Bán hàng cùng Vật Giá   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Gợi ý danh mục
Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Asus E402SA WX251D Celeron N3060U Ram 2G hdd 500G 14.1" - 4.790.000 ₫

Đăng bởi: saithanhlap_2     Cập nhật: 10/07/2017 - 16:30

Main Asus P8H61-M LX PLUS - 450.000 ₫/ cái

Đăng bởi: vitinhgiaphat     Cập nhật: 21/02/2017 - 08:48
Tìm kiếm hỏi đáp

Cpu intel celeron d 331 nên dùng main nào ?

Đăng bởi: daokhatuan     Cập nhật: 07/11/2014 - 17:45

Xin tư vấn mua card dưới 1 triệu?

Đăng bởi: hungacmilan     Cập nhật: 02/04/2015 - 19:06

Giúp nâng ram với! Chả bít chon ntn cho đúng! giúp nhanh cái!

Đăng bởi: tungpro33     Cập nhật: 11/08/2015 - 13:26
Sản phẩm cpu celeron nhiều người bán  -  Xem tất cả
Intel Celeron Processor G540  (2.50 GHz, 2MB L3 Cache, 5GT/s)
Giá bán: 910.000₫
Hàng mới từ 910.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 600.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1840 (2.8Ghz, 2MB L3 Cache, Socket FCLGA1150, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 785.000₫
Hàng mới từ 784.000 ₫ (17 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
Mới được đánh giá
dòng chip giá Haswell giá rẻ phụ hợp người dùng phổ thông
bien1910200   |   14/07/2015 - 22:51
Xem tất cả 1 đánh giá
Intel Celeron G1630 (2.8GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 798.000₫
Hàng mới từ 670.000 ₫ (12 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1830 (2.8 GHz, 2MB Cache, 5GT/s)
Giá bán: 980.000₫
Hàng mới từ 849.000 ₫ (6 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 1050
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual-Core G3900 (2.80 GHz, 2 MB L3 Cache, Socket 1151)
Giá bán: 1.020.000₫
Hàng mới từ 890.000 ₫ (3 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Skylake
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1151
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 47
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Processor G550T (2.20 GHz, 2M L3 Cache, 5GT/s)
Giá bán: 870.000₫
Hàng mới từ 870.000 ₫ (3 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1610 (2.70GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 745.000₫
Hàng mới từ 745.000 ₫ (3 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual Core G3920 (2.90 GHz, 2M Cache, Skylake Socket LGA1151)
Giá bán: 1.270.000₫
Hàng mới từ 1.200.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Skylake
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1151
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 336 ( 2.80 GHz, 256K L2 Cache,  Socket 775, FSB 533MHz)
Giá bán: 49.000₫
Hàng cũ từ 49.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 200.000₫
Hàng cũ từ 200.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: INTEL
  • Loại: Celeron
  • Tốc độ: 1.73GHz
  • Tốc độ Bus: 533MHz
  • Cache: 1MB L2 Cache
Chưa có đánh giá nào
Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 775)
Giá bán: 60.000₫
Hàng mới từ 45.000 ₫ (9 GH bán)
Hàng cũ từ 50.000 ₫ (1 GH bán)
  • Type: Fan&Heatsinks
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
5 / 1 phiếu
Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 1115)
Giá bán: 55.000₫
Hàng mới từ 70.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 55.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Intel
  • Type: Fan & Heatpipe
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Nhôm
Chưa có đánh giá nào
CPU Celeron 900
Giá bán: 100.000₫
Hàng cũ từ 100.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: INTEL
  • Loại: Celeron
  • Tốc độ: 2.20GHz
  • Tốc độ Bus: 800MHz
  • Cache: 1MB L3 Cache
Chưa có đánh giá nào
Quạt Intel CPU SK-775  Lõi Đồng
Giá bán: 60.000₫
Hàng mới từ 40.000 ₫ (11 GH bán)
Hàng cũ từ 50.000 ₫ (3 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Intel
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
Chưa có đánh giá nào
Quạt Intel CPU SK-775 Lõi Nhôm
Giá bán: 53.000₫
Hàng mới từ 50.000 ₫ (8 GH bán)
Hàng cũ từ 35.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Intel
  • Type: Fan only
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Nhôm
2 / 2 phiếu
FAN CPU Seidon 120V Plus COOLERMASTER
Giá bán: 1.399.000₫
Hàng mới từ 1.399.000 ₫ (5 GH bán)
  • Hãng sản xuất: COOLER MASTER
  • Type: Fan & Heatpipe
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng nguyên chất
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Chưa có đánh giá nào
CoolerMaster Fan for Intel CPU Intel & AMD - Air Gemin II
Giá bán: 980.000₫
Hàng mới từ 980.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: COOLER MASTER
  • Type: Heatsinks Only
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
<<<123...>>