|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Corolla Altis, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
723.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota 2013, Corolla Altis. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
830.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 1.8G, Toyota 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
679.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Corolla, Corolla 1.8G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1170kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
646.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla 2.0V AT, Toyota Corolla. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
765.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota 2013, Corolla 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1170kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
710.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Corolla, Corolla 1.8G AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
597.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 2.0V, Corolla 2.0. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
765.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Corolla, Corolla Altis. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT-I / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465 / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
899.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 1.8, Corolla AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
684.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Corolla Altis 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu Xám/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 2.0V 3ZR-FE 2011 Việt Nam
Giá sản phẩm: 683.900.000 VNĐ (32.879,81 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G 2ZR-FE 2011 Việt Nam
Giá sản phẩm: 607.000.000 VNĐ (29.182,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
637.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota 2.0V, Corolla Altis 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
597.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 2010. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 589.000.000 VNĐ (28.317,31 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 500.000.000 VNĐ (24.038,46 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 2.0V AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 700.000.000 VNĐ (33.653,85 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 723.000.000 VNĐ (34.759,62 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
773.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota 2011, Corolla 1.8G MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1170kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
723.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis AT, Corolla 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1290kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
788.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla AT, Corolla Altis 1.8. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1245 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
695.000.000 VNĐ 7 mới từ 695.000.000 VNĐ1 cũ từ 700.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 2.0, Corolla 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1275kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
789.000.000 VNĐ 9 mới từ 789.000.000 VNĐ1 cũ từ 790.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 1.8G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1230kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 589.000.000 VNĐ (28.317,31 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 500.000.000 VNĐ (24.038,46 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 2.0V AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 700.000.000 VNĐ (33.653,85 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 773.000.000 VNĐ (37.163,46 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
723.000.000 VNĐ 8 mới từ 723.000.000 VNĐ1 cũ từ 723.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Corolla Atlits 2.0V AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
842.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 1.8E. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng,1ZZ-FE,16 van, WT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1250kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
650.000.000 VNĐ 8 mới từ 650.000.000 VNĐ1 cũ từ 666.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 2.0V. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: Dual VVT-i, 4-Cylinder In-Line DOHC, 16 Valve / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 589.000.000 VNĐ (28.317,31 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 500.000.000 VNĐ (24.038,46 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 723.000.000 VNĐ (34.759,62 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 773.000.000 VNĐ (37.163,46 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
700.000.000 VNĐ 6 mới từ 700.000.000 VNĐ1 cũ từ 700.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla AT 2012, Toyota Corolla. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1246 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
719.000.000 VNĐ 7 mới từ 719.000.000 VNĐ1 cũ từ 720.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla 2.0V, Corolla AT 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1290kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
839.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla 2.0G, Corolla AT 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1275kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
837.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis Việt Nam. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530x1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1200kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 500.000.000 VNĐ (24.038,46 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 2.0V AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 700.000.000 VNĐ (33.653,85 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 723.000.000 VNĐ (34.759,62 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 773.000.000 VNĐ (37.163,46 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
589.000.000 VNĐ 5 mới từ 615.000.000 VNĐ2 cũ từ 589.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2664mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1515mm / Trọng lượng không tải (kg): 1170kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 589.000.000 VNĐ (28.317,31 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 2.0V AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 700.000.000 VNĐ (33.653,85 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 723.000.000 VNĐ (34.759,62 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 773.000.000 VNĐ (37.163,46 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
500.000.000 VNĐ 6 mới từ 580.000.000 VNĐ2 cũ từ 500.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 2.0G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, cam kép với WT-i, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1300kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
600.000.000 VNĐ 7 mới từ 600.000.000 VNĐ1 cũ từ 600.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Corolla, Corolla 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1290kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
800.000.000 VNĐ 8 mới từ 800.000.000 VNĐ1 cũ từ 800.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis J. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng,1ZZ-FE,16 van, WT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1225kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
616.000.000 VNĐ 6 mới từ 616.000.000 VNĐ1 cũ từ 700.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 2.0. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 2.0L DOHC 16 van 4 xy lanh thẳng hàng VVT-i kép 3ZR-FE / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7lít/100km / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1300kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
750.000.000 VNĐ |