|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 8.8:1 / Công suất tối đa: 5.80kw/8000rpm / Mô men cực đại: 7,50Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: NCV 24/ 1 (KEIHIN) / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm loại khô/ Chiều dài (mm): 1820mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 745mm / Trọng lượng: 91kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,1lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Mio Ultimo (Vành đúc)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA Mio Ultimo 2009 Đỏ Vành nan
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
YAMAHA MIO ULTIMO (Vành nan)
Giá sản phẩm: 19.900.000 VNĐ (956,73 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA Mio Ultimo 2009 Trắng Vành nan
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
YAMAHA Mio Ultimo 2009 Đen Vành đúc
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
YAMAHA Mio Ultimo 2009 Trắng Vành đúc
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
YAMAHA Mio Ultimo 2009 Nâu Vành đúc
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
YAMAHA Mio Ultimo 2009 Đen Vành nan
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 8,8 : 1 / Công suất tối đa: 5.80kw/8000rpm / Mô men cực đại: 7.4 Nm / 6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: NCV24 (KEIHIN) / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1830mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 745mm / Trọng lượng: 91kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4.1 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 113 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 8,8 : 1 / Công suất tối đa: 5.80kw/8000rpm / Mô men cực đại: 7.4 Nm / 6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: NCV24 (KEIHIN) / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 745mm / Trọng lượng: 91kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4.1 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 8,8 : 1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: NCV 24/ 1 (KEIHIN) / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm loại khô/ Chiều dài (mm): 1820mm / Chiều rộng (mm): 674mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 745mm / Trọng lượng: 91kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4.1 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1895mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 100kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 3.8L / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,18KW / 8.000 vòng / phút / Mô men cực đại: 7,84 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1830mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 745mm / Trọng lượng: 94kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4,1lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 7.8 kw/8000rpm / Mô men cực đại: 10Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1850mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1060mm / Độ cao yên xe: 750-765-780mm / Trọng lượng: 104 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,1lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |