|
|
| | Thaco Kia Sorento 2.4 AT 4WD 2012 Máy Xăng Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4 16Valve / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - / | Giá sản phẩm: | 970.000.000 VNĐ (Đã có VAT) |
Cập nhật: 22/03/2013 - 08:14 AM Số lượng trong kho: 1 Chất lượng: Mới Phí vận chuyển: Liên hệ Xuất xứ: Chính hãng Thông tin thêm: •Ưu đãi giá. •Tặng dán phim cách nhiệt cao cấp. •Tặng DVD+GPRS+Bluetooth, Bệ bước chân, thảm lót chân, áo trùm xe, •Đăng ký chạy thử xe, hỗ trợ vay, làm thủ tục ngân hàng, hỗ trợ đăng ký đăng kiểm... |
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm. Nếu như sản phẩm sai với thông số kỹ thuật đăng trên vatgia.com, xin bạn vui lòng bấm vào đây để thông báo cho vatgia. Chân thành cảm ơn bạn! | | Hộp số truyền động | | Hộp số : | 6 số tự động | | Hãng sản xuất : | KIA Sorento | | Động cơ | | Loại động cơ : | 2.4 lít | | Kiểu động cơ : | I4 16Valve | | Dung tích xi lanh (cc) : | 2349cc | | Loại xe : | SUV | | Màu thân xe : | • Màu Bạc • Màu Xám • Màu đỏ • Màu đen • Màu trắng | | Màu nội thất : | • Màu đen • Màu Xám • Màu đỏ • Màu trắng • Màu Cafe • Màu kem | | Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h : | Đang chờ cập nhật | | Nhiên liệu | | Loại nhiên liệu : | Xăng | | Mức độ tiêu thụ nhiên liệu : | Đang chờ cập nhật | | Kích thước, trọng lượng | | Dài (mm) : | 4685 mm | | Rộng (mm) : | 1885mm | | Cao (mm) : | 1710mm | | Chiều dài cơ sở (mm) : | 2700mm | | Chiều rộng cơ sở trước/sau : | 1618/1621mm | | Trọng lượng không tải (kg) : | 2510kg | | Dung tích bình nhiên liệu (lít) : | 70lít | | Cửa, chỗ ngồi | | Số cửa : | 5cửa | | Số chỗ ngồi : | 7chỗ |


THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATION) | Động cơ (Engine) | Theta II 2.4L, 16V, I4 | Loại nhiên liệu (Fuel) | Xăng (Gasoline) | Dung tích xylanh (Capacity) | 2.349 cc | Công suất cực đại (Max. power) | 174/6,000 (ps/rpm) | Moment xoắn cực đại (Max. Torque) | 23.0/3,750 (kg.m/rpm) | Hộp số (Transmission) | 6 AT | Dẫn động (Wheel Drive) | 1 cầu / 2 cầu (2WD or 4WD) | Thùng nhiên liệu (Fuel tank) | 70 L | Kích thước xe (Dimentions) | 4,685 x 1,885 x 1,710 mm | Chiều dài cơ sở (Wheel Base) | 2,700 mm | Khoản sáng gầm xe (Ground clearance) | 184 mm | Bán kính quay tối thiểu (Turning radius) | 5,440 mm | Khoang hành lý (Cargo capacity) | 2,052 / 1,047 / 258 L | Trọng lượng toàn tải (Gross weight) | 2,510 kg | Hệ thống phanh (Brakes) (Front/Rear) | Đĩa / Đĩa (Disc / Disc) | Hệ thống lái (Steering) | Trợ lực thủy lực (H.P.S) | Lốp & mâm xe (Tires) | 235/60 R18 | Hệ thống giảm sóc (Suspension) | Front: McPherson, lò xo cuộn | Rear: Đa điểm | Số chỗ ngồi (Seat capacity) | 07 |
|
|