Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Máy bán hàng POS cảm ứng giá rẻ tại Định Công Hà Nội - 4.850.000 ₫

Đăng bởi: 01668620970     Cập nhật: 25/08/2016 - 09:00

Trọn bộ máy bán hàng siêu thị giá rẻ nhất tại Hà Đông Hà Nội - 6.850.000 ₫/ cái

Đăng bởi: 01668620970     Cập nhật: 24/08/2016 - 10:31

Bảng vẽ cảm ứng - 4.850.000 ₫/ 4850000

Đăng bởi: 01668620970     Cập nhật: 20/08/2016 - 10:26

Chuyên nâng cấp laptop lên Core2 giá 500 nghìn - 500.000 ₫

Đăng bởi: theloi     Cập nhật: 18/08/2016 - 15:37
Tìm kiếm hỏi đáp

Hỏi về nâng cấp CPU cho máy tính.

Đăng bởi: nguyenhoang1910     Cập nhật: 11/05/2014 - 23:33

Có nên mua laptop ASUS X551CA?

Đăng bởi: hanlamlam     Cập nhật: 13/05/2014 - 10:51

Tư vấn về việc thay ram và cpu?

Đăng bởi: doll_daisy2000     Cập nhật: 12/07/2014 - 21:28

Cpu intel celeron d 331 nên dùng main nào ?

Đăng bởi: daokhatuan     Cập nhật: 07/11/2014 - 17:45
Sản phẩm cpu celeron nhiều người bán  -  Xem tất cả
Intel Celeron Dual Core G550 (2.60GHz, 2MB L2 Cache, 64bit, Bus speed 5 GT/s, Socket 1155)
Giá bán: 890.000₫
Hàng mới từ 890.000 ₫ (3 GH bán)
Hàng cũ từ 9.049.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1630 (2.8GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 570.000₫
Hàng mới từ 730.000 ₫ (19 GH bán)
Hàng cũ từ 570.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1840 (2.8Ghz, 2MB L3 Cache, Socket FCLGA1150, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 790.000₫
Hàng mới từ 750.000 ₫ (17 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
Mới được đánh giá
dòng chip giá Haswell giá rẻ phụ hợp người dùng phổ thông
bien1910200   |   14/07/2015 - 22:51
Xem tất cả 1 đánh giá
Intel Celeron Processor G1620 (2M Cache, 2.70 GHz)
Giá bán: 730.000₫
Hàng mới từ 730.000 ₫ (8 GH bán)
Hàng cũ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Processor G540  (2.50 GHz, 2MB L3 Cache, 5GT/s)
Giá bán: 600.000₫
Hàng mới từ 910.000 ₫ (5 GH bán)
Hàng cũ từ 600.000 ₫ (3 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 430 (1.8 GHz, 512Kb L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 775) – (Tray / No Fan)
Giá bán: 175.000₫
Hàng mới từ 175.000 ₫ (4 GH bán)
Hàng cũ từ 175.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1610 (2.70GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 749.000₫
Hàng mới từ 749.000 ₫ (4 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1830 (2.8 GHz, 2MB Cache, 5GT/s)
Giá bán: 849.000₫
Hàng mới từ 849.000 ₫ (4 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 1050
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 331 (2.66 GHz, 256K L2 Cache, Socket 775, FSB 533MHz)
Giá bán: 100.000₫
Hàng mới từ 135.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 100.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
3 / 1 phiếu
Intel Celeron Processor G550T (2.20 GHz, 2M L3 Cache, 5GT/s)
Giá bán: 870.000₫
Hàng mới từ 870.000 ₫ (3 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual Core E1200 (1.60 GHz, 512KB L2 Cache, Socket 775, 800MHz FSB)
Giá bán: 998.400₫
Hàng mới từ 998.400 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 325 (2.53 GHz, 256KB L2 Cache, Socket 478, FSB 533MHz)
Giá bán: 100.000₫
Hàng cũ từ 100.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 478
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.53GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 336 ( 2.80 GHz, 256K L2 Cache,  Socket 775, FSB 533MHz)
Giá bán: 49.000₫
Hàng cũ từ 49.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 325/325J (2.53 GHz, 256K Cache, Socket 478, 533 MHz FSB)
Giá bán: 100.000₫
Hàng cũ từ 100.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 478
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.53GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 200.000₫
Hàng mới từ 200.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: INTEL
  • Loại: Celeron
  • Tốc độ: 1.73GHz
  • Tốc độ Bus: 533MHz
  • Cache: 1MB L2 Cache
Chưa có đánh giá nào
Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 775)
Giá bán: 55.000₫
Hàng mới từ 35.000 ₫ (14 GH bán)
  • Type: Fan&Heatsinks
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
5 / 1 phiếu
Asus Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 775) - P5A2-8SB4W
Giá bán: 65.000₫
Hàng mới từ 55.000 ₫ (3 GH bán)
  • Hãng sản xuất: ASUS
  • Type: Fan&Heatsinks
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
4 / 1 phiếu
Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 1115)
Giá bán: 55.000₫
Hàng mới từ 55.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 55.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Intel
  • Type: Fan & Heatpipe
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Nhôm
Chưa có đánh giá nào
CPU Celeron 900
Giá bán: 100.000₫
Hàng mới từ 100.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: INTEL
  • Loại: Celeron
  • Tốc độ: 2.20GHz
  • Tốc độ Bus: 800MHz
  • Cache: 1MB L3 Cache
Chưa có đánh giá nào
Quạt Intel CPU SK-775  Lõi Đồng
Giá bán: 53.000₫
Hàng mới từ 35.000 ₫ (17 GH bán)
Hàng cũ từ 95.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Intel
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
Chưa có đánh giá nào
<<<123...>>