|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: MSI / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): 3 Cell / Trọng lượng (g): 104 /
|
6.930.000 VNĐ |
|
|
Loại CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ máy : 1.60GHz / Dung lương Ram (Mb): 1024 / Dung lượng HDD : 250GB / Độ lớn màn hình: 10.2 inch / Hệ điều hành: - /
|
3.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Sony / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 4500MHD / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LED (1366 x 768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n/ Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad/ Cổng giao tiếp (Input/Output): HDMI, Headphone, Microphone/ Số cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Tính năng: Camera, Card Reader/ Hệ điều hành (OS): Windows XP / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 0 /
|
4.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Gateway / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 250GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows 7 Starter / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1340 /
|
6.799.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945GSE / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 533MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel GMA950 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: LCD - 15.6inch / Hãng SX màn hình: ASUS / Độ phân giải của màn hình: WXGA (1366x768) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: Có kèm loa, Màn hình gương, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 65 / Bàn phím: Không dây, / Chuột: Không dây, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Analog (VGA), Audio In-Out, Card reader, /
|
14.590.890 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Compaq / Motherboard Chipset: Mobile Intel NM10 Express Chipse / Độ lớn màn hình: 10.1 inch / Tính năng mới: -/ Độ phân giải: LED backlight (1024 x 600) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ máy: 1.60Ghz / Video Chipset: Intel GMA 3150 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Starter / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 3 cells / Trọng lượng: - /
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CMS / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945GMS Express Chipset / Độ lớn màn hình: 10 inch / Độ phân giải: WSVGA (1024 x 600) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Atom N450 / Tốc độ máy: 1.60Ghz (512Kb L2 cache) / Video Chipset: Intel / Graphic Memory: - / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: Linux / Tính năng khác: Camera, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 3 cells / Trọng lượng: 1.2kg /
|
10.088.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Gateway LT Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945GSE Express Chipset / Độ lớn màn hình: 8.9 inch / Độ phân giải: WSVGA (1024 x 600) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Atom N450 / Tốc độ máy: 1.60Ghz (512Kb L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 950 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDRII 533Mhz (PC2-4200) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: Camera, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 3 cells / Trọng lượng: 1kg /
|
6.799.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945GSE / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA950 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog & DVI / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Digital (DVI), Analog (VGA), Audio In-Out, Card reader, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945GSE / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 4530 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: Không dây, / Chuột: Không dây, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Audio In-Out, Card reader, HDMI, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945GSE / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 4530 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: Không dây, / Chuột: Không dây, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Audio In-Out, Card reader, HDMI, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945GSE / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA950 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Linux / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog & DVI / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 65 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Digital (DVI), Analog (VGA), Audio In-Out, Card reader, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945GSE / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA950 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog & DVI / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Digital (DVI), Analog (VGA), Audio In-Out, Card reader, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Acer aoD150. Hãng sản xuất: Acer / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, 3G, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, Express Card, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Acer aoD150. Hãng sản xuất: Acer / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, 3G, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, S-Video out, Express Card, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1300 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Acer aoD150. Hãng sản xuất: Acer / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, 3G, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, S-Video out, Express Card, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1300 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Acer aoD150. Hãng sản xuất: Acer / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: - / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, Microphone, VGA out, S-Video out, Express Card, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1300 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows 7 Starter / Pin (Battery): 3 Cell / Trọng lượng (g): 1090 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1270 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 250GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows 7 Starter / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1270 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 250GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows 7 Starter / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1270 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 250GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows 7 Starter / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1270 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 250GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows 7 Starter / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1270 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945GSE / Ổ quang (Optical drive): Không kèm theo / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 533MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel GMA950 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: Không dây, / Chuột: Không dây, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Audio In-Out, Card reader, /
|
Không có GH bán... |
|
|
ET1602C. Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Liền 1 khối (Touch Screen) / Dòng CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945GSE / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - - / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: Touch Screen - 15.6 inch / Hãng SX màn hình: ASUS / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 65 / Bàn phím: -, / Chuột: -, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, Card reader, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , /
|
Không có GH bán... |
|
|
Stealth LPC-395F. Hãng sản xuất: Stealth / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945GC / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: Không kèm ổ cứng / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: G/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: - / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -/ Chuột: -/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Digital (DVI), Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack /
|
Không có GH bán... |
|
|
Sony Vaio W12 S30, W12 S30. Hãng sản xuất (Manufacture): Sony VAIO W Series / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N280 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 128 / Độ lớn màn hình (Display): 10.2 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1024 x 600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): 3 Cell / Trọng lượng (g): 1180 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Series: Intel - Atom / Codename (Tên mã): Intel - Diamondville / Số lượng Cores: 1 / Socket type: Intel - Socket 437 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 3 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading/ Công nghệ đồ họa: -/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Gigabyte / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945GSE Express Chipset / Độ lớn màn hình: 8.9 inch / Độ phân giải: WSVGA (1024 x 600) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ máy: 1.60Ghz / Video Chipset: Không xác định / Graphic Memory: - / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Home Edition / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 4 cells / Trọng lượng: 1.3kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Samsung / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945GSE Express Chipset / Độ lớn màn hình: 10.2 inch / Độ phân giải: WSVGA (1024 x 600) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ máy: 1.60Ghz (512Kb L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 950 / Graphic Memory: 224MB share / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Home / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, VGA out, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.27kg /
|
Không có GH bán... |