Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "hộp số xe tô" . Có tất cả 17.961 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Honda CBR600RR 2011
Honda 2011, Honda CBR 600. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 599 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 98 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
4,6
540.800.000 VNĐ
3 mới từ 540.800.000 VNĐ
Cfmoto CF650NK 2012
Hãng sản xuất: CF MOTO / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: 62Nm/7000rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 52kw/8500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 649 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 150 / Chiều cao yên (mm): 780 / Trọng lượng xe (kg): 206 /
0
98.000.000 VNĐ
2 mới từ 98.000.000 VNĐ
Yamaha Supersport YZF-R6 2011
Supersport YZF-R6, Yamaha 2011. Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6-Speed constant mesh / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 91 kW @ 14500 vòng/phút / Tỉ số nén: 13.1: 1 / Momen xoắn lớn nhất: 65,7 Nm @ 10500 vòng/phút / Dung tích buồng đốt (cm3): 599 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 850 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
5
686.400.000 VNĐ
1 mới từ 686.400.000 VNĐ
Honda CBR600RR 2010
CBR600RR 2010. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.1 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 98 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 187 /
5
478.400.000 VNĐ
3 mới từ 478.400.000 VNĐ
Honda CBR600RR ABS 2010
CBR600RR ABS, Honda CBR600RR. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.1 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 98 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 187 /
0
478.400.000 VNĐ
3 mới từ 478.400.000 VNĐ
Honda CBR250R 2011 (Màu đỏ)
CBR250R 2011, CBR250R Đỏ. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 10.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 250 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 145 / Trọng lượng xe (kg): 167 /
4,5
174.000.000 VNĐ
3 mới từ 174.000.000 VNĐ
Honda Cbr600rr 2012
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 300 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: 1.055 kW @ 8.0 vòng/phút / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 100Nm/5800rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 599 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 4.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 180 /
4,7
517.712.000 VNĐ
3 mới từ 517.712.000 VNĐ
Honda CBR250R 2011 (Màu Đen)
CBR250R 2011, Honda CBR250R. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 10.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 774 / Trọng lượng xe (kg): 163 /
2,3
174.000.000 VNĐ
2 mới từ 174.000.000 VNĐ
Honda CBR250R Mugen 2011
CBR250R Mugen, Honda CBR250R. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 10.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 774 / Trọng lượng xe (kg): 163 /
4,8
173.000.000 VNĐ
2 mới từ 173.000.000 VNĐ
Honda SH300i Sport màu trắng
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 20kW/8000rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 25.5Nm/6000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 279 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 136 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 162 /
3,5
175.000.000 VNĐ
1 mới từ 175.000.000 VNĐ
Honda SH300i ABS màu xanh rêu
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 20kW/8000rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 25.5Nm/6000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 279 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 136 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 165 /
0
165.000.000 VNĐ
1 mới từ 165.000.000 VNĐ
Honda CBR1000RR 2010
Honda CBR, CBR1000RR 2010. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
3
561.600.000 VNĐ
1 mới từ 561.600.000 VNĐ
Honda CBR1000RR 2011
Honda CBR, CBR1000RR 2011. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
0
624.000.000 VNĐ
1 mới từ 624.000.000 VNĐ
Honda CBR1000RR Fireblade HRC 2011
CBR1000RR 2011, Honda CBR1000RR. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 131kw/12000rpm / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 112Nm/8500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 130 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
5
624.000.000 VNĐ
1 mới từ 624.000.000 VNĐ
Honda CBR600F 2011
CBR600F 2011, Honda CBR600F. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 75kW/12000rpm / Tỉ số nén: 12:1 / Momen xoắn lớn nhất: 63.5Nm/10.500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 599 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 3.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 99 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 180 /
4
540.800.000 VNĐ
2 mới từ 540.800.000 VNĐ
Honda CBR600F ABS 2011
CBR600F ABS, Honda CBR 2011. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 75kW/12000rpm / Tỉ số nén: 12:1 / Momen xoắn lớn nhất: 63.5Nm/10.500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 599 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 3.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 99 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 180 /
0
540.800.000 VNĐ
1 mới từ 540.800.000 VNĐ
Honda CBR250R 2011 (Màu ghi)
Honda CBR250R, CBR250R 2011. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 10.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 250 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 145 / Trọng lượng xe (kg): 167 /
5
173.000.000 VNĐ
3 mới từ 173.000.000 VNĐ
Suzuki GLADIUS 650 ABS 2012 Việt Nam (Xanh Trắng)
Suzuki GLADIUS, GLADIUS 650 ABS. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 645 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 205 /
0
430.000.000 VNĐ
1 mới từ 430.000.000 VNĐ
Suzuki GLADIUS 650 ABS 2012 Việt Nam (Đen)
GLADIUS 650 ABS, Suzuki GLADIUS. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 645 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 205 /
3
430.000.000 VNĐ
1 mới từ 430.000.000 VNĐ
Suzuki Hayabusa 1300 2012 Việt Nam (Màu Đen)
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 120 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
0
610.000.000 VNĐ
1 mới từ 610.000.000 VNĐ
Suzuki Hayabusa 1300 2012 Việt Nam (Màu Đỏ)
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 120 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
0
610.000.000 VNĐ
1 mới từ 610.000.000 VNĐ
Honda CBR1000RR ABS 2010
CBR1000RR, CBR1000RR ABS 2010. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
0
561.600.000 VNĐ
1 mới từ 561.600.000 VNĐ
Honda CBR1000RR Fireblade 11YM 2011
CBR1000RR 2011. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 131kw/12000rpm / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 112Nm/8500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 3.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 820 / Chiều cao yên (mm): 96 / Trọng lượng xe (kg): 180 /
0
624.000.000 VNĐ
1 mới từ 624.000.000 VNĐ
Honda CBR1000RRB Fireblade ABS 11YM 2011
Honda CBR 2011, CBR1000RRB ABS. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: 131kw/12000rpm / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 112Nm/8500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 3.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 820 / Chiều cao yên (mm): 96 / Trọng lượng xe (kg): 180 /
0
624.000.000 VNĐ
1 mới từ 624.000.000 VNĐ
Xe ô tô điện liên doanh Việt-Mỹ ADC 48V- 3,7KW 6 chỗ ngồi.
Hãng sản xuất: Việt-Mỹ / Động cơ: ADC 48V – 3,7KW / Hộp số: Hai cấp chuyển đổi tiến, lùi / Loại Xe: Xe điện / Khung gầm: Hợp kim nhôm / Thời gian sạc: 6-8h /
0
190.000.000 VNĐ
4 mới từ 190.000.000 VNĐ
Xe ô tô điện liên doanh Việt - Mỹ ADC 48V- 3,7KW 8 chỗ ngồi.
Hãng sản xuất: Việt-Mỹ / Động cơ: ADC 48V – 3,7KW / Hộp số: Hai cấp chuyển đổi tiến, lùi / Loại Xe: Xe điện / Khung gầm: Hợp kim nhôm / Thời gian sạc: 6-8h /
0
198.000.000 VNĐ
4 mới từ 198.000.000 VNĐ
Ô tô điện LQY081AN VNGT51 8 chỗ
Hãng sản xuất: Shenzhen/Guangzhou / Động cơ: DC 48V / Hộp số: - / Loại Xe: Xe điện / Khung gầm: - / Thời gian sạc: - /
4
245.000.000 VNĐ
5 mới từ 245.000.000 VNĐ
Ô tô điện LQY140AN VNGT52 14 chỗ
Hãng sản xuất: Shenzhen/Guangzhou / Động cơ: DC 72V / Hộp số: - / Loại Xe: Xe điện / Khung gầm: - / Thời gian sạc: - /
0
267.000.000 VNĐ
5 mới từ 267.000.000 VNĐ
Ô tô điện LQY140A VNGT53 15 chỗ
Hãng sản xuất: Shenzhen/Guangzhou / Động cơ: DC 72V / Hộp số: - / Loại Xe: Xe điện / Khung gầm: - / Thời gian sạc: - /
0
298.000.000 VNĐ
5 mới từ 298.000.000 VNĐ
Nissan Navara XE 2.5 AT 2012 Việt Nam
Navara XE 2.5, Nissan Navara AT. Hãng sản xuất: NISSAN - Navara / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 2488 cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 5230 mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1907 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3200mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1570mm / Trọng lượng không tải (kg): 1880kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
768.000.000 VNĐ
6 mới từ 760.000.000 VNĐ
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..