• Hỗ trợ
  • Tuyển dụng
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập

cpu celeron

3.360 sản phẩm cho từ khóa “cpu celeron”   |   Rao vặt (283)   |   Hỏi đáp (199)

Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Giá bán: 140.000 VNĐ
Hàng mới từ 50.000 VNĐ (14 GH bán)
Hàng cũ từ 149.000 VNĐ (4 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 30.000 VNĐ
Hàng mới từ 15.000 VNĐ (7 GH bán)
Hàng cũ từ 149.000 VNĐ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Cedar Mill
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 86
Mới được đánh giá
giá mềm ! xử lý ở mức trung bình ! mình dùng từ tháng 1 2008 ! h vẫn đang dùng ! dòng này thuộc đời...
onelove2603   |   05/12/2012 - 16:11
Xem tất cả 1 đánh giá
Giá bán: 870.000 VNĐ
Hàng mới từ 200.000 VNĐ (8 GH bán)
Hàng cũ từ 120.000 VNĐ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 100.000 VNĐ
Hàng mới từ 100.000 VNĐ (4 GH bán)
Hàng cũ từ 89.000 VNĐ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 729.000 VNĐ
Hàng mới (2 GH bán)
Hàng cũ từ 729.000 VNĐ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1610 (2.6GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 710.000 VNĐ
Hàng mới từ 710.000 VNĐ (15 GH bán)
Hàng cũ từ 739.000 VNĐ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G530 Sandy Bridge (2.40Ghz, 2M L3 Cache, Scket 1155, 5GT/s DMI)
Giá bán: 950.000 VNĐ
Hàng mới từ 600.000 VNĐ (9 GH bán)
Hàng cũ từ 870.000 VNĐ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Pentium Dual-Core
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0
4 / 1 phiếu
Giá bán: 500.000 VNĐ
Hàng mới từ 500.000 VNĐ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual Core G550 (2.60GHz, 2MB L2 Cache, 64bit, Bus speed 5 GT/s, Socket 1155)
Giá bán: 890.000 VNĐ
Hàng mới từ 680.000 VNĐ (11 GH bán)
Hàng cũ từ 894.000 VNĐ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron E3400 (2.6GHz, 1M L2 Cache, Socket 775, 800 MHz FSB)
Giá bán: 920.000 VNĐ
Hàng mới từ 899.000 VNĐ (8 GH bán)
Hàng cũ từ 599.000 VNĐ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Processor G540  (2.50 GHz, 2MB L3 Cache, 5GT/s)
Giá bán: 910.000 VNĐ
Hàng mới từ 800.000 VNĐ (8 GH bán)
Hàng cũ từ 844.000 VNĐ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 430 (1.8 GHz, 512Kb L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 775) – (Tray / No Fan)
Giá bán: 175.000 VNĐ
Hàng mới từ 175.000 VNĐ (5 GH bán)
Hàng cũ từ 379.000 VNĐ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 331 (2.66 GHz, 256K L2 Cache, Socket 775, FSB 533MHz)
Giá bán: 50.000 VNĐ
Hàng mới từ 50.000 VNĐ (3 GH bán)
Hàng cũ từ 149.000 VNĐ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
3 / 1 phiếu
Intel Celeron G1630 (2.8GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 765.000 VNĐ
Hàng mới từ 722.000 VNĐ (35 GH bán)
Hàng cũ từ 898.000 VNĐ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Processor G1620 (2M Cache, 2.70 GHz)
Giá bán: 775.000 VNĐ
Hàng mới từ 775.000 VNĐ (8 GH bán)
Hàng cũ từ 789.000 VNĐ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Trang:  1  2  3  4  ..    
Kết quả tìm kiếm rao vặt