|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: Đang cập nhật / Loại: Áo phao / Kiểu dáng: Dài tay/ Chất liệu: Vải bóng / Màu sắc: Nhiều màu/ Kích cỡ : Free size/
|
90.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Khoá đường dài, di động bằng mã, Gọi lại số điện thoại gần nhất/ Khối lượng(g): 0 / Số máy con: Không có / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -/ Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
690.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Khoá đường dài, di động bằng mã, Gọi lại số điện thoại gần nhất/ Khối lượng(g): 0 / Số máy con: Không có / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -/ Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
430.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Khoá đường dài, di động bằng mã, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Điều chỉnh âm lượng chuông, Khóa bàn phím, Chức năng Flash chuyển cuộc gọi trong nội bộ tổng đài, Có thể treo tường, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng SP-Phone hai chiều, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: Không có / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
1.180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Khoá đường dài, di động bằng mã, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: Không có / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
388.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Không dây / Chức năng: Ghi âm, Báo số gọi đến, Khoá đường dài, di động bằng mã, Có phím truy cập nhanh, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Chức năng nhắn tin SMS, Chức năng báo thức, Chọn giai điệu nhạc chuông, Điều chỉnh âm lượng chuông, Chức năng chống làm phiền, Màn hình phát sáng khi có cuộc gọi đến, Khóa bàn phím, Đàm thoại hai chiều không cần nhấc tay nghe, Quay số không cần nhấc tay nghe, Khả năng đăng bạ nhiều máy con, Angten kéo dài, Chức năng Flash chuyển cuộc gọi trong nội bộ tổng đài, Chức năng SP-Phone một chiều, Có thể treo tường, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng SP-Phone hai chiều, Chức năng chuyển cuộc gọi, Chức năng chống sét, Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF, / Khối lượng(g): 440 / Số máy con: 6 / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: NiMH 2/3AAA, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 18 /
|
1.680.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Không dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Khoá đường dài, di động bằng mã, Điều chỉnh âm lượng chuông, Chức năng chống làm phiền, Khóa bàn phím, / Khối lượng(g): 180 / Số máy con: 1 / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 10 /
|
710.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Ghi âm, Khoá đường dài, di động bằng mã, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Điều chỉnh âm lượng chuông, Màn hình phát sáng khi có cuộc gọi đến, Đàm thoại hai chiều không cần nhấc tay nghe, Quay số không cần nhấc tay nghe, Chức năng Flash chuyển cuộc gọi trong nội bộ tổng đài, Có thể treo tường, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng SP-Phone hai chiều, Chức năng chuyển cuộc gọi, Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF, / Khối lượng(g): 730 / Số máy con: - / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài IP / Số trung kế: 160 / Số thuê bao: 160 / Số tối đa thuê bao: 960 / Kết nối: Wireless, GSM, ISDN, CTI, Modem/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm/ Mở rộng: Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa/ Trọng lượng (g): 16000 / Xuất xứ: Malaysia /
|
12.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Khoá đường dài, di động bằng mã, Có phím truy cập nhanh, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: Không có / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
707.200 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Không dây / Chức năng: Ghi âm, Báo số gọi đến, Khoá đường dài, di động bằng mã, Có phím truy cập nhanh, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Đa băng tần, Chức năng nhắn tin SMS, Chức năng báo thức, Chọn giai điệu nhạc chuông, Điều chỉnh âm lượng chuông, Tự động gọi lại khi thuê bao bận, Chức năng chống làm phiền, Màn hình phát sáng khi có cuộc gọi đến, Khả năng đăng bạ nhiều máy con, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng chuyển cuộc gọi, / Khối lượng(g): 170 / Số máy con: Không có / Phạm vi hoạt động(m): 50 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 12 /
|
3.099.200 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 0 / Số thuê bao: 0 / Số tối đa thuê bao: 0 / Kết nối: Wireless, USB, RSC, SERIAL (cổng COM ), Vô tuyến, Hữu tuyến, RS 232, Máy Fax, Card DISA (Phục vụ tự động)/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm, Tính năng khác/ Mở rộng: Kết nối Voice IP, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Dùng cho cả điện thoại Analog và Digital, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Ghi âm cuộc gọi, Voice-Video chat, Backup nguồn dự phòng, Dịch vụ E1, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số, Cho phép lập trình bằng điện thoại thường, Lập trình tổng đài thông qua đường điện thoại công cộng, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
|
118.560.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài IP / Số trung kế: 0 / Số thuê bao: 64 / Số tối đa thuê bao: 0 / Kết nối: USB/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID)/ Mở rộng: Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa/ Trọng lượng (g): 12000 / Xuất xứ: Malaysia /
|
4.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 0 / Số thuê bao: 16 / Số tối đa thuê bao: 24 / Kết nối: SERIAL (cổng COM ), RS 232, Máy Fax, Card DISA (Phục vụ tự động)/ Tính năng: Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm, Tính năng khác/ Mở rộng: Kết nối Voice IP, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Dùng cho cả điện thoại Analog và Digital, Ghi âm cuộc gọi, Voice-Video chat, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số, Cho phép lập trình bằng điện thoại thường, Lập trình tổng đài thông qua đường điện thoại công cộng, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
3.389.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Khoá đường dài, di động bằng mã, Có phím truy cập nhanh, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Chức năng nhắn tin SMS, Điều chỉnh âm lượng chuông, Tự động gọi lại khi thuê bao bận, Khóa bàn phím, Đàm thoại hai chiều không cần nhấc tay nghe, Quay số không cần nhấc tay nghe, Chức năng Flash chuyển cuộc gọi trong nội bộ tổng đài, Có thể treo tường, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng SP-Phone hai chiều, Chức năng chuyển cuộc gọi, Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: - / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: NiMH 2/3AAA, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài IP / Số trung kế: 0 / Số thuê bao: 64 / Số tối đa thuê bao: 128 / Kết nối: ISDN, USB/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm/ Mở rộng: Kết nối Voice IP, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa/ Trọng lượng (g): 16000 / Xuất xứ: Malaysia /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Không dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Khoá đường dài, di động bằng mã, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Điều chỉnh âm lượng chuông, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: Không có / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
430.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 0 / Số thuê bao: 0 / Số tối đa thuê bao: 0 / Kết nối: Wireless, ISDN, USB, RSC, SERIAL (cổng COM ), Vô tuyến, Hữu tuyến, RS 232, Máy Fax, Card DISA (Phục vụ tự động)/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm, Tính năng khác/ Mở rộng: Tích hợp SMS, Kết nối Voice IP, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Dùng cho cả điện thoại Analog và Digital, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Ghi âm cuộc gọi, Voice-Video chat, Backup nguồn dự phòng, Dịch vụ E1, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số, Cho phép lập trình bằng điện thoại thường, Lập trình tổng đài thông qua đường điện thoại công cộng, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
|
103.584.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Uniden / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Khoá đường dài, di động bằng mã, Có phím truy cập nhanh, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Chức năng nhắn tin SMS, Có thể treo tường, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: - / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
270.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Khoá đường dài, di động bằng mã, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Điều chỉnh âm lượng chuông, Màn hình phát sáng khi có cuộc gọi đến, Quay số không cần nhấc tay nghe, Chức năng Flash chuyển cuộc gọi trong nội bộ tổng đài, Chức năng SP-Phone một chiều, Có thể treo tường, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng SP-Phone hai chiều, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: Không có / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Không dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Khoá đường dài, di động bằng mã, Chức năng nhắn tin SMS, / Khối lượng(g): 220 / Số máy con: - / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 8 / Số thuê bao: 24 / Số tối đa thuê bao: 128 / Kết nối: USB, Modem, SERIAL (cổng COM ), Vô tuyến, Hữu tuyến, RS 232, Máy Fax, Card DISA (Phục vụ tự động)/ Tính năng: Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm/ Mở rộng: Kết nối Voice IP, Lập trình kết nối với máy tính/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
14.616.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Không dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Khoá đường dài, di động bằng mã, Có phím truy cập nhanh, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Đa băng tần, Chức năng báo thức, Chọn giai điệu nhạc chuông, Điều chỉnh âm lượng chuông, Tự động gọi lại khi thuê bao bận, Màn hình phát sáng khi có cuộc gọi đến, Đàm thoại hai chiều không cần nhấc tay nghe, Angten kéo dài, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng chuyển cuộc gọi, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: - / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
1.231.360 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Không dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Khoá đường dài, di động bằng mã, Chức năng báo thức, Chọn giai điệu nhạc chuông, Khả năng đăng bạ nhiều máy con, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: 1 / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
1.087.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 0 / Số thuê bao: 0 / Số tối đa thuê bao: 0 / Kết nối: Wireless, ISDN, USB, RSC, SERIAL (cổng COM ), Vô tuyến, Hữu tuyến, RS 232, Máy Fax, Card DISA (Phục vụ tự động)/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm, Tính năng khác/ Mở rộng: Tích hợp SMS, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Dùng cho cả điện thoại Analog và Digital, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Ghi âm cuộc gọi, Voice-Video chat, Backup nguồn dự phòng, Dịch vụ E1, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số, Cho phép lập trình bằng điện thoại thường, Lập trình tổng đài thông qua đường điện thoại công cộng, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
|
55.494.400 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Uniden / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Khoá đường dài, di động bằng mã, Có phím truy cập nhanh, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Điều chỉnh âm lượng chuông, Chức năng chống làm phiền, Khóa bàn phím, Có thể treo tường, Chức năng chuyển cuộc gọi, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: - / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
198.990 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 0 / Số thuê bao: 0 / Số tối đa thuê bao: 0 / Kết nối: Wireless, ISDN, USB, RSC, CTI, SERIAL (cổng COM ), Vô tuyến, Hữu tuyến, RS 232, Máy Fax, Card DISA (Phục vụ tự động)/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm/ Mở rộng: Tích hợp SMS, Kết nối Voice IP, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Dùng cho cả điện thoại Analog và Digital, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Backup nguồn dự phòng, Dịch vụ E1, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số, Lập trình tổng đài thông qua đường điện thoại công cộng, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
208.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 0 / Số thuê bao: 0 / Số tối đa thuê bao: 0 / Kết nối: Wireless, USB, RSC, SERIAL (cổng COM ), Vô tuyến, Hữu tuyến, RS 232, Máy Fax, Card DISA (Phục vụ tự động)/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm/ Mở rộng: Kết nối Voice IP, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Dùng cho cả điện thoại Analog và Digital, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Voice-Video chat, Backup nguồn dự phòng, Dịch vụ E1, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số, Lập trình tổng đài thông qua đường điện thoại công cộng, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
|
194.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Alcatel / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Khoá đường dài, di động bằng mã, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Điều chỉnh âm lượng chuông, Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: Không có / Phạm vi hoạt động(m): 0 Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
347.700 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 16 / Số thuê bao: 80 / Số tối đa thuê bao: 0 / Kết nối: Wireless, ISDN, USB, RSC, CTI, SERIAL (cổng COM ), Vô tuyến, Hữu tuyến, RS 232, Máy Fax, Card DISA (Phục vụ tự động)/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm, Tính năng khác/ Mở rộng: Tích hợp SMS, Kết nối Voice IP, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Dùng cho cả điện thoại Analog và Digital, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Ghi âm cuộc gọi, Voice-Video chat, Backup nguồn dự phòng, Dịch vụ E1, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số, Cho phép lập trình bằng điện thoại thường, Lập trình tổng đài thông qua đường điện thoại công cộng, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
|
43.900.000 VNĐ |