Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
<<<12>>
Tìm kiếm rao vặt

Chuyên nâng cấp laptop lên Core2 giá 500 nghìn - 500.000 ₫

Đăng bởi: theloi     Cập nhật: 28/04/2016 - 16:00

Bán chip CPU T8300 nâng cấp laptop giá 400-500 nghìn - 400.000 ₫

Đăng bởi: thietbivanphongNgocAnh     Cập nhật: 28/04/2016 - 15:16

Bán main gigabyte g41, đẹp, nguyên zin chính hãng - 650.000 ₫

Đăng bởi: ngodanga     Cập nhật: 27/04/2016 - 13:37

Bán main gigabyte 945 đẹp như mới, nguyên zin - 500.000 ₫/ CÁI

Đăng bởi: ngodanga     Cập nhật: 27/04/2016 - 13:10

MTXT Asus E402MA-WX0038T giá rẻ nhất miền bắc - 6.100.000 ₫/ c

Đăng bởi: Laptopthaiha     Cập nhật: 14/04/2016 - 15:46
Tìm kiếm hỏi đáp

Hỏi về nâng cấp CPU cho máy tính.

Đăng bởi: nguyenhoang1910     Cập nhật: 11/05/2014 - 23:33

Có nên mua laptop ASUS X551CA?

Đăng bởi: hanlamlam     Cập nhật: 13/05/2014 - 10:51

Tư vấn về việc thay ram và cpu?

Đăng bởi: doll_daisy2000     Cập nhật: 12/07/2014 - 21:28

Cpu intel celeron d 331 nên dùng main nào ?

Đăng bởi: daokhatuan     Cập nhật: 07/11/2014 - 17:45
Sản phẩm cpu celeron nhiều người bán  -  Xem tất cả
Intel Celeron Dual Core G550 (2.60GHz, 2MB L2 Cache, 64bit, Bus speed 5 GT/s, Socket 1155)
Giá bán: 890.000₫
Hàng mới từ 890.000 ₫ (4 GH bán)
Hàng cũ từ 9.049.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron E3400 (2.6GHz, 1M L2 Cache, Socket 775, 800 MHz FSB)
Giá bán: 920.000₫
Hàng mới từ 299.000 ₫ (5 GH bán)
Hàng cũ từ 298.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G530 Sandy Bridge (2.40Ghz, 2M L3 Cache, Scket 1155, 5GT/s DMI)
Giá bán: 950.000₫
Hàng mới từ 913.000 ₫ (4 GH bán)
Hàng cũ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Pentium Dual-Core
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0
Mới được đánh giá
Thichs hợp cho phòng máy
LordSSY   |   23/04/2013 - 23:08
Xem tất cả 1 đánh giá
Intel Celeron G1630 (2.8GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 885.500₫
Hàng mới từ 798.000 ₫ (26 GH bán)
Hàng cũ từ 570.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1840 (2.8Ghz, 2MB L3 Cache, Socket FCLGA1150, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 825.000₫
Hàng mới từ 790.000 ₫ (19 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
5 / 1 phiếu
Intel Celeron Dual-Core G3900 (2.80 GHz, 2 MB L3 Cache, Socket 1151)
Giá bán: 1.030.000₫
Hàng mới từ 1.030.000 ₫ (5 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Skylake
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1151
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 47
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 331 (2.66 GHz, 256K L2 Cache, Socket 775, FSB 533MHz)
Giá bán: 135.000₫
Hàng mới từ 135.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 150.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
3 / 1 phiếu
Intel Celeron D 430 (1.8 GHz, 512Kb L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 775) – (Tray / No Fan)
Giá bán: 175.000₫
Hàng mới từ 175.000 ₫ (3 GH bán)
Hàng cũ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1610 (2.70GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 749.000₫
Hàng mới từ 749.000 ₫ (3 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 336 ( 2.80 GHz, 256K L2 Cache,  Socket 775, FSB 533MHz)
Giá bán: 49.000₫
Hàng cũ từ 49.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 355 (3.33 GHz, 256K L2 Cache, Socket 775, 533 MHz FSB)
Giá bán: 30.000₫
Hàng cũ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Processor G550T (2.20 GHz, 2M L3 Cache, 5GT/s)
Giá bán: 870.000₫
Hàng mới từ 870.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual Core E1200 (1.60 GHz, 512KB L2 Cache, Socket 775, 800MHz FSB)
Giá bán: 998.400₫
Hàng mới từ 998.400 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual Core G1850  (2.90GHz, 2M Cache, Socket 1150)
Giá bán: 1.250.000₫
Hàng mới từ 1.250.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Skylake
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
Chưa có đánh giá nào
Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 775)
Giá bán: 55.000₫
Hàng mới từ 35.000 ₫ (13 GH bán)
Hàng cũ từ 50.000 ₫ (1 GH bán)
  • Type: Fan&Heatsinks
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
5 / 1 phiếu
Asus Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 775) - P5A2-8SB4W
Giá bán: 65.000₫
Hàng mới từ 65.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: ASUS
  • Type: Fan&Heatsinks
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
4 / 1 phiếu
Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 1115)
Giá bán: 55.000₫
Hàng mới từ 55.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Intel
  • Type: Fan & Heatpipe
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Nhôm
Chưa có đánh giá nào
Asus Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 775) - P5A2-8SB3W
Giá bán: 80.000₫
Hàng cũ từ 80.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: ASUS
  • Type: Fan&Heatsinks
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
Chưa có đánh giá nào
CPU Celeron 900
Giá bán: 100.000₫
Hàng mới từ 100.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: INTEL
  • Loại: Celeron
  • Tốc độ: 2.20GHz
  • Tốc độ Bus: 800MHz
  • Cache: 1MB L3 Cache
Chưa có đánh giá nào
Quạt Intel CPU SK-775  Lõi Đồng
Giá bán: 55.000₫
Hàng mới từ 35.000 ₫ (15 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Intel
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
Chưa có đánh giá nào
<<<123...>>