|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Fujifilm S2980, FinePix S2980. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 340g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4288 x 3216 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 18x / Digital Zoom (Zoom số): 6.7x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
3.899.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm S4500, FinePix S4500. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 448g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Digital Zoom (Zoom số): 6.7x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
4.950.000 VNĐ |
|
|
F200EXR, Fujifilm F200 EXR. Hãng sản xuất: FujiFilm F Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 175g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), xD-Picture Card (xD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 48 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.4x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
5.162.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm F100fd, F100fd. Hãng sản xuất: FujiFilm F Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 170g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), xD-Picture Card (xD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 57 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 8.2x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
2.790.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm HS30 EXR, HS30 EXR. Hãng sản xuất: FujiFilm / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 687g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 20 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Digital Zoom (Zoom số): 2.0x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
10.990.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm S1600, Fujifilm S1770. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 306g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 23 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 15x / Digital Zoom (Zoom số): 6.3x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
FujiFilm S4000, FinePix S4000. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 540g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4288 x 3216 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Digital Zoom (Zoom số): 6.7x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB, Cable Audio Out, Sạc pin, Pin sạc/
|
4.550.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm S4200, FinePix S4200. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 448g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Optical Zoom (Zoom quang): 24x / Digital Zoom (Zoom số): 6.7x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
FujiFilm S2950, S2950. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 435g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4288 x 3216 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 18x / Digital Zoom (Zoom số): 6.7x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
2.900.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm JX550, JX550. Hãng sản xuất: FujiFilm J Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 97g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 7.2x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm HS50 EXR, HS50 EXR. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 758g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 42x / Digital Zoom (Zoom số): 84x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV, MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
9.500.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm X100, FinePix X100. Hãng sản xuất: FujiFilm / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.8 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 445g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 20 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.3 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4288 x 2848 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 1x / Digital Zoom (Zoom số): - / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: IEEE1394, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
17.300.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm X20, FinePix X20. Hãng sản xuất: FujiFilm / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.8 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 353g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): - / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
11.400.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm X100S, FinePix X100S. Hãng sản xuất: FujiFilm / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.8 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 445g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.3Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4896 x 3264 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 1x / Digital Zoom (Zoom số): - / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
26.500.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm HS25 EXR, HS28EXR. Hãng sản xuất: FujiFilm / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 636g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 25 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Digital Zoom (Zoom số): 2.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
8.940.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm W3, Fujifilm 3D W3. Hãng sản xuất: FujiFilm Real 3D Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 250g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), MicroSDHC Card (microSDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 34 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): - / Định dạng File ảnh: JPEG, MPO/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, 3D Still Image, 3D Movie, Quay phim HD Ready/
|
4.200.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm X-S1, X-S1. Hãng sản xuất: FujiFilm XP Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 900g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 26 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 26x / Digital Zoom (Zoom số): 2.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
15.890.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm HS10, Fujifilm HS11. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 636g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 45 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.3Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Digital Zoom (Zoom số): 2.0x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG/ Định dạng File phim: MOV, MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt
|
6.300.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm S2500HD, S2600HD. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 335g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 23 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 18x / Digital Zoom (Zoom số): 6.3x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm Z70, Fujifilm Z71. Hãng sản xuất: FujiFilm Z Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Tím / Trọng lượng Camera: 125g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 13 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 6.3x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready
|
1.950.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm F300, F300 EXR. Hãng sản xuất: FujiFilm F Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 215g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), MicroSDHC Card (microSDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 40 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 15x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB, CD / DVD Driver, phần mềm/
|
2.100.000 VNĐ |
|
|
FujiFilm HS20 EXR, HS20EXR. Hãng sản xuất: FujiFilm / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 730g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 20 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Digital Zoom (Zoom số): - / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG, EXIF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MOV, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB, Cable Audio Out, Sạc pin, Pin sạc/
|
7.000.000 VNĐ |
|
|
FujiFilm S3200, S3200. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 540g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4288 x 3216 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 24x / Digital Zoom (Zoom số): 6.7x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB, Cable Audio Out, Sạc pin, Pin sạc/
|
4.150.000 VNĐ |
|
|
FinePix F10, Fujifilm F10. Hãng sản xuất: FujiFilm F Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 200g / Loại thẻ nhớ: xD-Picture Card (xD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 6.3Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 2848 x 2136 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 6.2x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
1.284.000 VNĐ |
|
|
F50fd, Fujifilm F50fd. Hãng sản xuất: FujiFilm F Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 155g / Loại thẻ nhớ: xD-Picture Card (xD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 25 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 8.2x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
4.807.000 VNĐ |
|
|
F480 Zoom, Fujifilm F480 Zoom. Hãng sản xuất: FujiFilm F Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Xám / Trọng lượng Camera: 140g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), xD-Picture Card (xD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 12 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 8.0 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3264 x 2448 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 6.9x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
1.000.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm S1000fd, S1000fd. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 325g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), xD-Picture Card (xD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 24 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 10.4x / Digital Zoom (Zoom số): 5.7x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA, Nickel Metal Hydride (Ni-MH) /
|
2.400.000 VNĐ |
|
|
S2000HD, Fujifilm S2000HD. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 385g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 55 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 15x / Digital Zoom (Zoom số): 5.7x / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready
|
2.800.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm S200EXR, S205EXR. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 875g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 47 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 14.5x / Digital Zoom (Zoom số): 2.0x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
9.010.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm REAL 3D W1, REAL 3D. Hãng sản xuất: FujiFilm Real 3D Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.8 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 260g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 42 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 5.7x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, MPO/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, 3D Still Image, 3D Movie/
|
8.100.000 VNĐ |