|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SVGA, XGA, SXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 28dB/30dB / Trọng lượng: 2.3kg /
|
7.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA, XGA~SXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 300 / Độ ồn: 27dB / Trọng lượng: 2.3kg /
|
10.200.000 VNĐ |
|
|
PT-D6000ES, D6000ES. Hãng sản xuất: PANASONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 6500 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 800 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 16 kg /
|
99.900.000 VNĐ |
|
|
CP–RX82, CPRX82. Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, 5:4/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: VGA~SXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 200 Độ ồn: 20db / Trọng lượng: 2.1kg /
|
10.255.000 VNĐ |
|
|
IN112. Hãng sản xuất: INFOCUS / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 3000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: VGA~SVGA, WUXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 2.1kg /
|
11.000.000 VNĐ |
|
|
IN114. Hãng sản xuất: INFOCUS / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 3000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (SVGA) / Độ phân giải: VGA~SVGA, WUXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 2.1kg /
|
14.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 17inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1280 x 1040 / Góc nhìn: 160°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.264mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 800:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, / Công suất tiêu thụ (W): 17 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable, Support Disk, User Manual, / Trọng lượng: 3.1kg /
|
1.590.000 VNĐ |
|
|
PJD6221. Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 2800:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 320 / Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 2.7kg /
|
13.800.000 VNĐ |
|
|
PJD6241. Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3300 lumens / Hệ số tương phản: 3200:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 320 / Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 2.8kg /
|
37.500.000 VNĐ |
|
|
PLED-W500, PLEDW500. Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 500 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 12.6 kg /
|
24.300.000 VNĐ |
|
|
XR-55X. Hãng sản xuất: SHARP / Tỉ lệ hình ảnh: 16:10/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SVGA, UXGA, VGA, XGA, SXGA+, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 210 / Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 2.8kg /
|
14.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SHARP / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: - / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 210 / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 2.8kg /
|
12.000.000 VNĐ |
|
|
IN116. Hãng sản xuất: INFOCUS / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 3000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 2.1kg /
|
13.790.000 VNĐ |
|
|
PT-D4000E, PTD4000E. Hãng sản xuất: PANASONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 4000 lumens / Hệ số tương phản: 1600:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 520 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 13.7kg /
|
51.790.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 19inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1280 x 1024 / Góc nhìn: 160°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.294mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 800:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, VGA, / Công suất tiêu thụ (W): 19 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable, User Manual, Audio Cable, / Trọng lượng: 3.92kg /
|
1.789.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, 5:4/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600 lumens / Hệ số tương phản: 1000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 200 Độ ồn: 20db / Trọng lượng: 2.1kg /
|
15.735.000 VNĐ |
|
|
CP-X11-WN, CPX11WN. Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3200 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA, SXGA+, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 310 Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 2.3kg /
|
23.570.000 VNĐ |
|
|
EP7155i. Hãng sản xuất: OPTOMA / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 2500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: UXGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 280 / Độ ồn: 36dB / Trọng lượng: 1.4kg /
|
20.372.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: - / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 200cd/m2 / Độ tương phản: 700:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, VGA, Composite/ Công suất tiêu thụ (W): 26 / Linh kiện đi kèm: D-Sub Cable, stand/ Trọng lượng: 2.9Kg /
|
1.920.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 23inch / Kiểu màn hình: S-IPS TFT / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 176°(H) / 176°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.265mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 300cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 8ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, USB, VGA, Mini DisplayPort/ Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: -/ Trọng lượng: 3Kg /
|
3.850.000 VNĐ |
|
|
M210X, M-210X. Hãng sản xuất: DELL / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 2100:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: -/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 210 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 1.18kg /
|
19.290.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: INFOCUS / Tỉ lệ hình ảnh: 16:10/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 2600:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 185 / Độ ồn: 33dB / Trọng lượng: 1.2kg /
|
37.510.000 VNĐ |
|
|
PT-F300NTEA, PTF300NTEA. Hãng sản xuất: PANASONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 5:4/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 4000 lumens / Hệ số tương phản: 600:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SVGA, VGA~SXGA, XGA, SXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 220 / Độ ồn: 28dB / Trọng lượng: 6.2kg /
|
49.000.000 VNĐ |
|
|
PG-D3010X, Sharp D3010X. Hãng sản xuất: SHARP / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200 / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 322 / Độ ồn: 38dB / Trọng lượng: 2.8kg /
|
17.490.000 VNĐ |
|
|
CP-X5021N. Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 5000 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 380 Độ ồn: 36dB / Trọng lượng: 4.7kg /
|
76.138.000 VNĐ |
|
|
EX240U. Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 315 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 2.4kg /
|
28.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 2.5kg /
|
11.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 4000 lumens / Hệ số tương phản: 4000:1 / Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200 (4:3) / Độ phân giải: XGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 1.7kg /
|
26.990.000 VNĐ |
|
|
PJD6211. Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 2500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: VGA~SXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 180 / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 2.6kg /
|
11.200.000 VNĐ |
|
|
EB-1770W, EB1770W. Hãng sản xuất: EPSON / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 5:4/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200 / Độ phân giải: -/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 322 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 1.68kg /
|
25.800.000 VNĐ |