Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "audi a4 2.0 at" . Có tất cả 35 sản phẩm

Trang:  [1]  2   
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Audi A4 Avant 2.0 TFSI AT 2011
Audi A4, A4 Avant 2.0 AT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.4 giây / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.8 - 5.9 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1605kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
1.800.000.000 VNĐ
3 mới từ 1.800.000.000 VNĐ
Audi A4 Avant 2.0 TFSI quattro AT 2011
Audi A4, A4 quattro 2.0 AT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.6 giây / Hộp số: 7 số s Tronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.6 - 6.7 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1680Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
1.900.000.000 VNĐ
2 mới từ 1.900.000.000 VNĐ
Audi A4 Prestige 2.0T AT 2012
Audi, A4 Prestige 2.0T AT 2012. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng DOHC tăng áp (Turbocharged) / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.2giây / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít - 7.8 lít /100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1828 mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1600kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Liên hệ gian hàng...
Audi A4 Sedan 2.0 TFSI AT 2011
Audi A4, A4 Sedan 2.0 TFSI AT. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.9giây / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4lit - 5.7 lit (nội thành -cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1550kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Sedan 2.0 TFSI quattro AT 2011
Audi, A4 Sedan 2.0 quattro AT. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.5giây / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4 - 6.4 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1640kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Sedan 2.0 TDI (105KW) AT 2011
Audi, A4 Sedan 2.0 TDI AT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1968cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.4 giây / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.3 - 4.8 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1570kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
Không có GH bán...
Audi A4 allroad 2.0 TFSI quattro AT 2011
Audi, A4 allroad 2.0 TFSI AT. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.9giây / Hộp số: 7 số s Tronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.4 - 7.0 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4721mm / Rộng (mm): 1841 mm / Cao (mm): 1459mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2805mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1583/1574 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1725kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Premium 2.0T AT 2012
Audi, A4 Premium 2.0T AT 2012. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng DOHC tăng áp (Turbocharged) / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.1 giây / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít - 7.8 lít /100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1828 mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1600kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Premium Plus 2.0T AT 2012
Audi, A4 Premium Plus AT 2012. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng DOHC tăng áp (Turbocharged) / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.1 giây / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít - 7.8 lít /100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1828 mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1600kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Premium 2.0T quattro AT 2012
Audi, A4 Premium quattro 2012. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng DOHC tăng áp (Turbocharged) / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.6 giây / Hộp số: 8 cấp tự động Steptronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1828 mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1600kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Premium Plus 2.0T quattro AT 2012
Audi, A4 Premium Plus quattro. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng DOHC tăng áp (Turbocharged) / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.6 giây / Hộp số: 8 cấp tự động Steptronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1828 mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1600kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Prestige 2.0T quattro AT 2012
Audi, A4 Prestige quattro 2012. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng DOHC tăng áp (Turbocharged) / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.6 giây / Hộp số: 8 cấp tự động Steptronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1828 mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1600kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Avant Prestige 2.0T AT 2012
Audi, A4 Avant Prestige AT 2012. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng DOHC tăng áp (Turbocharged) / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.6 giây / Hộp số: 8 cấp tự động Steptronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1828 mm / Cao (mm): 1436 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Avant Premium 2.0T AT 2012
Audi, A4 Avant Pretium AT 2012. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng DOHC tăng áp (Turbocharged) / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.6 giây / Hộp số: 8 cấp tự động Steptronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1828 mm / Cao (mm): 1436 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Avant Premium Plus 2.0T AT 2012
Audi, A4 Avant Pretium Plus AT. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng DOHC tăng áp (Turbocharged) / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.6 giây / Hộp số: 8 cấp tự động Steptronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1828 mm / Cao (mm): 1436 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Premium 2.0T AT 2013
Audi A4, A4 Premium. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.3 giây / Hộp số: 8 cấp tự động Tiptronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.8lít/100km / Dài (mm): 4701mm / Rộng (mm): 2040 mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1675kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 61lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Premium Plus 2.0T AT 2013
Audi A4, Audi 2013. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.3 giây / Hộp số: 8 cấp tự động Tiptronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.8lít/100km / Dài (mm): 4701mm / Rộng (mm): 2040 mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1675kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 61lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Prestige 2.0T AT 2013
Audi 2013, Audi A4. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.3 giây / Hộp số: 8 cấp tự động Tiptronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.8lít/100km / Dài (mm): 4701mm / Rộng (mm): 2040 mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1675kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 61lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Attraction TFSI quattro 2.0 AT 2013
Audi A4, Audi 2013. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu cam/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.5giây / Hộp số: 7 cấp S tronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.0 Lít/100km (Trung bình) / Dài (mm): 4701mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1645kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 61lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Ambition TFSI quattro 2.0 AT 2013
Audi A4, Audi 2013. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu cam/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.5giây / Hộp số: 7 cấp S tronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.0 Lít/100km (Trung bình) / Dài (mm): 4701mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1645kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 61lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Ambiente TFSI quattro 2.0 AT 2013
A4 Ambiente, Audi A4. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu cam/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.5giây / Hộp số: 7 cấp S tronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.0 Lít/100km (Trung bình) / Dài (mm): 4701mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1645kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 61lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
Không có GH bán...
Audi A4 S line TFSI Quattro 2.0 AT 2013
Audi A4, A4 S line. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu cam/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.5giây / Hộp số: 7 cấp S tronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.0 Lít/100km (Trung bình) / Dài (mm): 4701mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1645kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 61lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Avant 2.0 TDI AT 2011
A4 Avant 2.0 TDI MT, Audi 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1968cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.7giây / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.5 - 5.0 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1630kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Avant 2.0 TDI quattro AT 2011
Audi 2011, A4 Avant 2.0 quattro. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1968cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.6giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.9 - 5.0 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1675kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Attraction 2.0 TDI MT 2013
A4 Attraction, Audi A4 2013. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1968cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu cam/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.2giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.5lít/100km / Dài (mm): 4701mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1555kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 63lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Attraction 2.0 TDI 2013
Audi A4, A4 Attraction. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1968cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu cam/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.9 giây / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.8 lít/100km (Trung bình ) / Dài (mm): 4701mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1595kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 63lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Limousine Attaction 2.0 TFSI 2010
A4 Limousine, Audi 2.0 2010. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Limousine / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.9 giây / Hộp số: 6-Gang-Schaltgetriebe / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.3 - 6.4 lít/100km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1505kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Attraction 2.0 TFSI Quattro AT 2012
Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.5giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.0 Lít/100km (Trung bình) / Dài (mm): 4701mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1645kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Ambition 2.0 TFSI Quattro AT 2012
Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.5giây / Hộp số: 7 số s Tronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.0 Lít/100km (Trung bình) / Dài (mm): 4701mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1645kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
Không có GH bán...
Audi A4 Ambiente 2.0 TFSI Quattro AT 2012
Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.5giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.0 Lít/100km (Trung bình) / Dài (mm): 4701mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1645kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2