|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Binmaxx / Kích thước giấy tối đa: 300 x 300mm / Lượng giấy tối đa 1 lần cắt: 300 tờ Trọng lượng (kg): 0 /
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Bingo / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 2 x 10mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 5 tờ / Tốc độ huỷ: 3 m/phút / Dung lượng thùng chứa (L): 15L / Hủy các chất liệu: Thẻ tín dụng, / Kích thước giấy (mm): 0 / Trọng lượng (Kg): 8.5 / Xuất xứ: Germany /
|
2.930.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Tốc độ quét ảnh đen trắng (giây/trang): 0 / Tốc độ quét ảnh mầu (giây/trang): 0 / Hỗ trợ giấy: A4/ Độ phân giải quang học: 4800x9600dpi / Độ phân giải tối đa: 4800x9600dpi / Cổng giao tiếp: USB/ Chiều cao (mm): 70 / Chiều dài (mm): 305 / Chiều rộng (mm): 455 / Tính năng nổi bật khác: Copy, Scan Film, Support Microsoft Windows 2000, Support Microsoft Windows 98, Support Microsoft Windows ME, Support Microsoft Windows XP/ Kích thước quét (mm): 300 / Số bit màu: 48bit /
|
2.472.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BALION / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 2 x 12mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 6 tờ / Tốc độ huỷ: - / Dung lượng thùng chứa (L): 20L / Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng, Ghim kẹp, / Kích thước giấy (mm): 0 / Trọng lượng (Kg): 13 / Xuất xứ: Germany /
|
3.940.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Tốc độ quét ảnh đen trắng (giây/trang): 0 / Tốc độ quét ảnh mầu (giây/trang): 0 / Hỗ trợ giấy: A4/ Độ phân giải quang học: 1200dpi / Độ phân giải tối đa: 1200x1200dpi / Cổng giao tiếp: USB/ Chiều cao (mm): 275 / Chiều dài (mm): 625 / Chiều rộng (mm): 458 / Tính năng nổi bật khác: Copy, Siêu mỏng, Support Microsoft Windows 2000, Support Microsoft Windows 98, Support Microsoft Windows ME, Support Microsoft Windows XP/ Kích thước quét (mm): 297 / Số bit màu: 48bit /
|
1.610.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Bingo / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 2.5 x 15mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 10 tờ / Tốc độ huỷ: 2.6 m/phút / Dung lượng thùng chứa (L): 25L / Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng, Đĩa CD, Đĩa vi tính, Ghim kẹp, / Kích thước giấy (mm): 0 / Trọng lượng (Kg): 18 / Xuất xứ: Germany /
|
6.000.000 VNĐ |
|
|
LiDE 110, LiDE110. Hãng sản xuất: CANON / Tốc độ quét ảnh đen trắng (giây/trang): 16 / Tốc độ quét ảnh mầu (giây/trang): 16 / Hỗ trợ giấy: A4/ Độ phân giải quang học: 300dpi / Độ phân giải tối đa: 2400x4800dpi / Cổng giao tiếp: USB/ Chiều cao (mm): 0 / Chiều dài (mm): 0 / Chiều rộng (mm): 0 / Tính năng nổi bật khác: Scan 2 mặt tự động, Copy, Nạp và quét tự động, Email/ Kích thước quét (mm): 0 / Số bit màu: 48bit /
|
1.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LBA / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 3 x 20mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 14 - 16 tờ / Tốc độ huỷ: 3.8 m/phút / Dung lượng thùng chứa (L): 28L / Hủy các chất liệu: Kim bấm, Thẻ tín dụng, Đĩa CD, / Kích thước giấy (mm): 0 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: Germany /
|
6.090.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LBA / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 2 x 9mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 8 tờ / Tốc độ huỷ: 3.5 m/phút / Dung lượng thùng chứa (L): 20L / Hủy các chất liệu: Kim bấm, Thẻ tín dụng, Đĩa CD, / Kích thước giấy (mm): 0 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: Germany /
|
3.776.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSSER / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 3.9 x 40mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 23 - 25 tờ / Tốc độ huỷ: 4.2 m/phút / Dung lượng thùng chứa (L): 40L / Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng, Đĩa CD, Đĩa vi tính, Ghim kẹp/ Kích thước giấy (mm): 230 / Trọng lượng (Kg): 23 / Xuất xứ: United States /
|
8.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSSER / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 3.9 x 40mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 33 - 35 tờ / Tốc độ huỷ: 6 m/phút / Dung lượng thùng chứa (L): 100L / Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng, Đĩa CD, Đĩa vi tính, Ghim kẹp/ Kích thước giấy (mm): 310 / Trọng lượng (Kg): 60 / Xuất xứ: United States /
|
25.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LBA / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 2 x 12mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 24 tờ / Tốc độ huỷ: 6.0 m/phút / Dung lượng thùng chứa (L): 65L / Hủy các chất liệu: -, / Kích thước giấy (mm): 0 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: Germany /
|
14.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ZIBA / Kiểu huỷ: Thành sợi / Cỡ mảnh vụ sau khi huỷ: 3.9mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 14-16tờ / Tốc độ huỷ: 3.5m/min / Dung lượng thùng chứa (L): 20L / Hủy các chất liệu: Hộ chiếu, / Kích thước giấy (mm): 0 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
3.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KODAK / Tốc độ quét ảnh đen trắng (giây/trang): 0 / Tốc độ quét ảnh mầu (giây/trang): 0 / Hỗ trợ giấy: A4/ Độ phân giải quang học: - / Độ phân giải tối đa: 1200dpi / Cổng giao tiếp: -/ Chiều cao (mm): 87 / Chiều dài (mm): 876 / Chiều rộng (mm): 286 Kích thước quét (mm): 0 / Số bit màu: 48bit /
|
13.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asmix / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 3 x 25mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 23 - 25 tờ / Tốc độ huỷ: - / Dung lượng thùng chứa (L): 29L / Hủy các chất liệu: -/ Kích thước giấy (mm): 8 / Trọng lượng (Kg): 19.5 / Xuất xứ: Japan /
|
7.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ZIBA / Kiểu huỷ: Thành sợi / Cỡ mảnh vụ sau khi huỷ: 2 x 18 mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 6tờ / Tốc độ huỷ: 3.5m/min / Dung lượng thùng chứa (L): 15L / Hủy các chất liệu: Hộ chiếu, / Kích thước giấy (mm): 220 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
2.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ZIBA / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụ sau khi huỷ: 225 x 385 mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 14-16tờ / Tốc độ huỷ: 6m/min / Dung lượng thùng chứa (L): 42L / Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng, Đĩa CD, Hộ chiếu, / Kích thước giấy (mm): 220 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
6.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ZIBA / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụ sau khi huỷ: 2x14mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 9-10tờ / Tốc độ huỷ: 3.5m/min / Dung lượng thùng chứa (L): 28L / Hủy các chất liệu: Kim bấm, Thẻ tín dụng, Hộ chiếu, / Kích thước giấy (mm): 220 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
3.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAHLI / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 2 x 16mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 7 tờ / Tốc độ huỷ: 0.04 m/giây / Dung lượng thùng chứa (L): 16L / Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng, Đĩa CD/ Kích thước giấy (mm): 0 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: Germany /
|
3.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Tốc độ quét ảnh đen trắng (giây/trang): 0 / Tốc độ quét ảnh mầu (giây/trang): 9 / Hỗ trợ giấy: A4/ Độ phân giải quang học: 4800dpi / Độ phân giải tối đa: 4800x9600dpi / Cổng giao tiếp: USB/ Chiều cao (mm): 98 / Chiều dài (mm): 508 / Chiều rộng (mm): 303 / Tính năng nổi bật khác: Copy, Scan Film, Support Microsoft Windows 2000, Support Microsoft Windows 98, Support Microsoft Windows ME, Support Microsoft Windows XP/ Kích thước quét (mm): 311 / Số bit màu: 96bit /
|
4.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ZIBA / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụ sau khi huỷ: 225 x 385 mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 14-16tờ / Tốc độ huỷ: 3.5m/min / Dung lượng thùng chứa (L): 30L / Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng, Đĩa CD, Đĩa vi tính, Ghim kẹp, Hộ chiếu, / Kích thước giấy (mm): 220 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: Germany /
|
6.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TIMMY / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 2 x 6mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 5 tờ / Tốc độ huỷ: - / Dung lượng thùng chứa (L): 15L / Hủy các chất liệu: Kim bấm, Ghim kẹp, / Kích thước giấy (mm): 220 / Trọng lượng (Kg): 12 / Xuất xứ: - /
|
1.920.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NIDEKA / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: - / Công suất huỷ tối đa (A4): - / Tốc độ huỷ: - / Dung lượng thùng chứa (L): 15L / Hủy các chất liệu: -, / Kích thước giấy (mm): 0 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: China /
|
2.667.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NIDEKA / Kiểu huỷ: Thành sợi / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: - / Công suất huỷ tối đa (A4): - / Tốc độ huỷ: - / Dung lượng thùng chứa (L): - / Hủy các chất liệu: -, / Kích thước giấy (mm): 0 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: China /
|
3.622.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: OUDIS / Kiểu huỷ: Thành sợi / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 2 x 2mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 5 tờ / Tốc độ huỷ: 0.04 m/giây / Dung lượng thùng chứa (L): 10L / Hủy các chất liệu: Kim bấm, Hộ chiếu, Giấy/ Kích thước giấy (mm): 6 / Trọng lượng (Kg): 4.2 / Xuất xứ: - /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ZIBA / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụ sau khi huỷ: 2.5x15mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 9-10tờ / Tốc độ huỷ: 3.5m/min / Dung lượng thùng chứa (L): 27L / Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng, Đĩa CD, Đĩa vi tính, Ghim kẹp, Hộ chiếu, / Kích thước giấy (mm): 220 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
5.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ZIBA / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụ sau khi huỷ: 3 x 10mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 7-8tờ / Tốc độ huỷ: 3.5m/min / Dung lượng thùng chứa (L): 17L / Hủy các chất liệu: Hộ chiếu, / Kích thước giấy (mm): 220 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
2.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ALFA / Kiểu huỷ: Thành mảnh vụn / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: - / Công suất huỷ tối đa (A4): 15 tờ / Tốc độ huỷ: 3 m/phút / Dung lượng thùng chứa (L): 26L / Hủy các chất liệu: Thẻ tín dụng, Đĩa CD, Đĩa vi tính, Hộ chiếu/ Kích thước giấy (mm): 0 / Trọng lượng (Kg): 16.3 / Xuất xứ: - /
|
5.544.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DINO / Kiểu huỷ: Thành sợi / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 3mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 5 tờ / Dung lượng thùng chứa (L): 14L / Hủy các chất liệu: -, / Kích thước giấy (mm): 220 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: China /
|
2.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Kiểu huỷ: Thành sợi / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 4 x 38mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 5 tờ / Tốc độ huỷ: 2 m/phút / Dung lượng thùng chứa (L): 12L / Hủy các chất liệu: Giấy/ Kích thước giấy (mm): 0 / Trọng lượng (Kg): 3 /
|
1.100.000 VNĐ |