|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
GHi5VA. Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WLED (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-430M / Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.53GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Basic / Tính năng khác: Headphone, TV out, Camera, DVI-D, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 7in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.9kg /
|
8.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.4 inch Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-560M / Tốc độ máy: 2.66GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce G 310M / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVDRW+DL / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.4kg /
|
9.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO B Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-540M / Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.06GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 6GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/±RW/±R DL/-RAM / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Professional / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 5giờ / Trọng lượng: 2.68kg /
|
27.290.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WLED (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-430M / Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.53GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce G 310M / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Basic / Tính năng khác: Headphone, TV out, Camera, DVI-D, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 7in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.9kg /
|
8.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WLED (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-430M / Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.53GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 3GB (2GBx1+1GBx1) / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Basic / Tính năng khác: Headphone, TV out, Camera, DVI-D, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 7in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.9kg /
|
8.300.000 VNĐ |
|
|
MC371ZP/A, MacBook MC371ZP. Dòng sản phẩm: MacBook Pro / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.6 Leopard / Tốc độ CPU: 2.40GHz (Max Turbo Frequency 2.93GHz) / Bộ xử lý đồ họa (GPU): NVIDIA GeForce GT 330M / Intel HD Graphics / Độ lớn màn hình ( inch): 15.4 inch / Ổ cứng (HDD): 320GB / Ổ quang (Optical drive): DVD+R DL/DVD±RW/CD-RW / Các cổng giao tiếp: USB, WLAN (Wireless LAN), Bộ đọc thẻ nhớ, Bluetooth, VGA out, DVI, Mini DisplayPort, / Trọng lượng: 2540g / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i / Processor Model: i5-520M / Bộ nhớ đệm : 3.0MB L3 cache / CPU FSB: 1066MHz / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4.0GB / Tốc độ và kiểu bộ nhớ: DDR2 1066MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 8GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): WSXGA or WXGA+ 1440×900 / Built In: Touchpad, Webcam gắn sẵn (built in), Bluetooth, / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 5400RPM / Thời gian dùng pin: 9giờ / Hướng dẫn: CD/DVD Backup, CD/DVD Software, Sách hướng dẫn, / Cable kèm theo: Cable USB, / Phụ kiện khác: Webcam i-Sight, /
|
43.435.900 VNĐ |
|
|
MC372ZP/A, Macbook MC372ZP. Dòng sản phẩm: MacBook Pro / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.6 Leopard / Tốc độ CPU: 2.53GHz (Max Tubro Frequency 3.06GHz) / Bộ xử lý đồ họa (GPU): NVIDIA GeForce GT 330M / Intel HD Graphics / Độ lớn màn hình ( inch): 15.4 inch / Ổ cứng (HDD): 500GB / Ổ quang (Optical drive): DVD+R DL/DVD±RW/CD-RW / Các cổng giao tiếp: USB, WLAN (Wireless LAN), Bộ đọc thẻ nhớ, Bluetooth, VGA out, DVI, Mini DisplayPort, / Trọng lượng: 2500g / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i / Processor Model: i5-540M / Bộ nhớ đệm : 3.0MB L3 cache / CPU FSB: 1066MHz / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4.0GB / Tốc độ và kiểu bộ nhớ: DDR3 1066MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 8GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): WSXGA or WXGA+ 1440×900 / Built In: Touchpad, Webcam gắn sẵn (built in), Bluetooth, / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 5400RPM / Thời gian dùng pin: 9giờ / Hướng dẫn: CD/DVD Backup, CD/DVD Software, Sách hướng dẫn, / Cable kèm theo: Cable USB, / Phụ kiện khác: Webcam i-Sight, /
|
40.630.000 VNĐ 8 mới từ 40.630.000 VNĐ1 cũ từ 21.500.000 VNĐ |
|
|
MC371LL/A, Macbook MC371LL. Dòng sản phẩm: MacBook Pro / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.6 Leopard / Tốc độ CPU: 2.40GHz (Max Turbo Frequency 2.93GHz) / Bộ xử lý đồ họa (GPU): NVIDIA GeForce GT 330M / Intel HD Graphics / Độ lớn màn hình ( inch): 15.4 inch / Ổ cứng (HDD): 320GB / Ổ quang (Optical drive): DVD+R DL/DVD±RW/CD-RW / Các cổng giao tiếp: USB, WLAN (Wireless LAN), Bộ đọc thẻ nhớ, Bluetooth, VGA out, DVI, Mini DisplayPort, / Trọng lượng: 2540g / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i / Processor Model: i5-520M / Bộ nhớ đệm : 3.0MB L3 cache / CPU FSB: 1066MHz / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4.0GB / Tốc độ và kiểu bộ nhớ: DDR3 1066MHz / Khả năng nâng cấp RAM: - / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): WSXGA or WXGA+ 1440×900 / Built In: Touchpad, Webcam gắn sẵn (built in), Bluetooth, / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 5400RPM / Thời gian dùng pin: 9giờ / Hướng dẫn: CD/DVD Backup, CD/DVD Software, Sách hướng dẫn, / Cable kèm theo: Cable USB, / Phụ kiện khác: Webcam i-Sight, /
|
39.143.700 VNĐ |
|
|
Dòng sản phẩm: MacBook Pro / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OS X Lion / Tốc độ CPU: 2.5GHz (Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Bộ xử lý đồ họa (GPU): Intel HD Graphics 4000 / Độ lớn màn hình (inch): 15.4 inch / Ổ cứng (HDD): 128GB / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW Dual Layer / Các cổng giao tiếp: USB, Bộ đọc thẻ nhớ, Bluetooth, MagSafe Port, Thunderbolt/ Trọng lượng: 2000g / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i / Processor Model: i5-3210M (Ivy Bridge) / Bộ nhớ đệm : 6.0MB L3 cache / CPU FSB: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 8.0GB / Tốc độ và kiểu bộ nhớ: DDR3 1600MHz / Khả năng nâng cấp RAM: - / Kiểu Card đồ họa: Intergrated (tích hợp) / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): IPS (2880 x 1800) / Built In: Touchpad, Webcam gắn sẵn (built in), Màn hình rộng (WIDE), Màn gương, Bluetooth, Airport Extreme/ Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SSD / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Thời gian dùng pin: 7giờ / Hướng dẫn: CD/DVD Software, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable USB/ Phụ kiện khác: Không xác định/
|
32.590.000 VNĐ |
|
|
MC372LL/A, Macbook MC372LL. Dòng sản phẩm: MacBook Pro / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.6 Leopard / Tốc độ CPU: 2.53GHz (Max Tubro Frequency 3.06GHz) / Bộ xử lý đồ họa (GPU): NVIDIA GeForce GT 330M / Intel HD Graphics / Độ lớn màn hình ( inch): 15.4 inch / Ổ cứng (HDD): 500GB / Ổ quang (Optical drive): DVD+R DL/DVD±RW/CD-RW / Các cổng giao tiếp: USB, WLAN (Wireless LAN), Bộ đọc thẻ nhớ, Bluetooth, VGA out, DVI, Mini DisplayPort, / Trọng lượng: 2500g / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i / Processor Model: i5-540M / Bộ nhớ đệm : 3.0MB L3 cache / CPU FSB: 1066MHz / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4.0GB / Tốc độ và kiểu bộ nhớ: DDR3 1066MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 8GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): WSXGA or WXGA+ 1440×900 / Built In: Touchpad, Webcam gắn sẵn (built in), Bluetooth, / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 5400RPM / Thời gian dùng pin: 9giờ / Hướng dẫn: CD/DVD Backup, CD/DVD Software, Sách hướng dẫn, / Cable kèm theo: Cable USB, / Phụ kiện khác: Webcam i-Sight, /
|
33.180.000 VNĐ |
|
|
Dòng sản phẩm: MacBook Pro / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OS X Lion / Tốc độ CPU: 2.5GHz (Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Bộ xử lý đồ họa (GPU): NVIDIA GeForce GT 650M / Intel HD Graphics 4000 / Độ lớn màn hình (inch): 13.3 inch / Ổ cứng (HDD): 256GB / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW Dual Layer / Các cổng giao tiếp: USB, Bộ đọc thẻ nhớ, Bluetooth, MagSafe Port, Thunderbolt/ Trọng lượng: 2000g / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i / Processor Model: i5-3210M (Ivy Bridge) / Bộ nhớ đệm : 6.0MB L3 cache / CPU FSB: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 8.0GB / Tốc độ và kiểu bộ nhớ: DDR3 1600MHz / Khả năng nâng cấp RAM: - / Kiểu Card đồ họa: Mobility (di động) / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1GB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): IPS (2880 x 1800) / Built In: Touchpad, Webcam gắn sẵn (built in), Màn hình rộng (WIDE), Màn gương, Bluetooth, Airport Extreme/ Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SSD / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Thời gian dùng pin: 7giờ / Hướng dẫn: CD/DVD Software, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable USB/ Phụ kiện khác: Không xác định/
|
34.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO B Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-520M / Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±RW/±R DL/RAM / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Professional / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.68kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO B Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-540M / Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.06GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±RW/±R DL/RAM / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Professional / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 5giờ / Trọng lượng: 2.68kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO B Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-540M / Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.06GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±RW/±R DL/RAM / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Professional / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 5giờ / Trọng lượng: 2.72kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Motherboard Chipset: Mobile Intel QM57 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-520M / Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Professional / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Type II PC Card, Express Card, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 4.5giờ / Trọng lượng: 3.4kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Velocity M15, M15 Ultra. Hãng sản xuất: Velocity / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-520M / Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GTS 250M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.54kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Alienware / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: HD+ (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-540M / Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.06GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 240M / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: 8in1 Card Reader / Battery: 9 cells / Trọng lượng: 3.2kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
MSI GX640, GX640-283UA. Hãng sản xuất: MSI / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM57 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WSXGA+ (1680 x 1050) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-450M / Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.66GHz) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 5850 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.7kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
MSI GX640-295UA, GX640-295UA. Hãng sản xuất: MSI / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM57 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WSXGA+ (1680 x 1050) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-460M / Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 5850 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.7kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-520M / Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 5650 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: 8X Slot Load CD/DVD Writer (DVD+/-RW) / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.8kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Gateway NS51. Hãng sản xuất: Gateway / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Tính năng mới: -/ Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-540M / Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.06GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce G 310M / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: Ethernet LAN / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: 8x DVD-Super Multi Double-Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Professional / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone, 3G/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.46kg /
|
Không có GH bán... |