Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Thêm
Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Trang chủ>

cpu celeron

Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt
Đăng bởi: thietbivanphongNgocAnh     Cập nhật: Hôm qua, lúc 16:43
Đăng bởi: theloi     Cập nhật: Hôm qua, lúc 16:38
Đăng bởi: haithv     Cập nhật: 05/05/2015 - 10:28
Đăng bởi: ankhangcomputer     Cập nhật: 05/05/2015 - 10:00
Đăng bởi: ankhangcomputer     Cập nhật: 25/04/2015 - 16:00
Tìm kiếm hỏi đáp
Đăng bởi: phanthanhtung92     Cập nhật: 21/04/2014 - 22:37
Đăng bởi: nguyenhoang1910     Cập nhật: 11/05/2014 - 23:33
Đăng bởi: hanlamlam     Cập nhật: 13/05/2014 - 10:51
Sản phẩm cpu celeron nhiều người bán  -  Xem tất cả
Intel Celeron G1610 (2.6GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 710.000₫
Hàng mới từ 750.000 ₫ (7 GH bán)
Hàng cũ từ 739.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Processor G540  (2.50 GHz, 2MB L3 Cache, 5GT/s)
Giá bán: 910.000₫
Hàng mới từ 800.000 ₫ (5 GH bán)
Hàng cũ từ 799.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual Core G550 (2.60GHz, 2MB L2 Cache, 64bit, Bus speed 5 GT/s, Socket 1155)
Giá bán: 680.000₫
Hàng mới từ 680.000 ₫ (5 GH bán)
Hàng cũ từ 649.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G530 Sandy Bridge (2.40Ghz, 2M L3 Cache, Scket 1155, 5GT/s DMI)
Giá bán: 950.000₫
Hàng mới từ 950.000 ₫ (3 GH bán)
Hàng cũ từ 870.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Pentium Dual-Core
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0
4 / 1 phiếu
Intel Celeron E3400 (2.6GHz, 1M L2 Cache, Socket 775, 800 MHz FSB)
Giá bán: 920.000₫
Hàng mới từ 299.000 ₫ (3 GH bán)
Hàng cũ từ 250.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 331 (2.66 GHz, 256K L2 Cache, Socket 775, FSB 533MHz)
Giá bán: 135.000₫
Hàng mới từ 50.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 49.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
3 / 1 phiếu
Intel Celeron G1630 (2.8GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 760.000₫
Hàng mới từ 760.000 ₫ (36 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1610 (2.70GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 749.000₫
Hàng mới từ 749.000 ₫ (4 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 430 (1.8 GHz, 512Kb L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 775) – (Tray / No Fan)
Giá bán: 175.000₫
Hàng mới từ 175.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 379.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Processor G550T (2.20 GHz, 2M L3 Cache, 5GT/s)
Giá bán: 870.000₫
Hàng mới từ 870.000 ₫ (3 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 336 ( 2.80 GHz, 256K L2 Cache,  Socket 775, FSB 533MHz)
Giá bán: 50.000₫
Hàng cũ từ 49.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron (2.4GHz, 128KB L2 Cache, FSB 400MHz, Socket 478)
Giá bán: 40.000₫
Hàng mới từ 40.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 100.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Socket type: Intel - Socket 478
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 400 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1830 (2.8 GHz, 2MB Cache, 5GT/s)
Giá bán: 849.400₫
Hàng mới từ 780.000 ₫ (18 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 1050
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Processor G1620 (2M Cache, 2.70 GHz)
Giá bán: 759.000₫
Hàng mới từ 760.000 ₫ (8 GH bán)
Hàng cũ từ 759.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1840 (2.8Ghz, 2MB L3 Cache, Socket FCLGA1150, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 830.000₫
Hàng mới từ 830.000 ₫ (3 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual Core E1200 (1.60 GHz, 512KB L2 Cache, Socket 775, 800MHz FSB)
Giá bán: 998.400₫
Hàng mới từ 998.400 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 356 ( 3.33 GHz, 512K L2 Cache, Socket 775, 533 MHz FSB)
Giá bán: 49.000₫
Hàng cũ từ 49.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Cedar Mill
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 86
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 355 (3.33 GHz, 256K L2 Cache, Socket 775, 533 MHz FSB)
Giá bán: 49.000₫
Hàng mới từ 50.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 49.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 775)
Giá bán: 45.000₫
Hàng mới từ 32.000 ₫ (16 GH bán)
Hàng cũ từ 40.000 ₫ (2 GH bán)
  • Type: Fan&Heatsinks
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
5 / 1 phiếu
Quạt Intel CPU SK-775  Lõi Đồng
Giá bán: 43.000₫
Hàng mới từ 29.000 ₫ (17 GH bán)
Hàng cũ từ 40.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Intel
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
Chưa có đánh giá nào
<<<123...>>