|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hitachi R Z570EG9D, RZ570EG9D. Hãng sản xuất: HITACHI / Tổng dung tích: 475 lít / Số cửa: 2 cửa / Kiểu cửa: Mở về bên phải / Công suất (W): 0 / Tính năng: Khử mùi, Giữ ẩm, Không đóng tuyết, Làm lạnh trực tiếp, Nano Titanium kép, Khóa trẻ em/ Cấu tạo: Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn đựng chai lọ, Khoang để đồ bơ sữa, Ngăn trữ trứng gà/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
12.000.000 VNĐ |
|
|
Hitachi XM18Y, RZ-XM18Y. Hãng sản xuất: HITACHI / Dung tích: 1.8 lít / Tính năng: Định giờ nấu, Tự động điều chỉnh nhiệt, Chế độ nấu ổn định, Chức năng giữ nóng, Có đèn báo chế độ nấu và hâm nóng, Tráng lớp chống dính thức ăn/ Vỏ nồi: Nhựa toàn phần / Mầu sắc: -, Đỏ/ Trọng lượng: - / Điện áp: 220V~240V / Công suất: - / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
2.349.000 VNĐ |
|
|
Reno 2TB, XL2000, Hitachi XL. Hãng sản xuất: HITACHI / Số vòng quay: 7200rpm / Dung lượng: 2000GB / Card đi kèm: Không có / Interface: USB2.0, / Phụ kiện kèm theo: USB cable, CD, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0 /
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Hitachi XSeries 500GB. Hãng sản xuất: HITACHI / Số vòng quay: 5400rpm / Dung lượng: 500GB / Card đi kèm: - / Interface: USB2.0, eSATA, / Phụ kiện kèm theo: -, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 480 /
|
1.580.000 VNĐ |
|
|
Hitachi 40G, Hitachi HDD ATA. Hãng sản xuất: Hitachi / Dung lượng: 40GB / Giao tiếp: ATA / Bộ nhớ đệm: 1MB / Tốc độ vòng quay: 4200rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 3.5ms /
|
420.000 VNĐ |
|
|
Hitachi XSeries 320GB. Hãng sản xuất: HITACHI / Số vòng quay: 5400rpm / Dung lượng: 320GB / Card đi kèm: - / Interface: USB2.0, eSATA, / Phụ kiện kèm theo: -, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 480 /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
Hitachi SBS6200, R-SBS6200. Hãng sản xuất: HITACHI / Tổng dung tích: 615 lít / Số cửa: 3 cửa / Kiểu cửa: Hai bên / Công suất (W): 600 / Tính năng: Tấm cách nhiệt trên nắp, Màn hình LCD, Không dùng CFC, Khử mùi, Không đóng tuyết, Điều khiển kỹ thuật số, Khử mùi và diệt khuẩn Hybird Plasma, Kiểm soát nhiệt độ kỹ thuật số, Cửa có chuông báo/ Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn điều chỉnh nhiệt độ, Ngăn đá cách ly, Ngăn đựng chai lọ, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống, Khoang để đồ ăn đã nấu, Cabin tạo nước lạnh, đá viên, đá xay, Khoang để đồ bơ sữa, Đèn bên trong, Khay chống tràn, Ngăn trữ trứng gà/ Trọng lượng (kg): 122 /
|
70.000.000 VNĐ |
|
|
Hitachi GX5020A, DZ-GX5020A. Hãng sản xuất: HITACHI / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 0.31 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 640 x 480 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 1500x / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Vị trí lưu: Memory Card, DVD, Mini DVD-R, Mini DVD-RW, Mini DVD+RW, / Định dạng file: MPEG, AVI, DAT, / Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), / Chuẩn giao tiếp: S-Video, USB, AV output, / Cable kèm theo: USB, Audio, Video, / Loại pin sử dụng: Lithium, / Trọng lượng Camera(g): 422 /
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Hitachi XSeries 250GB. Hãng sản xuất: HITACHI / Số vòng quay: 5400rpm / Dung lượng: 250GB / Card đi kèm: - / Interface: USB2.0, eSATA, / Phụ kiện kèm theo: -, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 480 /
|
1.070.000 VNĐ |
|
|
CP–RX82, CPRX82. Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, 5:4/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: VGA~SXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 200 Độ ồn: 20db / Trọng lượng: 2.1kg /
|
10.255.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITACHI / Kiểu túi lọc: Sử dụng túi bụi / Độ ồn(dB): 0 / Màng lọc tiêu chuẩn HEPA / Kiểu máy: Xách tay / Dung tích bình chứa (L): 1.6 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
2.300.000 VNĐ |
|
|
CP-X10000. Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 7500 lumens / Hệ số tương phản: 2500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: VGA~SVGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 Độ ồn: 39dB / Trọng lượng: 13.2kg /
|
304.920.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hitachi / Dung lượng: 320GB / Giao tiếp: SATA 2 / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - /
|
900.000 VNĐ |
|
|
CP–X2520, CPX2520. Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 200 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.2kg /
|
15.862.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITACHI / Kiểu túi lọc: - / Độ ồn(dB): 0 / Kiểu máy: Cầm tay / Dung tích bình chứa (L): 0 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
1.865.000 VNĐ |
|
|
CP–X3020, CPX3020. Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3200 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 200 / Độ ồn: 34.6 dB / Trọng lượng: 2.2kg /
|
20.983.160 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, 5:4/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600 lumens / Hệ số tương phản: 1000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 200 Độ ồn: 20db / Trọng lượng: 2.1kg /
|
15.735.000 VNĐ |
|
|
CP-X11-WN, CPX11WN. Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3200 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA, SXGA+, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 310 Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 2.3kg /
|
23.570.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITACHI / Kiểu túi lọc: Túi cố định không cần thay / Độ ồn(dB): 0 / Kiểu máy: Bình thường / Dung tích bình chứa (L): 3.2 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
1.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITACHI / Kiểu túi lọc: Sử dụng túi bụi / Độ ồn(dB): 0 / Màng lọc tiêu chuẩn HEPA / Kiểu máy: Xách tay / Dung tích bình chứa (L): 1.6 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
3.670.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITACHI / Tổng dung tích: 365 lít / Số cửa: 4 cửa / Kiểu cửa: Hai bên và ngăn kéo / Công suất (W): 0 / Tính năng: Tấm cách nhiệt trên nắp, Khử mùi, Giữ ẩm, Ion âm, Không đóng tuyết, Tiết kiệm điện, Khử khuẩn Nano Fresh, Luồng lạnh đa chiều, Làm lạnh trực tiếp, Nano Titanium kép, Làm lạnh bằng quạt gió, Chống vi khuẩn Anti bạc, Làm lạnh gián tiếp, Kiểm soát nhiệt độ kỹ thuật số, Cửa có chuông báo/ Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn điều chỉnh nhiệt độ, Ngăn đá cách ly, Ngăn đựng chai lọ, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống, Khoang để đồ ăn đã nấu, Cabin tạo nước lạnh, đá viên, đá xay, Khoang để đồ bơ sữa, Ngăn ướp lạnh/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
16.700.000 VNĐ |
|
|
RM-700GPG9. Hãng sản xuất: HITACHI / Tổng dung tích: 584 lít / Số cửa: 3 cửa / Kiểu cửa: Hai bên / Công suất (W): 230 / Tính năng: Không dùng CFC, Giữ ẩm, Không đóng tuyết, Luồng lạnh đa chiều/ Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn điều chỉnh nhiệt độ, Ngăn đựng chai lọ, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
54.999.000 VNĐ |
|
|
CP-X308, CPX308. Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 320 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 4kg /
|
20.167.400 VNĐ |
|
|
CP-X5021N. Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 5000 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 380 Độ ồn: 36dB / Trọng lượng: 4.7kg /
|
76.138.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITACHI / Kiểu túi lọc: Không dùng túi bụi / Độ ồn(dB): 0 / Kiểu máy: Xách tay / Dung tích bình chứa (L): 0 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
4.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITACHI / Tổng dung tích: 550 lít / Số cửa: 4 cửa / Kiểu cửa: Hai bên / Công suất (W): 230 / Tính năng: Khử mùi, Giữ ẩm, Không đóng tuyết, Tiết kiệm điện, Làm lạnh trực tiếp/ Cấu tạo: Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn đựng chai lọ, Khoang để đồ ăn đã nấu, Đèn bên trong/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
23.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITACHI / Tổng dung tích: 550 lít / Số cửa: 4 cửa / Kiểu cửa: Hai bên / Công suất (W): 0 / Tính năng: Không dùng CFC, Khử mùi, -, Không đóng tuyết, Tiết kiệm điện/ Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn đựng chai lọ, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống, Khoang để đồ ăn đã nấu, Khoang để đồ bơ sữa, Ngăn ướp lạnh, Ngăn trữ trứng gà/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
20.000.000 VNĐ |
|
|
CP-X417, CPX417. Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 4kg /
|
23.990.000 VNĐ |
|
|
CP-RX70, CPRX70. Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 1.7kg /
|
12.910.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hitachi / Dung lượng: 500GB / Giao tiếp: SATA / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - /
|
1.020.000 VNĐ |