/1000Mbps Rackmountable Switch
|
- Hãng sản xuất: D-Link
- Số cổng kết nối: 16 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
2.048.000 VNĐ (98,46 USD) |
|
D-Link DGS-1024D - 24 Port 10/100/1000Mbps Rackmountable Switch
|
- Hãng sản xuất: D-Link
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
3.650.000 VNĐ (175,48 USD) |
|
D-Link DES-1016D - 16 Port Desktop Switch
|
- Hãng sản xuất: D-Link
- Số cổng kết nối: 16 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: 4K
|
640.000 VNĐ (30,77 USD) |
|
TP-LINK TL-SF1008D 8 port
|
- Hãng sản xuất: TP Link
- Số cổng kết nối: 8 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
150.000 VNĐ (7,21 USD) |
|
Linksys SD2008 - 8 Port 10/100/1000 Gigabit Switch
|
- Hãng sản xuất: Linksys
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 2k
|
1.560.000 VNĐ (75 USD) |
|
CISCO WS-C2960-8TC-L - Catalyst 2960 8port 10/100 + 1 T/SFP LAN Base Image
|
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 1 Gigabit SFP, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
10.816.000 VNĐ (520 USD) |
|
Switch TP Link 48 Port
|
- Hãng sản xuất: TP Link
- Số cổng kết nối: 48 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: -
|
1.970.000 VNĐ (94,71 USD) |
|
Linksys SRW248G4P 48-port 10/100M + 2-port shared Gigabit combo + 2-port Gigabit Rackmount Managed Switch with WebView and PoE
|
- Hãng sản xuất: Linksys
- Số cổng kết nối: 48 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: -
|
21.850.000 VNĐ (1.050,48 USD) |
|
Planet FNSW-2401 - 24 Port 10/100Mbps Ethernet Switch
|
- Hãng sản xuất: Planet
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
980.000 VNĐ (47,12 USD) |
|
Planet FSD - 1603
|
- Hãng sản xuất: Planet
- Số cổng kết nối: 16 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
707.200 VNĐ (34 USD) |
|
D-Link DGS-1005D/E - 5 Port Gigabit Switch
|
- Hãng sản xuất: D-Link
- Số cổng kết nối: -
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
130.000 VNĐ (6,25 USD) |
|
Linksys RV082 10/100 8 Port VPN Router
|
- Hãng sản xuất: Linksys
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: -
|
7.350.000 VNĐ (353,37 USD) |
|
Cisco WS-CE500G-12TC
|
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 12 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
26.000.000 VNĐ (1.250 USD) |
|
HP Procurve 2810-24G (P/N: J9021A)
|
- Hãng sản xuất: Hp
- Số cổng kết nối: RJ45, 20 x RJ45, 1 x USB
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 4K
|
24.000.000 VNĐ (1.153,85 USD) |
|
Cisco WS-CE520-24TT-K9 24 port
|
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45, 2 x RJ45(Gigabit Ethernet)
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Cisco Catalyst WS-C2960-48TC-L
|
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 48 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
27.500.000 VNĐ (1.322,12 USD) |
|
Cisco Catalyst WS-C2960-48TT-L
|
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 48 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
22.150.000 VNĐ (1.064,9 USD) |
|
CISCO WS-C2960G-8TC-L Catalyst 2960 7port 10/100/1000 + 1 T/SFP LAN Base
|
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 7 x RJ45, 1 Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
18.699.200 VNĐ (899 USD) |
|
Cisco WS-C2960-24LC-S
|
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: -
|
18.396.000 VNĐ (884,42 USD) |
|
WS-CE500-24PC 24port 10/100 and 2port 10/100/1000BT, 1 SFP uplinks
|
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45, 2 x RJ45(Gigabit Ethernet), 1 Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
43.000.000 VNĐ (2.067,31 USD) |
|
SWITCH TENDA 8 PORT
|
- Hãng sản xuất: TP Link
- Số cổng kết nối: RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 100Mbps
- MAC Address Table: -
- Số cổng kết nối (2): 8 x RJ45
|
147.000 VNĐ (7,07 USD) |
|
Cisco WS-C2960S-24PS-L
|
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- Số cổng kết nối (2): 4 x Gigabit SFP
|
53.622.400 VNĐ (2.578 USD) |
|
Cisco WS-C2960S-48FPS-L
|
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 48 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: -
- Số cổng kết nối (2): 4 x Gigabit SFP
|
97.000.000 VNĐ (4.663,46 USD) |
|
Switch TP link 16 cổng (TL-SG1016D)
|
- Hãng sản xuất: TP Link
- Số cổng kết nối: 16 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: -
|
1.385.000 VNĐ (66,59 USD) |
|
TP-LINK TL-SF1005D
|
- Hãng sản xuất: TP Link
- Số cổng kết nối: -
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
122.000 VNĐ (5,87 USD) |
|
D-Link KVM-121 2-Port KVM Switch With Audio Support
|
- Hãng sản xuất: D-Link
- Số cổng kết nối: RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 8Gbps
- MAC Address Table: 14K
- Số cổng kết nối (2): 2 x XFP
|
440.000 VNĐ (21,15 USD) |
|
D-Link DES-1016 16-port 10/100
|
- Hãng sản xuất: D-Link
- Số cổng kết nối: 16 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: 8K
- Số cổng kết nối (2): -
|
680.000 VNĐ (32,69 USD) |