Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Đánh giá sản phẩm Thêm
Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt
Đăng bởi: pnlaptop     Cập nhật: 05/02/2016 - 18:31
Đăng bởi: thietbivanphongNgocAnh     Cập nhật: 29/01/2016 - 15:53
Đăng bởi: hccvietnam     Cập nhật: 24/01/2016 - 22:59
Đăng bởi: hoangtham2505     Cập nhật: 20/01/2016 - 11:07
Máy tính GOODM! GAG6116Z - 9.500.000 ₫/ chiếc
Đăng bởi: Topcarevn     Cập nhật: 15/01/2016 - 08:47
Tìm kiếm hỏi đáp
Đăng bởi: phanthanhtung92     Cập nhật: 21/04/2014 - 22:37
Đăng bởi: nguyenhoang1910     Cập nhật: 11/05/2014 - 23:33
Đăng bởi: hanlamlam     Cập nhật: 13/05/2014 - 10:51
Đăng bởi: doll_daisy2000     Cập nhật: 12/07/2014 - 21:28
Sản phẩm cpu celeron nhiều người bán  -  Xem tất cả
Intel Celeron G530 Sandy Bridge (2.40Ghz, 2M L3 Cache, Scket 1155, 5GT/s DMI)
Giá bán: 950.000₫
Hàng mới từ 913.000 ₫ (4 GH bán)
Hàng cũ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Pentium Dual-Core
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0
Mới được đánh giá
Thichs hợp cho phòng máy
LordSSY   |   23/04/2013 - 23:08
Xem tất cả 1 đánh giá
Giá bán: 180.000₫
Hàng cũ từ 180.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron E3400 (2.6GHz, 1M L2 Cache, Socket 775, 800 MHz FSB)
Giá bán: 920.000₫
Hàng mới từ 299.000 ₫ (5 GH bán)
Hàng cũ từ 250.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Processor G540  (2.50 GHz, 2MB L3 Cache, 5GT/s)
Giá bán: 910.000₫
Hàng mới từ 910.000 ₫ (5 GH bán)
Hàng cũ từ 899.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual Core G550 (2.60GHz, 2MB L2 Cache, 64bit, Bus speed 5 GT/s, Socket 1155)
Giá bán: 680.000₫
Hàng mới từ 680.000 ₫ (6 GH bán)
Hàng cũ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 430 (1.8 GHz, 512Kb L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 775) – (Tray / No Fan)
Giá bán: 175.000₫
Hàng mới từ 175.000 ₫ (4 GH bán)
Hàng cũ từ 379.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 331 (2.66 GHz, 256K L2 Cache, Socket 775, FSB 533MHz)
Giá bán: 135.000₫
Hàng mới từ 30.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 49.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
3 / 1 phiếu
Intel Celeron G1630 (2.8GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 805.000₫
Hàng mới từ 730.000 ₫ (25 GH bán)
Hàng cũ từ 570.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1840 (2.8Ghz, 2MB L3 Cache, Socket FCLGA1150, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 799.000₫
Hàng mới từ 799.000 ₫ (15 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
5 / 1 phiếu
Intel Celeron Processor G1620 (2M Cache, 2.70 GHz)
Giá bán: 730.000₫
Hàng mới từ 730.000 ₫ (7 GH bán)
Hàng cũ từ 789.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1610 (2.70GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 749.000₫
Hàng mới từ 749.000 ₫ (5 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1830 (2.8 GHz, 2MB Cache, 5GT/s)
Giá bán: 849.000₫
Hàng mới từ 849.000 ₫ (4 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 1050
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Processor G550T (2.20 GHz, 2M L3 Cache, 5GT/s)
Giá bán: 870.000₫
Hàng mới từ 870.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 336 ( 2.80 GHz, 256K L2 Cache,  Socket 775, FSB 533MHz)
Giá bán: 30.000₫
Hàng cũ từ 30.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual Core E1200 (1.60 GHz, 512KB L2 Cache, Socket 775, 800MHz FSB)
Giá bán: 998.400₫
Hàng mới từ 998.400 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 356 ( 3.33 GHz, 512K L2 Cache, Socket 775, 533 MHz FSB)
Giá bán: 30.000₫
Hàng cũ từ 30.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Cedar Mill
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 86
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron (2.4GHz, 128KB L2 Cache, FSB 400MHz, Socket 478)
Giá bán: 200.000₫
  • Series: Intel - Celeron
  • Socket type: Intel - Socket 478
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 400 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 355 (3.33 GHz, 256K L2 Cache, Socket 775, 533 MHz FSB)
Giá bán: 30.000₫
Hàng mới từ 30.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 49.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 775)
Giá bán: 35.000₫
Hàng mới từ 35.000 ₫ (12 GH bán)
  • Type: Fan&Heatsinks
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
5 / 1 phiếu
Quạt Intel CPU SK-775  Lõi Đồng
Giá bán: 55.000₫
Hàng mới từ 35.000 ₫ (15 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Intel
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
Chưa có đánh giá nào
<<<123...>>