|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Asus 256mb, HD 3450 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 3450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1200 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
|
811.200 VNĐ |
|
|
Asus 512mb, HD 3450 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 3450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1200 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
|
500.000 VNĐ |
|
|
Asus 256mb, HD 3450 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 3450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
|
811.200 VNĐ |
|
|
Asus 256mb, HD 3450 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 3450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus 128mb, HD 3450 128MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 3450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 810 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
ASUS 512mb, HD 3450 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 3450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 3450 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945 GSE / Ổ quang (Optical drive): Không kèm theo / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 3450 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: N, / Card âm thanh: Creative - X-Fi Digital Audio / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: LCD - 15.6inch / Hãng SX màn hình: ASUS / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: Có kèm loa, Màn hình gương, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 65 / Bàn phím: Không dây, / Chuột: Không dây, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Audio In-Out, Card reader, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945 GSE / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 3450 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: N, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: LCD - 15.6inch / Hãng SX màn hình: ASUS / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: Có kèm loa, Màn hình gương, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 65 / Bàn phím: Không dây, / Chuột: Không dây, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Bluetooth, Parallel, Audio In-Out, Card reader, /
|
Không có GH bán... |