| Model | |
| Hãng sản xuất : | OKI |
| Thông số kỹ thuật | |
| Loại máy in : | Laser màu |
| Cỡ giấy : | A4 |
| Độ phân giải : | 1200x600dpi |
| Kết nối : | • USB2.0 • 10/100Base-TX Ethernet • 10/100 Base T Ethernet |
| Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút) : | 24tờ |
| Khay đựng giấy thường (Tờ) : | 250tờ |
| Tốc độ in mầu (Tờ/phút) : | 22tờ |
| Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ) : | 100tờ |
| Chức năng : | • In 2 mặt • In Network • In trực tiếp |
| OS Supported : | • - |
| Bộ vi xử lý : | 532MHz |
| Bộ nhớ trong(Mb) : | 128 |
| Nguồn điện sử dụng : | • - |
| Kích thước : | 41.0 cm x 50.4 cm x 24.2 cm |
| Khối lượng : | 22Kg |
| Website : | Chi tiết |