|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
BenQ GL-2030. Hãng sản xuất: BENQ / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1600 x 900 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.276mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 12'000'000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D/ Công suất tiêu thụ (W): 24 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable/ Trọng lượng: - /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
BenQ W7000, BenQ W-7000. Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 5:4, 16:10/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 50000:1 / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 / Độ phân giải: VGA, WUXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 416 / Tính năng: 3D Ready, Full HD/ Độ ồn: 33dB / Trọng lượng: 6.7kg /
|
87.300.000 VNĐ |
|
|
BenQ V920P, V920P. Hãng sản xuất: BENQ / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: - / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms Công suất tiêu thụ (W): 18 / Linh kiện đi kèm: D-Sub Cable, DVI-D Cable, / Trọng lượng: 2.4Kg /
|
2.350.000 VNĐ |
|
|
BenQ W-1070, \W1070. Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 10000:1 / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 (16:9) / Độ phân giải: WUXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 353 / Tính năng: Full HD/ Độ ồn: 33dB / Trọng lượng: 2.6kg /
|
24.000.000 VNĐ |
|
|
BenQ W1080ST, W1080ST. Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: D-ILA / Độ sáng tối đa: 1300 lumens / Hệ số tương phản: 130000:1 / Độ phân giải màn hình: 2048 x 1080 Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 353 / Tính năng: 3D Ready, Full HD/ Độ ồn: 20db / Trọng lượng: 2.8kg /
|
17.000.000 VNĐ |
|
|
GL2030A, BenQ GL2030A. Hãng sản xuất: BENQ / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1600 x 900 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.276mm / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, / Công suất tiêu thụ (W): 27 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 2.9Kg /
|
1.990.000 VNĐ |
|
|
BenQ E800, E800. Hãng sản xuất: BenQ / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 140g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 10 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 8.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3264 x 2448 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: -
|
1.199.000 VNĐ |
|
|
BenQ G925HDAE, G925HDAE. Hãng sản xuất: BENQ / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 90°(H) / 65°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 200cd/m2 / Độ tương phản: 40000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, VGA, / Công suất tiêu thụ (W): 23 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, D-Sub Cable, DVI-D Cable, / Trọng lượng: - /
|
1.795.000 VNĐ |
|
|
BenQ E1050, DC E1050, E1050. Hãng sản xuất: BenQ / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 120g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 10 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): - / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: -
|
1.750.000 VNĐ |
|
|
BenQ C1020, DC C1020. Hãng sản xuất: BenQ / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 130g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 22 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
649.000 VNĐ |
|
|
BenQ E1020, DC E1020. Hãng sản xuất: BenQ / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 120g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 10 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3664 x 2748 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
1.199.000 VNĐ |
|
|
MP515. Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 4200:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 275 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.2kg /
|
8.943.690 VNĐ |
|
|
MS612 ST, MS612ST. Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 5000:1 / Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200 / Độ phân giải: UXGA, VGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 275 / Độ ồn: 26dB / Trọng lượng: 1.8kg /
|
19.800.000 VNĐ |
|
|
MX660. Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3200 lumens / Hệ số tương phản: 5000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: UXGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 318 / Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 2.6kg /
|
14.500.000 VNĐ |
|
|
MX501. Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 4000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 297 / Độ ồn: 33dB / Trọng lượng: 2.5kg /
|
10.040.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 2400:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 1024 (SXGA) / Độ phân giải: -/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 210 / Độ ồn: - / Trọng lượng: - /
|
16.618.140 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 3000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 210 / Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 2.4kg /
|
14.538.300 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2400 lumens / Hệ số tương phản: 2400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: UXGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 280 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 3.5kg /
|
23.290.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2600 lumens / Hệ số tương phản: 2600:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 210 / Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 2.2kg /
|
15.391.320 VNĐ |
|
|
MS500. Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 4000:1 / Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200 / Độ phân giải: UXGA, VGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 297 / Độ ồn: 33dB / Trọng lượng: 2.5kg /
|
8.490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 2600:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 275 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.4kg /
|
11.418.540 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: - / Độ sáng tối đa: 4200 lumens / Hệ số tương phản: 5300:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: UXGA, VGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 419 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 3.3kg /
|
32.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Kích thước màn hình: 17inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1280 x 1024 / Góc nhìn: 160°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.264mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 300cd/m2 / Độ tương phản: 700:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, / Công suất tiêu thụ (W): 35 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, DVI Cable, Power Cable, Driver Disk, User Manual, / Trọng lượng: 3.36Kg /
|
1.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 2600:1 / Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200 / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 275 / Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 2.2kg /
|
10.358.460 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3200 lumens / Hệ số tương phản: 3000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 230 / Độ ồn: 34dB / Trọng lượng: 2.7kg /
|
15.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 4000 lumens / Hệ số tương phản: 2600:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 280 / Tính năng: -/ Độ ồn: 34dB / Trọng lượng: 3.5kg /
|
8.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 90°(H) / 65°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 200cd/m2 / Độ tương phản: 700:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, / Công suất tiêu thụ (W): 23 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable, / Trọng lượng: 4.3kg /
|
1.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 2500:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 280 / Độ ồn: 31dB / Trọng lượng: 2.2kg /
|
10.495.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, -/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 285 / Độ ồn: 31dB / Trọng lượng: 2.5kg /
|
14.154.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, -/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3300 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 34dB / Trọng lượng: 3.5kg /
|
24.790.000 VNĐ |