|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Pin Dell Latitude M2400, M4400, M6400 (9Cell, 5600mAh)
|
- Dung lượng(mAh): 5600
- Hãng sản xuất: Dell
- Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 9 cells
- Điện thế sử dụng(V): 11.1V
|
809.000 VNĐ (38,89 USD) |
|
Pin LENOVO 3000, N100, C200 - (Original)
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 9 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 4h / Dung lượng(mAh): 7200 / Điện thế sử dụng(V): - /
|
400.000 VNĐ (19,23 USD) |
|
Pin Lenovo P/N: L08S6D11. For Lenovo Ideapad Y330, U330 SERIES (Original)
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 5200 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
550.000 VNĐ (26,44 USD) |
|
Pin IBM 08K8183, 08K8184, 08K8185 IBM ThinkPad G40 G41 Series Laptop Battery
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 8 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 6600 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
660.000 VNĐ (31,73 USD) |
|
Pin IBM Lenovo A20m (9 Cell, 6600mAh) (02K6616 / 02K6618 / 02K6645 / 02K6644 / 02K6619) (6600 mAh)
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), / Thời lượng trung bình sử dụng: 4h / Dung lượng(mAh): 6600 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
790.000 VNĐ (37,98 USD) |
|
Pin Lenovo 42T4585
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Loại pin: -, / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 5700 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
450.000 VNĐ (21,63 USD) |
|
Pin Dell D6400 (9 Cells, 7800 mAh) (312-0428 TD347 )
|
Hãng sản xuất: Dell / Dùng cho loại máy: Dell - Latitude / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 9 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 3h / Dung lượng(mAh): 7800 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
629.000 VNĐ (30,24 USD) |
|
Pin Dell 6400H
|
Hãng sản xuất: Dell / Dùng cho loại máy: Dell - Inspiron / Loại pin: 9 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 4h / Dung lượng(mAh): 6600 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
489.000 VNĐ (23,51 USD) |
|
PIN DELL Inspirion 6400, E1505 (9Cell, 6600mAh), (TD347; 312-0428) Oem
|
- Dung lượng(mAh): 6600
- Hãng sản xuất: Dell
- Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 9 cells
- Thời lượng trung bình sử dụng: 4.5h
- Điện thế sử dụng(V): 10.8V
|
529.000 VNĐ (25,43 USD) |
|
PIN DELL Inspirion 6400, E1505 (9Cell, 6600mAh) (TD347; 312-0428) Original
|
- Dung lượng(mAh): 6600
- Hãng sản xuất: Dell
- Loại pin: 9 cells
- Thời lượng trung bình sử dụng: 4.5h
- Điện thế sử dụng(V): 10.8V
|
529.000 VNĐ (25,43 USD) |
|
Pin Dell Latitude E6400, E5500, Workstations M2400, M4400, M6400, P/N: LDE222X, 7cell, (Original)
|
Hãng sản xuất: Dell / Dùng cho loại máy: Dell - Latitude / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 7 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 5600 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
579.000 VNĐ (27,84 USD) |
|
Pin Dell 6400
|
Hãng sản xuất: Dell / Dùng cho loại máy: Dell - Inspiron / Loại pin: -, / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 6600 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
449.000 VNĐ (21,59 USD) |
|
Pin IBM Lenovo X60H (8 Cell, 5200mAh) (40Y6999 / 40Y7001 / 40Y7003 / 92P1170 / 92P1163 / 92P1165 / 92P1167 /92P1169 / 92P1171 / 92P1173 / 92P1227) (8 Cells, 4800 mAh)
|
- Dung lượng(mAh): 5200
- Hãng sản xuất: IBM - Lenovo
- Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 8 cells
- Thời lượng trung bình sử dụng: 4.5h
- Điện thế sử dụng(V): 14.4V
|
480.000 VNĐ (23,08 USD) |
|
Pin Lenovo 3000 V100 (6 Cell, 5200 mAh) (40Y8319 40Y8321 ASM 92P1219 FRU 92P1216 FRU 92P1220)
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), / Thời lượng trung bình sử dụng: 4h / Dung lượng(mAh): 5200 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
519.000 VNĐ (24,95 USD) |
|
Pin Sony BPS5 (6 Cells, 7200 mAh) (VGP-BPL5A, VGP-BPS5, VGP-BPS5A)
|
- Dung lượng(mAh): 7200
- Hãng sản xuất: Sony
- Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells
- Thời lượng trung bình sử dụng: 4h
- Điện thế sử dụng(V): 7.8V
|
450.000 VNĐ (21,63 USD) |
|
Pin IBM Lenovo Y510, Y500, Y510a (6 Cell, 5200mAh) (45J7706 121000649 FRU 121TS0A0A 45J7706 ASM 121000649 FRU 121TS0A0A )
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Loại pin: 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 3h / Dung lượng(mAh): 5200 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
450.000 VNĐ (21,63 USD) |
|
Pin Toshiba A20,A25,A40,A45 (PA3287U-1BRS)
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Dùng cho loại máy: Toshiba - Toshiba Satelite series / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 8400 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
420.000 VNĐ (20,19 USD) |
|
Pin Toshiba Mini NB300, NB305 Serie,P/N:PA3784U, (Original)
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Dùng cho loại máy: Toshiba - All / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 5200 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
440.000 VNĐ (21,15 USD) |
|
Pin Sony Vaio T Series ... BPS3A
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO / Dùng cho loại máy: Sony - Vaio / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 6600 / Điện thế sử dụng(V): 7.4V /
|
659.000 VNĐ (31,68 USD) |
|
Pin SONY-BPS8 (6 cell, 5200 mAh)
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO / Dùng cho loại máy: Sony - Vaio / Loại pin: 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 5200 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
650.000 VNĐ (31,25 USD) |
|
Pin Sony BPS5 7200mAh
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO / Dùng cho loại máy: Sony - Vaio / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 9 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 7200 / Điện thế sử dụng(V): 7.2V /
|
450.000 VNĐ (21,63 USD) |
|
Pin Dell D820H,D531,D531N,D820,D830,M65 Original
|
Hãng sản xuất: Dell / Dùng cho loại máy: Dell - Latitude / Loại pin: 9 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 3h / Dung lượng(mAh): 7200 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
600.000 VNĐ (28,85 USD) |
|
Pin Dell 1535 5200mAh
|
Hãng sản xuất: Dell / Dùng cho loại máy: Dell - Studio / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 5200 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
450.000 VNĐ (21,63 USD) |
|
Pin HP Pavilion DV1000, DV4000 (12 Cell, 8800mAh) (PB995A PF723A PM579A 367759-001 HSTNN-IB09 435779-001 )
|
Hãng sản xuất: Compaq / Dùng cho loại máy: HP - Compaq - HP Pavilion / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 8800 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
460.000 VNĐ (22,12 USD) |
|
Pin SONY PCGA-BP4V (12 Cells, 8800 mAh)
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO / Dùng cho loại máy: Sony - Vaio / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 12 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 4h / Dung lượng(mAh): 8800 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
1.160.000 VNĐ (55,77 USD) |
|
Pin HP Pavilion TX1000, TX1100, TX1200, TX1300, TX1400, P/N: LHP205X, 9cell
|
Hãng sản xuất: Compaq / Dùng cho loại máy: HP - Compaq - HP Pavilion / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 9 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 6600 / Điện thế sử dụng(V): 7.4V /
|
460.000 VNĐ (22,12 USD) |
|
Pin Lenovo ideapad Y430 (6 Cell, 5700mAh) (L0806D01)
|
- Dung lượng(mAh): 5700
- Hãng sản xuất: IBM - Lenovo
- Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells
- Thời lượng trung bình sử dụng: 4h
- Điện thế sử dụng(V): 10.8V
|
440.000 VNĐ (21,15 USD) |
|
Pin Dell Inspiron 1720, 1721, 1700 (6 Cell, 4400mAh) (312-0741 P726C T118C 451-10612 )
|
Hãng sản xuất: Dell / Dùng cho loại máy: Dell - Inspiron / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 2.5h / Dung lượng(mAh): 5600 / Điện thế sử dụng(V): - /
|
390.000 VNĐ (18,75 USD) |
|
Pin HP DV1000/ZE2000 (6 Cell)
|
Hãng sản xuất: Compaq / Dùng cho loại máy: HP - Compaq - All / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 2.5h / Dung lượng(mAh): 7200 / Điện thế sử dụng(V): - /
|
420.000 VNĐ (20,19 USD) |
|
Pin Lenovo B450 B450A B450L Series
|
- Dung lượng(mAh): 5200
- Hãng sản xuất: IBM - Lenovo
- Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells
- Thời lượng trung bình sử dụng: 2.5h
- Điện thế sử dụng(V): 11.1V
|
550.000 VNĐ (26,44 USD) |