|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
3530, Canon3530, ir3530. Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 2250 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: Ethernet, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 69 /
|
64.500.000 VNĐ |
|
|
IR 2318L, IR-2318L. Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 18 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.9 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 25 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 400 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 13 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 39.6 /
|
14.192.000 VNĐ |
|
|
Canon 5D Mark II. Hãng sản xuất: Canon / Gói sản phẩm: Body Only / Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch / Loại máy ảnh: Mid-size SLR / Trọng lượng Camera: 810g / Loại thẻ nhớ: CompactFlash I (CF-I), CompactFlash II (CF-II), Compact Flash slot (UDMA support)/ Kích thước cảm biến: Full frame (36 x 24 mm) / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 21.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5616 x 3744 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Chế độ quay Video: 1080p / Định dạng File ảnh: RAW/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, Quay phim Full HD/ Chuẩn giao tiếp: IRDA (hồng ngoại), USB, AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable Audio Out, Cable TV Out, Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
33.500.000 VNĐ |
|
|
Canon 5D Mark II 24-105mm. Hãng sản xuất: Canon / Gói sản phẩm: Single Lens Kit / Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch / Loại máy ảnh: Mid-size SLR / Trọng lượng Camera: 810g / Loại thẻ nhớ: CompactFlash I (CF-I), CompactFlash II (CF-II), Compact Flash slot (UDMA support)/ Kích thước cảm biến: Full frame (36 x 24 mm) / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 21.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5616 x 3744 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Chế độ quay Video: 1080p / Định dạng File ảnh: JPG, RAW/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, Quay phim Full HD/ Chuẩn giao tiếp: IRDA (hồng ngoại), USB, AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable Audio Out, Cable TV Out, Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
50.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 1200 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 24 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
15.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 78.4 /
|
33.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 78.4 /
|
43.300.000 VNĐ |
|
|
MP996, Canon MP996. Hãng sản xuất: CANON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 150tờ / Loại cổng kết nối: Bluetooth, Ethernet, Ir DA, USB2.0, Wifi, PictBridge, 802.11b/g W ireless Interfaces, / Kiểu in: In phun mầu / Độ phân giải khi in: 9600 x 2400dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 11.9ipm / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 9.1ipm / Độ phân giải khi Scan: 4800 x 9600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 48 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 10.5cpm / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 4.3cpm / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: -, / Nguồn điện sử dụng: 240V (50-60Hz), 120V (50-60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 23 /
|
6.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 78.4 /
|
75.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 78.4 /
|
54.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 1150 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 1.2kW / Trọng lượng(kg): 70 /
|
60.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.4 / Số bản copy liên tục(bản): -998 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 70.5 /
|
89.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.9 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 25 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 400 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: USB 2.0/ Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 37.9 /
|
22.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.9 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 13 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 37.9 /
|
22.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 14 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 768 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 74 /
|
52.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 22 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 768 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 74 /
|
75.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 22 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 768 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 74 /
|
93.285.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 22 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 1.35kW / Trọng lượng(kg): 70 /
|
26.490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 22 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.9 / Số bản copy liên tục(bản): 22 / Độ phóng to tối đa(%): 25 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 400 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: USB 2.0/ Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 37.9 /
|
27.659.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 18 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.9 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 4 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 13 / Công suất tiêu thụ: 1.35kW / Trọng lượng(kg): 37.9 /
|
22.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 8 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 16 / Công suất tiêu thụ: 1023W / Trọng lượng(kg): 22 /
|
15.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 30 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.9 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: USB, Paralell, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 26 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 53 /
|
49.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 18 / Thời gian copy bản đầu(s): 7 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 13 / Công suất tiêu thụ: 1.6kW / Trọng lượng(kg): 46 /
|
22.550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 55 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.3 / Số bản copy liên tục(bản): 9999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 1500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Paralell, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 220 /
|
196.144.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.9 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 13 / Công suất tiêu thụ: 1.6kW / Trọng lượng(kg): 46 /
|
18.455.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 25 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: USB, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 20 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.35kW / Trọng lượng(kg): 70 /
|
53.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.9 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 13 / Công suất tiêu thụ: 1.6kW / Trọng lượng(kg): 46 /
|
24.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 25 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 81920 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
176.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 22 / Thời gian copy bản đầu(s): 8 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 13.5 / Công suất tiêu thụ: 0.954KW / Trọng lượng(kg): 22 /
|
15.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 65 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.3 / Số bản copy liên tục(bản): 9999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 1500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: USB, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 1000 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 2.3kW / Trọng lượng(kg): 220 /
|
290.000.000 VNĐ |