|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Channel: 2 Channel / Manufacturer: BNC / Connector: FC / Data Rate: 155Mbps / Format: PAL, NTSC, SECAM, / Jitter Performance: G.742, G.823, / Storage: -40oC~+85 oC, /
|
679.000 VNĐ |
|
|
Channel: 1 Channel / Manufacturer: Fibridge / Connector: RJ45 / Data Rate: 0~23.04Kbps/channel / Format: PAL, NTSC, SECAM, / Jitter Performance: G.742, G.823, / Storage: -40oC~+85 oC, /
|
3.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại: 1 kênh /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại: 4 kênh /
|
1.040.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại: 16 kênh /
|
22.000.000 VNĐ |
|
|
Canon Digital IXUS 200 IS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Da cam / Trọng lượng Camera: 130g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready/
|
4.100.000 VNĐ |
|
|
Canon IXY DIGITAL 930 IS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Tím / Trọng lượng Camera: 130g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready/
|
4.100.000 VNĐ |
|
|
Canon IXY DIGITAL 95, IXY 95. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 195g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG, EXIF/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)
|
3.885.000 VNĐ |
|
|
Ricoh GR, Digital III. Hãng sản xuất: Ricoh / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 108g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 88 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Canon IXY DIGITAL 25, IXY 25. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 130g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)
|
1.300.000 VNĐ |
|
|
Canon IXY DIGITAL 830, IXY 830. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready/
|
7.500.000 VNĐ |
|
|
Canon IXY 300, IXY Digital 300. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 1.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 275g / Loại thẻ nhớ: CompactFlash I (CF-I)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 2.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 1600 x 1200 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 2.5x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)
|
5.559.000 VNĐ |
|
|
Canon IXUS 95 IS, IXUS 95 IS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Xám / Trọng lượng Camera: 120g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, PictBridge/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt/
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Canon IXUS 870 IS, Canon 870. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : Yamaha / Trọng lượng (kg) : 73 / Xuất xứ : Japan /
|
25.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : Yamaha / Trọng lượng (kg) : 45 / Xuất xứ : Japan /
|
13.999.999 VNĐ 9 mới từ 13.999.999 VNĐ4 cũ từ 14.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : Casio / Trọng lượng (kg) : 32 / Xuất xứ : Japan /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : Yamaha / Trọng lượng (kg) : 61 / Xuất xứ : Japan /
|
55.440.000 VNĐ 4 mới từ 55.400.000 VNĐ3 cũ từ 30.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : Yamaha / Trọng lượng (kg) : 79 / Xuất xứ : Japan /
|
40.000.000 VNĐ 7 mới từ 71.350.000 VNĐ1 cũ từ 40.000.000 VNĐ |
|
|
Canon IXUS 990, IXUS 990 IS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready/
|
6.785.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : Casio / Trọng lượng (kg) : 30.6 / Xuất xứ : Japan /
|
9.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : Roland / Trọng lượng (kg) : 53 / Xuất xứ : Japan /
|
43.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : Roland / Trọng lượng (kg) : 78.5 / Xuất xứ : Japan /
|
83.490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : Roland / Trọng lượng (kg) : 57.5 / Xuất xứ : Japan /
|
50.270.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : Roland / Trọng lượng (kg) : 54 / Xuất xứ : Japan /
|
36.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : Roland / Trọng lượng (kg) : 43 / Xuất xứ : Japan /
|
29.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : Roland / Trọng lượng (kg) : 43 / Xuất xứ : Japan /
|
30.775.100 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : Yamaha / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ : Japan /
|
20.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : Yamaha / Trọng lượng (kg) : 41 / Xuất xứ : Japan /
|
17.699.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : Yamaha / Trọng lượng (kg) : 77 / Xuất xứ : Japan /
|
7.497.900 VNĐ |