|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Dell Tower, T110 - X3. Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy chủ: Tower / Tốc độ CPU: 2.53GHz / CPU FSB: 1333MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3440 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L3 / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 16GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 250GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA 2, / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Số lượng cổng mạng (LAN): 1 port / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Server 2008 /
|
20.708.480 VNĐ |
|
|
Dell Tower, T310 - X3. Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy chủ: Tower / Tốc độ CPU: 2.40GHz / CPU FSB: 1333MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3430 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L3 / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 250GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA 2, / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Số lượng cổng mạng (LAN): 1 port / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Server 2008 /
|
17.800.000 VNĐ |
|
|
Dell Tower, T310 - X3. Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy chủ: Tower / Tốc độ CPU: 2.53GHz / CPU FSB: 1333MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3440 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L3 / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 250GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA 2, / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Server 2008 /
|
33.000.000 VNĐ |
|
|
Dell Tower, T110 - X3. Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy chủ: Tower / Tốc độ CPU: 2.93GHz / CPU FSB: 1333MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3470 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L3 / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 16GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 250GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA 2, / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Số lượng cổng mạng (LAN): 1 port / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Server 2008 /
|
17.180.000 VNĐ |
|
|
Intel 3440, Lynnfie 3440. Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield / Bus Speed / HyperTransport: 2.5GT/s (2500MT/s - 1250Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1156 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.53GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: 2.93GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 8 /
|
5.030.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Yorkfield / Bus Speed / HyperTransport: 1333MHz / L2 Cache: 12MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 775 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.66GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 4 /
|
6.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield / Bus Speed / HyperTransport: 2.5GT/s (2500MT/s - 1250Mhz) / L2 Cache: 8MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 1156 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.4GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: 2.8GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 4 /
|
2.990.000 VNĐ |
|
|
X3200M3, 7328-C2A. Hãng sản xuất: IBM / Kiểu máy chủ: Tower / Tốc độ CPU: 2.40GHz / CPU FSB: 1333MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3430 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: - / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 73GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: SATA, / Ổ quang (Optical drive): DVD Rom - CDRW Combo / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
25.300.000 VNĐ |
|
|
LifeCom X3430, S2690-400B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.53GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3440 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 800MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 250GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA 2, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
12.619.530 VNĐ |
|
|
LifeCom X3430, S2690-400B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.40GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3430 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 800MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 250GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA 2, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
13.595.000 VNĐ |
|
|
LifeCom X3450, SST-PS01B-400B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.66GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3450 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 250GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA 2, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
15.407.480 VNĐ |
|
|
LifeCom 2U X3430, S2690-400B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.40GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3430 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 800MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 146GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
19.039.160 VNĐ |
|
|
LifeCom 4U X3430, S4500-400B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.40GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3430 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L3 / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 250GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA 2, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
15.010.000 VNĐ |
|
|
LifeCom X3440, S4500-400B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.53GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3440 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L3 / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 250GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA 2, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
15.259.860 VNĐ |
|
|
LifeCom X3450, S4500-400B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.66GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3450 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 250GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA 2, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
14.532.210 VNĐ |
|
|
LifeCom X3460, SST-PS01B-400B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.80GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3460 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 250GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA 2, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
17.372.700 VNĐ |
|
|
LifeCom X3460, S4500-400B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.80GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3460 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 250GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA 2, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
17.747.120 VNĐ |
|
|
X3430, S4500-400B SAS. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.40GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3430 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 1GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 146GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
20.331.200 VNĐ |
|
|
X3440 SAS, S4500-400B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.53GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3440 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 1GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 146GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
21.055.350 VNĐ |
|
|
X3450 SAS, S4500-400B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.66GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3450 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 1GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 146GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
16.759.000 VNĐ |
|
|
X3460 SAS, S4500-400B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.80GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3460 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 1GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 146GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
19.455.000 VNĐ |
|
|
intel SRPS 01B. Hãng sản xuất: INTEL / Kiểu máy chủ: Tower / Tốc độ CPU: 2.40GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3430 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L3 / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: - / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 250GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA 2, / Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): 6 ports / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
13.210.000 VNĐ |
|
|
LifeCom X3330, SS2690-400B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.66GHz / CPU FSB: 1333MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3330 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 6MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 800MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 8GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 73GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
18.159.370 VNĐ |
|
|
LifeCom X3330, SC822T-400LPB. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.66GHz / CPU FSB: 1333MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3330 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 6MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 800MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 8GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 146GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
20.312.770 VNĐ |
|
|
LifeCom 2U X3430, SC822T-400LP. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.40GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3430 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 800MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 160GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA 2, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
15.819.730 VNĐ |
|
|
LifeCom 2U X3440, S2690-400B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.53GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3440 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 800MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 146GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
14.020.000 VNĐ |
|
|
LifeCom 2U X3430, SC822T-400LP. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.40GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3430 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 800MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 146GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
21.192.560 VNĐ |
|
|
LifeCom 1U X3440, S1230-300B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.53GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3440 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 146GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
18.700.000 VNĐ |
|
|
LifeCom X3470, S4500-400B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.93GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3470 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 250GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA 2, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
16.490.000 VNĐ |
|
|
SST-PS01B-400B, X3330, SAS. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.66GHz / CPU FSB: 1366MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3330 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 6MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 800MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 8GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 73GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
17.972.160 VNĐ |