|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 200 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
5.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040 / Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: - /
|
6.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9 / Kiểu điều hòa: Kiểu âm tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9 / Xuất xứ: Nhật Bản - Malaysia /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
13.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
26.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
15.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
32.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
15.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 20000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
23.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: - /
|
5.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 20000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
23.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
|
6.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 18500 / Xuất xứ: - /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CARRIER / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0 / Kiểu điều hòa: Kiểu multi / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
6.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 360000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
31.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: - /
|
31.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 45000 / Xuất xứ: - /
|
40.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000 / Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 45000 / Xuất xứ: - /
|
45.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: - /
|
8.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
13.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 20000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 20000 / Công suất tiêu thụ (W): 6000 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
23.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: - /
|
26.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000 / Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 18000 / Xuất xứ: - /
|
24.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000 / Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 36000 / Xuất xứ: - /
|
36.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 10000 / Công suất tiêu thụ (W): 2900 / Xuất xứ: Malaysia /
|
15.390.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 120 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 20000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 20000 / Xuất xứ: - /
|
23.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEKNOS / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000 / Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 24000 / Xuất xứ: - /
|
28.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
|
9.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
8.090.000 VNĐ |