|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: ELECTROLUX / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
6.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
6.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
4.977.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9000 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
5.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
12.322.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ALASKA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
5.790.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Hàn Quốc - Việt Nam /
|
5.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUNIKI - HÒA PHÁT / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
5.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
6.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
6.066.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 830 / Xuất xứ: - /
|
6.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
|
6.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MIDEA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
4.600.000 VNĐ |
|
|
FTKE25GV1, RKE25GV1. Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh ( BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng ( BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
8.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
5.790.000 VNĐ |
|
|
FTE25FV1, RE25JV1. Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh ( BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng ( BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan /
|
6.490.000 VNĐ |
|
|
NS-C102, NSC102. Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh ( BTU/h): 9000 / Tốc độ làm nóng ( BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
5.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
9.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: - / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
6.550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
5.607.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
9.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
|
9.550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
7.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
8.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: - /
|
9.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9000 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUMIKURA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 730 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
4.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 775 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
8.550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9000 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
7.400.000 VNĐ |