|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
MP1900, RICOH 1900. Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 1.28KW / Trọng lượng(kg): 35 /
|
19.400.000 VNĐ |
|
|
|
130.000 VNĐ |
|
|
Ricoh C2550s, C2550s. Hãng sản xuất: Ricoh / Màu mực: Đen / Dùng cho loại máy photo của hãng: Ricoh/
|
1.150.000 VNĐ |
|
|
MP 5001, MP5001, Ricoh5001. Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 50 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.5 / Số bản copy liên tục(bản): 4400 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 1550 x 2 + 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, Wireless, Bluetooth, / Bộ nhớ trong(MB): 768 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.9kW / Trọng lượng(kg): 85 /
|
100.000.000 VNĐ |
|
|
Ricoh 2075, AF2075. Hãng sản xuất: RICOH / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 8300tờ / Loại cổng kết nối: Bluetooth, Ethernet, IEEE 1284, IEEE1394, Parallel, USB2.0, 802.11b/g Wireless Interfaces, 10/100 BaseT , / Kiểu in: In laser mầu / Độ phân giải khi in: 1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 75 tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 1200dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 75 tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): - / Số bản copy liên tục: - / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Parallel Cable( RPT Cable), Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: 200V - 240V(50 - 60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
31.000.000 VNĐ |
|
|
RICOH MPC2530, ricoh mp-c2530. Hãng sản xuất: RICOH / Cỡ giấy: A3 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB, USB2.0, 10/100 BaseT, / Kiểu in: In laser mầu / Độ phân giải khi in: 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 25tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 25tờ / Độ phân giải khi Scan: 600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: 200 x 200dpi / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 25tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 25tờ / Số bản copy liên tục: 999 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Sách hướng dẫn, / Nguồn điện sử dụng: 230V (50-60Hz), 240V (50-60Hz), 220V (50-60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 1680 /
|
77.600.000 VNĐ |
|
|
SP 6330N, Ricoh 6330N. Hãng sản xuất: RICOH / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Tốc độ in (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 500tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, IEEE 1284, USB2.0/ Bộ vi xử lý: 466Mhz / Khối lượng(Kg): 22.5 /
|
26.900.000 VNĐ |
|
|
Ricoh3410SF, 3410SF. Hãng sản xuất: RICOH / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB2.0, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 1200 x 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 28tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 1200 x 1200dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: 200 x 200dpi / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 28tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): - / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: -, / Nguồn điện sử dụng: 240V (50-60Hz), 220V (50-60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 895 /
|
8.690.000 VNĐ |
|
|
Ricoh MP4001, ricoh mp-4001. Hãng sản xuất: RICOH / Cỡ giấy: A2 / Khay đựng giấy(Tờ): 550tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, 10/100 BaseT, / Kiểu in: - / Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 40tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: 200 x 200dpi / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 40tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): - / Số bản copy liên tục: 999 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Sách hướng dẫn, / Nguồn điện sử dụng: 120V (50-60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
152.890.000 VNĐ |
|
|
Ricoh 2020 D. Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 50 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 200 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 1.4KW / Trọng lượng(kg): 45 /
|
32.500.000 VNĐ |
|
|
W7140, Ricoh 7140. Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A0 / Tốc độ copy(bản/phút): 7 / Thời gian copy bản đầu(s): 10 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, Wireless, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 120 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 230 /
|
350.000.000 VNĐ 3 mới từ 385.000.000 VNĐ5 cũ từ 350.000.000 VNĐ |
|
|
RICOH MP16000 LE. Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 0.44W / Trọng lượng(kg): 37 /
|
16.500.000 VNĐ 5 mới từ 16.500.000 VNĐ5 cũ từ 14.000.000 VNĐ |
|
|
Ricoh MP2027. Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 27 / Thời gian copy bản đầu(s): 5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 5 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
7.000.000 VNĐ |
|
|
MP 7001, MP7001, Ricoh7001. Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A6 / Tốc độ copy(bản/phút): 90 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.3 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 1550 x 2 + 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Paralell, USB 2.0, Wireless, Bluetooth, / Bộ nhớ trong(MB): 160 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.9kW / Trọng lượng(kg): 217 /
|
40.000.000 VNĐ |
|
|
FW780, Ricoh780. Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: - / Khổ giấy lớn nhất: A0 / Tốc độ copy(bản/phút): 2 / Thời gian copy bản đầu(s): 25 / Số bản copy liên tục(bản): 10 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): - / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 120 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 79 /
|
50.000.000 VNĐ 4 mới từ 50.000.000 VNĐ4 cũ từ 70.000.000 VNĐ |
|
|
RICOH MP2027. Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 27 / Thời gian copy bản đầu(s): 5 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: 1KW / Trọng lượng(kg): 0 /
|
12.000.000 VNĐ |
|
|
W5100, Ricoh 5100. Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A0 / Tốc độ copy(bản/phút): 5 / Thời gian copy bản đầu(s): 10 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, Wireless, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 120 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 230 /
|
386.100.000 VNĐ 5 mới từ 351.000.000 VNĐ2 cũ từ 351.000.000 VNĐ |
|
|
Ricoh 1018, 1018. Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 15 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
15.000.000 VNĐ |
|
|
R8, Ricoh R8. Hãng sản xuất: Ricoh / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 165g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 24 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 7.1x / Digital Zoom (Zoom số): 5.1x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
7.310.000 VNĐ |
|
|
R7, Caplio R7, Ricoh R7. Hãng sản xuất: Ricoh / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 135g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 24 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 8.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3264 x 2448 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5.3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.8x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
6.020.000 VNĐ |
|
|
MP 8001, MP8001, Ricoh8001. Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A6 / Tốc độ copy(bản/phút): 90 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.3 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 1550 x 2 + 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Paralell, USB 2.0, Wireless, Bluetooth, / Bộ nhớ trong(MB): 160 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.9kW / Trọng lượng(kg): 217 /
|
42.000.000 VNĐ |
|
|
4430NF, FAX4430NF, Ricoh4430. Hãng sản xuất: RICOH / Tính năng: Fax màu, / Cổng giao tiếp: -, / Kiểu máy scan: Scan bằng máy / Điện thoại con đi kèm: Không có / Độ phân giải dọc(dpi): 600 / Độ phân giải ngang(dpi): 600 / Độ phân giải khi fax(dpi): 0 / Độ phóng đại tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Tốc độ in(trang/phút): 0 / Nén dữ liệu(số trang): 70 / Trọng lượng(g): 23 /
|
34.520.000 VNĐ |
|
|
W3600, Ricoh 3600. Hãng sản xuất: RICOH / Cỡ giấy: A0 / Khay đựng giấy(Tờ): 37tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB2.0, 10/100 BaseT, / Kiểu in: - / Độ phân giải khi in: 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 3.4 / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 3.4 / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): - / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: -, / Nguồn điện sử dụng: 240V (50-60Hz), 220V (50-60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 1440 /
|
126.000.000 VNĐ 3 mới từ 145.000.000 VNĐ1 cũ từ 126.000.000 VNĐ |
|
|
Ricoh GR, Digital III. Hãng sản xuất: Ricoh / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 108g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 88 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Ricoh GX100, GX100. Hãng sản xuất: Ricoh / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 260g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG, RAW, JPEG/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
8.265.990 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 1500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 550 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: 270W / Trọng lượng(kg): 2.8 /
|
25.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Ricoh / Loại mực: Laser / Màu mực: Đen / Dùng cho loại máy photo của hãng: Ricoh, /
|
130.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 40 / Thời gian copy bản đầu(s): 4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 97 /
|
24.980.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Ricoh / Loại mực: Laser / Màu mực: Đen / Dùng cho loại máy photo của hãng: Ricoh, /
|
170.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 50 / Thời gian copy bản đầu(s): 4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 97 /
|
28.000.000 VNĐ |