Kiểm tra đơn hàng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
<<<12>>
Tìm kiếm rao vặt

Main Asus P8H61-M LX PLUS - 450.000 ₫/ cái

Đăng bởi: vitinhgiaphat     Cập nhật: Hôm qua, lúc 08:24

Bán phần mềm giá rẻ cho nhà hàng tại hà nội - 2.950.000 ₫

Đăng bởi: 01668620970     Cập nhật: 16/01/2017 - 11:16

Máy tính tiền giá rẻ tại nguyễn chí thanh đống đa hà nội tư vấn - 5.850.000 ₫

Đăng bởi: 01668620970     Cập nhật: 30/12/2016 - 14:00

Bộ linh kiện máy tính kèm theo windows 10 pro x64 - 5.000.000 ₫

Đăng bởi: manba0087     Cập nhật: 30/12/2016 - 00:17
Tìm kiếm hỏi đáp

Cpu intel celeron d 331 nên dùng main nào ?

Đăng bởi: daokhatuan     Cập nhật: 07/11/2014 - 17:45

Xin tư vấn mua card dưới 1 triệu?

Đăng bởi: hungacmilan     Cập nhật: 02/04/2015 - 19:06

Giúp nâng ram với! Chả bít chon ntn cho đúng! giúp nhanh cái!

Đăng bởi: tungpro33     Cập nhật: 11/08/2015 - 13:26
Sản phẩm cpu celeron nhiều người bán  -  Xem tất cả
Intel Celeron Processor G540  (2.50 GHz, 2MB L3 Cache, 5GT/s)
Giá bán: 910.000₫
Hàng mới từ 910.000 ₫ (4 GH bán)
Hàng cũ từ 600.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual Core G550 (2.60GHz, 2MB L2 Cache, 64bit, Bus speed 5 GT/s, Socket 1155)
Giá bán: 890.000₫
Hàng mới từ 890.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 640.000 ₫ (3 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1840 (2.8Ghz, 2MB L3 Cache, Socket FCLGA1150, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 790.000₫
Hàng mới từ 750.000 ₫ (18 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
Mới được đánh giá
dòng chip giá Haswell giá rẻ phụ hợp người dùng phổ thông
bien1910200   |   14/07/2015 - 22:51
Xem tất cả 1 đánh giá
Intel Celeron G1630 (2.8GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 850.000₫
Hàng mới từ 730.000 ₫ (17 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual-Core G3900 (2.80 GHz, 2 MB L3 Cache, Socket 1151)
Giá bán: 950.000₫
Hàng mới từ 850.000 ₫ (8 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Skylake
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1151
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 47
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Processor G1620 (2M Cache, 2.70 GHz)
Giá bán: 785.000₫
Hàng mới từ 785.000 ₫ (6 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual Core G3920 (2.90 GHz, 2M Cache, Skylake Socket LGA1151)
Giá bán: 1.250.000₫
Hàng mới từ 1.200.000 ₫ (5 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Skylake
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1151
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1830 (2.8 GHz, 2MB Cache, 5GT/s)
Giá bán: 849.000₫
Hàng mới từ 849.000 ₫ (4 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 1050
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 331 (2.66 GHz, 256K L2 Cache, Socket 775, FSB 533MHz)
Giá bán: 135.000₫
Hàng mới từ 135.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 100.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
3 / 1 phiếu
Intel Celeron D 430 (1.8 GHz, 512Kb L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 775) – (Tray / No Fan)
Giá bán: 380.000₫
Hàng mới từ 380.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 175.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Processor G550T (2.20 GHz, 2M L3 Cache, 5GT/s)
Giá bán: 870.000₫
Hàng mới từ 870.000 ₫ (3 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1610 (2.70GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 745.000₫
Hàng mới từ 745.000 ₫ (3 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual Core E1200 (1.60 GHz, 512KB L2 Cache, Socket 775, 800MHz FSB)
Giá bán: 998.400₫
Hàng mới từ 998.400 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 325 (2.53 GHz, 256KB L2 Cache, Socket 478, FSB 533MHz)
Giá bán: 100.000₫
Hàng cũ từ 100.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 478
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.53GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 336 ( 2.80 GHz, 256K L2 Cache,  Socket 775, FSB 533MHz)
Giá bán: 49.000₫
Hàng cũ từ 49.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 325/325J (2.53 GHz, 256K Cache, Socket 478, 533 MHz FSB)
Giá bán: 100.000₫
Hàng cũ từ 100.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 478
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.53GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual Core G1850  (2.90GHz, 2M Cache, Socket 1150)
Giá bán: 1.430.000₫
Hàng mới từ 1.430.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Skylake
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
Chưa có đánh giá nào
Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 775)
Giá bán: 60.000₫
Hàng mới từ 50.000 ₫ (8 GH bán)
Hàng cũ từ 50.000 ₫ (1 GH bán)
  • Type: Fan&Heatsinks
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
5 / 1 phiếu
Giá bán: 200.000₫
Hàng cũ từ 200.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: INTEL
  • Loại: Celeron
  • Tốc độ: 1.73GHz
  • Tốc độ Bus: 533MHz
  • Cache: 1MB L2 Cache
Chưa có đánh giá nào
Asus Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 775) - P5A2-8SB4W
Giá bán: 65.000₫
Hàng mới từ 65.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: ASUS
  • Type: Fan&Heatsinks
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
4 / 1 phiếu
<<<123...>>