Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "dien thoai sony" . Có tất cả 2.037 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Sony Arc S, Arc S. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 117g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1.4 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 450giờ /
4,5
3.690.000 VNĐ
99 mới từ 3.690.000 VNĐ
12 cũ từ 3.500.000 VNĐ
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Sony Xperia Z, Xperia Z. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 146g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 2GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 13Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 320 / Pin: Li-Ion 2330mAh / Thời gian đàm thoại: 14giờ / Thời gian chờ: 530giờ /
4,6
11.590.000 VNĐ
85 mới từ 11.590.000 VNĐ
3 cũ từ 10.000.000 VNĐ
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black
Sony Ericsson LT26i, LT26i. Sony / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 144g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 12Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion 1750 mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
4,4
6.690.000 VNĐ
99 mới từ 5.800.000 VNĐ
10 cũ từ 5.600.000 VNĐ
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Silver
Sony LT22i Nypon, LT22i. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1300mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 475giờ /
4,2
5.300.000 VNĐ
91 mới từ 5.149.000 VNĐ
5 cũ từ 4.500.000 VNĐ
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
Sony Ericsson ST25i, ST25i. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 4GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 470giờ /
3,9
3.690.000 VNĐ
84 mới từ 3.399.000 VNĐ
5 cũ từ 2.900.000 VNĐ
Sony ericsson BA700
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 1500mAh / Volt (điện thế): - /
0
810.000 VNĐ
5 mới từ 150.000 VNĐ
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
Sony XPERIA Arc, Sony Arc. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 117g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 320Mb / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
4,3
3.990.000 VNĐ
65 mới từ 3.700.000 VNĐ
9 cũ từ 3.200.000 VNĐ
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Sony Ericsson Xperia arc S. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 117g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1.4 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 450giờ /
4,1
3.690.000 VNĐ
98 mới từ 3.690.000 VNĐ
11 cũ từ 3.600.000 VNĐ
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Black
Sony Xperia P. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1300mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 475giờ /
4
5.450.000 VNĐ
90 mới từ 5.149.000 VNĐ
6 cũ từ 4.200.000 VNĐ
Pin cho Sony Ericsson Z520i, W800i, K600i, V600i
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: Không xác định / Dung lượng Pin: 900mAh / Volt (điện thế): Đang cập nhật /
0
90.000 VNĐ
9 mới từ 35.000 VNĐ
Pin Sony Ericsson Xperia X10
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1500mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
0
180.000 VNĐ
10 mới từ 180.000 VNĐ
Pin Sony BST-37
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 780mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
0
40.000 VNĐ
10 mới từ 40.000 VNĐ
Pin Sony BST-41
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: Li-Pol / Dung lượng Pin: 1520mAh / Volt (điện thế): 3.6V /
0
150.000 VNĐ
9 mới từ 100.000 VNĐ
Pin Sony BST-39
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: - / Volt (điện thế): 3.6V /
0
120.000 VNĐ
8 mới từ 50.000 VNĐ
Pin Sony BST-38
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: Li-Pol / Dung lượng Pin: 930mAh / Volt (điện thế): 3.6V /
0
40.000 VNĐ
8 mới từ 40.000 VNĐ
Pin Sony BST-36
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: Li-Pol / Dung lượng Pin: 750mAh / Volt (điện thế): 3.6V /
0
60.000 VNĐ
9 mới từ 30.000 VNĐ
Pin Sony Ericsson K700i
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 780mAh / Volt (điện thế): Đang cập nhật /
0
25.000 VNĐ
7 mới từ 25.000 VNĐ
Pin Sony BST-33
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 900mAh / Volt (điện thế): 3.6V /
0
250.000 VNĐ
9 mới từ 50.000 VNĐ
Pin Sony BTS-37
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 1300mAh / Volt (điện thế): 2.4V /
0
30.000 VNĐ
7 mới từ 30.000 VNĐ
Pin Sony Ericson BST-37
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: Li-Pol / Dung lượng Pin: 900mAh / Volt (điện thế): 3.6V /
0
30.000 VNĐ
6 mới từ 30.000 VNĐ
Pin Sony Ericsson X10i
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: Li-Pol / Dung lượng Pin: 1500mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
0
150.000 VNĐ
6 mới từ 80.000 VNĐ
Pin Sony Ericsson EP500
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
0
100.000 VNĐ
6 mới từ 100.000 VNĐ
Pin Sony Ericsson BST-41
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: - / Volt (điện thế): 3.7V /
0
450.000 VNĐ
7 mới từ 50.000 VNĐ
Pin Sony Ericsson BST-37
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: - / Volt (điện thế): 3.7V /
0
50.000 VNĐ
7 mới từ 50.000 VNĐ
Pin Sony Ericsson BST-33
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: - / Volt (điện thế): 3.7V /
0
50.000 VNĐ
6 mới từ 50.000 VNĐ
Pin Sony Ericsson BA750
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: - / Volt (điện thế): - /
0
250.000 VNĐ
8 mới từ 100.000 VNĐ
Pin Sony Ericsson BST-35
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 700mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
0
25.000 VNĐ
5 mới từ 25.000 VNĐ
Pin Sony Ericsson BST-39
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: - / Volt (điện thế): 3.7V /
0
250.000 VNĐ
7 mới từ 50.000 VNĐ
Pin Sony Ericsson BST-36
Hãng sản xuất: Sony-Ericson / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: - / Volt (điện thế): 3.7V /
0
30.000 VNĐ
4 mới từ 30.000 VNĐ
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
Sony XPERIA X10, Sony X10. Sony Ericsson X series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 135g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: 384MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
4,4
2.850.000 VNĐ
35 mới từ 2.750.000 VNĐ
11 cũ từ 2.400.000 VNĐ
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..