|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
iPhone 5 16GB quốc tế. Apple iPhone 5 / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 112g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 1136pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 6 / Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, iMessage/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX543 MP3 / Pin: Li-Po 1440mAh / Thời gian đàm thoại: 8giờ / Thời gian chờ: 225giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
13.588.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4 International version. Apple iPhone 4 / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 4 / Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX535 / Pin: Li-Po 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
5.968.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4S 16GB, iPhone 4S. Apple iPhone 4S / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 140g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 5 / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, iMessage/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX543 MP2 / Pin: Li-Ion 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
8.549.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4 phiên bản quốc tế. Apple iPhone 4 / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 4 / Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: EMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX535 / Pin: Li-Po 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
6.200.000 VNĐ |
|
|
Galaxy S3, galaxy s iii. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 133g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.8inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Quad Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Mali-400MP / Pin: Li-Ion 2100mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
6.450.000 VNĐ |
|
|
Samsung Galaxy S2, I9100 16GB. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 116g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Mali-400MP / Pin: Li-Ion 1650mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
iPhone 3GS 16GB Bản quốc tế. Apple iPhone 3GS / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 135g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 256MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 3 / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX535 / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
2.099.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4S White. Apple iPhone 4S / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 140g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 5 / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, iMessage/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX543 MP2 / Pin: Li-Ion 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
9.200.000 VNĐ |
|
|
iPhone 5 Bản quốc tế. Apple iPhone 5 / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 112g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 1136pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 6 / Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, iMessage/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX543 MP3 / Pin: Li-Po 1440mAh / Thời gian đàm thoại: 8giờ / Thời gian chờ: 225giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
11.800.000 VNĐ |
|
|
Samsung Galaxy Note 2. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 180g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 5.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 2GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Quad Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Mali-400MP / Pin: Li-Ion 3100 mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
9.800.000 VNĐ |
|
|
Samsung Galaxy Note. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 178g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 5.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Mali-400MP / Pin: Li-Ion 2500mAh / Thời gian đàm thoại: 13.5giờ / Thời gian chờ: 800giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
4.768.000 VNĐ |
|
|
F-mobile HD2, FPT HD2. F- Mobile / Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, WCDMA 2100 MHz/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 143g / Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 4GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX531 / Pin: Li-Ion 1800mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
3.449.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4S quốc tế. Apple iPhone 4S / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 140g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 5 / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, iMessage/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX543 MP2 / Pin: Li-Ion 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
8.350.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson LT26i, LT26i. Sony / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 144g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 12Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion 1750 mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
6.130.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4 trắng. Apple iPhone 4 / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 4 / Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX535 / Pin: Li-Po 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
6.368.000 VNĐ |
|
|
T Mobile HD2, HD2. T- Mobile / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 157g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 1GB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Ion 1230mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 480giờ /
|
3.400.000 VNĐ |
|
|
Samsung / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 113g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 150MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo) / Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Ion 1350mAh / Thời gian đàm thoại: 11giờ / Thời gian chờ: 640giờ /
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Sony Xperia Z, Xperia Z. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 146g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 2GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 13Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 320 / Pin: Li-Ion 2330mAh / Thời gian đàm thoại: 14giờ / Thời gian chờ: 530giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
11.570.000 VNĐ |
|
|
Samsung HD LTE, Galaxy S2 HD. Samsung / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 131g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels / Kiểu chuông: WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.65inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion 1850mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 290giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
3.968.000 VNĐ |
|
|
iPhone 3GS, iPhone 3GS quốc tế. Apple iPhone 3GS / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 135g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 256MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 3 / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX535 / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
2.350.000 VNĐ |
|
|
Q mobile P6, Qmobile P6. Q- mobile / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 131g / Màn hình: 262K màu / Độ phân giải màn hình: 480 x 320pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, AAC, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, WLAN/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: Có / Màu: Đen, Trắng/ Tính năng: Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 240giờ /
|
1.169.000 VNĐ |
|
|
LG LTE 2, Optimus LTE 2. LG / Mạng: HSDPA, CDMA 800, CDMA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 145g / Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.7inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 2GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225 / Pin: Li-Ion 2150mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
4.068.000 VNĐ |
|
|
Q mobile P8, Qmobile P8. Q- mobile / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 49Mb / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.2Megapixel / Màu: Đen, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Chụp ảnh / Quay phim 3D/ Pin: Li-Ion 1050mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
|
1.270.000 VNĐ |
|
|
Q-Smart Mach, Q-Mobile Mach. Q- mobile / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 140g / Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 1GB / ROM: 4GB / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS, Quay Video 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 203 / Pin: Li-Po 1800 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
3.539.000 VNĐ |
|
|
T Mobile G2x, G2x. T- Mobile / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 142g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p/ Bộ xử lý đồ hoạ: ULP GeForce / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
4.600.000 VNĐ |
|
|
Q-mobile QUY. Q- mobile / Mạng: WCDMA 2100 MHz/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 115g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: TransFlash/ Bộ nhớ trong: 74MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, WLAN/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
750.000 VNĐ |
|
|
FPT F99 3G, F-Mobile F99 3G. F- Mobile / Mạng: GSM1800, GSM900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3, 40 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 78Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
1.050.000 VNĐ |
|
|
Q mobile S10, Qmobile S10. Q- mobile / Mạng: HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: MP3, MIDI, AAC, AAC+/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 256MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo) / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) / / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Nâu/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Q Mobile T25, QMobile T25. Q- mobile / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 320pixels / Màu: Đen, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 9.5giờ / Thời gian chờ: 137giờ /
|
1.049.000 VNĐ |
|
|
Qmobile M45, Q mobile M45. Q- mobile / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 80g / Màn hình: 65536 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC, 64 âm sắc, Hi-Fi/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
990.000 VNĐ |