|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Honda 2011, Honda CBR 600. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 599 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 98 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
|
540.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CF MOTO / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: 62Nm/7000rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 52kw/8500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 649 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 150 / Chiều cao yên (mm): 780 / Trọng lượng xe (kg): 206 /
|
98.000.000 VNĐ |
|
|
Supersport YZF-R6, Yamaha 2011. Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6-Speed constant mesh / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 91 kW @ 14500 vòng/phút / Tỉ số nén: 13.1: 1 / Momen xoắn lớn nhất: 65,7 Nm @ 10500 vòng/phút / Dung tích buồng đốt (cm3): 599 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 850 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
|
686.400.000 VNĐ |
|
|
CBR600RR 2010. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.1 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 98 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 187 /
|
478.400.000 VNĐ |
|
|
CBR600RR ABS, Honda CBR600RR. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.1 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 98 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 187 /
|
478.400.000 VNĐ |
|
|
CBR250R 2011, CBR250R Đỏ. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 10.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 250 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 145 / Trọng lượng xe (kg): 167 /
|
174.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 300 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: 1.055 kW @ 8.0 vòng/phút / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 100Nm/5800rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 599 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 4.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 180 /
|
517.712.000 VNĐ |
|
|
CBR250R 2011, Honda CBR250R. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 10.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 774 / Trọng lượng xe (kg): 163 /
|
174.000.000 VNĐ |
|
|
CBR250R Mugen, Honda CBR250R. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 10.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 774 / Trọng lượng xe (kg): 163 /
|
173.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 20kW/8000rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 25.5Nm/6000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 279 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 136 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 162 /
|
175.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 20kW/8000rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 25.5Nm/6000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 279 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 136 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 165 /
|
165.000.000 VNĐ |
|
|
Honda CBR, CBR1000RR 2010. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
|
561.600.000 VNĐ |
|
|
Honda CBR, CBR1000RR 2011. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
|
624.000.000 VNĐ |
|
|
CBR1000RR 2011, Honda CBR1000RR. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 131kw/12000rpm / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 112Nm/8500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 130 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
|
624.000.000 VNĐ |
|
|
CBR600F 2011, Honda CBR600F. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 75kW/12000rpm / Tỉ số nén: 12:1 / Momen xoắn lớn nhất: 63.5Nm/10.500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 599 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 3.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 99 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 180 /
|
540.800.000 VNĐ |
|
|
CBR600F ABS, Honda CBR 2011. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 75kW/12000rpm / Tỉ số nén: 12:1 / Momen xoắn lớn nhất: 63.5Nm/10.500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 599 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 3.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 99 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 180 /
|
540.800.000 VNĐ |
|
|
Honda CBR250R, CBR250R 2011. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 10.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 250 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 145 / Trọng lượng xe (kg): 167 /
|
173.000.000 VNĐ |
|
|
Suzuki GLADIUS, GLADIUS 650 ABS. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 645 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 205 /
|
430.000.000 VNĐ |
|
|
GLADIUS 650 ABS, Suzuki GLADIUS. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 645 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 205 /
|
430.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 120 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
|
610.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 120 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
|
610.000.000 VNĐ |
|
|
CBR1000RR, CBR1000RR ABS 2010. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
|
561.600.000 VNĐ |
|
|
CBR1000RR 2011. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 131kw/12000rpm / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 112Nm/8500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 3.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 820 / Chiều cao yên (mm): 96 / Trọng lượng xe (kg): 180 /
|
624.000.000 VNĐ |
|
|
Honda CBR 2011, CBR1000RRB ABS. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: 131kw/12000rpm / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 112Nm/8500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 3.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 820 / Chiều cao yên (mm): 96 / Trọng lượng xe (kg): 180 /
|
624.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Việt-Mỹ / Động cơ: ADC 48V – 3,7KW / Hộp số: Hai cấp chuyển đổi tiến, lùi / Loại Xe: Xe điện / Khung gầm: Hợp kim nhôm / Thời gian sạc: 6-8h /
|
190.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Việt-Mỹ / Động cơ: ADC 48V – 3,7KW / Hộp số: Hai cấp chuyển đổi tiến, lùi / Loại Xe: Xe điện / Khung gầm: Hợp kim nhôm / Thời gian sạc: 6-8h /
|
198.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Shenzhen/Guangzhou / Động cơ: DC 48V / Hộp số: - / Loại Xe: Xe điện / Khung gầm: - / Thời gian sạc: - /
|
245.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Shenzhen/Guangzhou / Động cơ: DC 72V / Hộp số: - / Loại Xe: Xe điện / Khung gầm: - / Thời gian sạc: - /
|
267.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Shenzhen/Guangzhou / Động cơ: DC 72V / Hộp số: - / Loại Xe: Xe điện / Khung gầm: - / Thời gian sạc: - /
|
298.000.000 VNĐ |
|
|
Navara XE 2.5, Nissan Navara AT. Hãng sản xuất: NISSAN - Navara / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 2488 cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 5230 mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1907 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3200mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1570mm / Trọng lượng không tải (kg): 1880kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
768.000.000 VNĐ |