|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hyundai i10, Hyundai 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh 12V SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3585 mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1550mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
300.000.000 VNĐ 8 mới từ 371.000.000 VNĐ1 cũ từ 300.000.000 VNĐ |
|
|
i10 CRDi, i10 MT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 1.1 động cơ xăng / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3565mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: - /
|
299.500.000 VNĐ 7 mới từ 299.500.000 VNĐ1 cũ từ 300.000.000 VNĐ |
|
|
i10 iRDE2 D-lite, Hyundai i10. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 12 van, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3585 mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1550mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: India /
|
229.000.000 VNĐ 6 mới từ 229.000.000 VNĐ1 cũ từ 300.000.000 VNĐ |
|
|
i10 iRDE2 Era, Hyundai i10 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 12 van, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3585 mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1550mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: India /
|
319.000.000 VNĐ 6 mới từ 319.000.000 VNĐ1 cũ từ 320.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai i10 2011, i10 Magna 1.1. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 12 van, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3585 mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1550mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: India /
|
349.000.000 VNĐ 7 mới từ 349.000.000 VNĐ1 cũ từ 350.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai 1.2 MT, Hyundai kappa2. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 4 Xylanh, 16 Valve, DOHC with VTVT / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3585 mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1550mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
299.000.000 VNĐ 6 mới từ 299.000.000 VNĐ1 cũ từ 300.000.000 VNĐ |
|
|
i10 1.2 MT, Hyundai i10 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3565mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
350.000.000 VNĐ |
|
|
i10 Magna MT, Hyundai i10 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 12 van, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1197cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3585 mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1550mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: India /
|
349.500.000 VNĐ 5 mới từ 349.500.000 VNĐ1 cũ từ 350.000.000 VNĐ |
|
|
i10 1.1 MT, Hyundai i10 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3565mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
349.000.000 VNĐ 5 mới từ 349.000.000 VNĐ1 cũ từ 350.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai i10 MPi, i10 1.1 FWD. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: MPi / Dung tích xi lanh (cc): 1,998 cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 14.5giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.9 - 5.0 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 3585 mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 855kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
350.000.000 VNĐ 1 mới từ 350.000.000 VNĐ1 cũ từ 460.000.000 VNĐ |
|
|
i10 1.2 MPi MT, Hyundai i10 FWD. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: MPi / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.2 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3585 mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 885 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
540.000.000 VNĐ |
|
|
i10 1.0 MPi, Hyundai i10 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: MPi / Dung tích xi lanh (cc): 997 cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 14.8 s / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3585 mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 908 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
600.000.000 VNĐ |
|
|
i10 1.2 MT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3565mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: - /
|
249.000.000 VNĐ 4 mới từ 249.000.000 VNĐ1 cũ từ 250.000.000 VNĐ |
|
|
i10 Classic, i10 2008. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.9 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.3 lít - 4.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 3565mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 1010kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ /
|
288.500.000 VNĐ 4 mới từ 288.500.000 VNĐ1 cũ từ 289.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 1.1 động cơ xăng / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3565mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: - /
|
359.000.000 VNĐ 5 mới từ 359.000.000 VNĐ1 cũ từ 360.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.9 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.3 lít - 4.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 3565mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ /
|
460.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.9 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.3 lít - 4.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 3565mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ /
|
650.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 Xylanh, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3565mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1550mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ /
|
590.000.000 VNĐ |