|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Sony Ericsson Zylo, Sony W20. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 115g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 260MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Hồng, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi/ Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
2.949.000 VNĐ |
|
|
Sony W200i, W200i. Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 85g / Màn hình: 65K màu-UBC / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 40 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSMicro/ Bộ nhớ trong: 27Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video/ Xuất xứ: Spain / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
300.000 VNĐ |
|
|
Sony Zylo. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 115g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 260MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Hồng, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi/ Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
2.949.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 115g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 260MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Hồng, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi/ Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
2.949.000 VNĐ |
|
|
Hãng: SONY ERICSON - W20 / Xuất xứ: - /
|
170.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Sony Ericsson - Zylo - W20 /
|
40.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: SONY ERICSSON - W200i / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: - /
|
40.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Sony Ericsson - W205 /
|
45.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: SONY ERICSSON - W205 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đỏ/ Xuất xứ: - /
|
50.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 115g / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 256Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.2Megapixel / Màu: Đen, Hồng, Trắng/ Tính năng: Loa ngoài, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 350giờ /
|
3.050.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 96g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 5Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
|
1.750.000 VNĐ |
|
|
Model thích hợp: Sony Ericson - W200i / Chất liệu: Nhựa /
|
20.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Sony - -- /
|
50.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Hãng: SONY ERICSON - - / Xuất xứ: - /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Konfulon / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 810mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 730mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
160.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 730mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
160.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Konfulon / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 810mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Konfulon / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 810mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson W200i. Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 85g / Màn hình: 65K màu-UBC / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 40 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSMicro/ Bộ nhớ trong: 27Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video/ Xuất xứ: Spain / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Sony Ericsson W205, W205. Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 96g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 5Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng: SONY ERICSON - W20 / Xuất xứ: Japan /
|
Không có GH bán... |
|
|
Sony W205a, W205a. Sony Ericsson W series / Mạng: GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 96g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 5Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Sony W205 Sakura, W205. Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 96g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 5Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Hồng, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 85g / Màn hình: 65K màu-UBC / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 40 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSMicro/ Bộ nhớ trong: 27Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video/ Xuất xứ: Spain / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 85g / Màn hình: 65K màu-UBC / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 40 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSMicro/ Bộ nhớ trong: 27Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video/ Xuất xứ: Spain / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 85g / Màn hình: 65K màu-UBC / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 27Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Xanh/ Tính năng: Từ điển T9, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Tìm theo vần: G / Pin: Li-Ion 930mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 360 giờ /
|
Không có GH bán... |