Tìm kiếm theo danh mục
 
 
 
 
KIA (25)
KIA (25)
 
 
Coupe (2)
MPVs (2)
Sedan (6)
SUV (7)
 
 
 
 
 
 
Trang chủ » SẢN PHẨM LẮP RÁP TRONG NƯỚC » Ôtô (Du lịch) » Thaco Kia Sorento 2.4 AT 4WD 2012 Máy Xăng
CN Phú Mỹ Hưng – Công Ty CP Ô Tô Trường Hải
Đây là gian miễn phí (không được Vatgia.com đảm bảo), do vậy khi mua hàng quý khách hãy yêu cầu chuyển hàng đến nhà rồi mới thanh toán.
Địa chỉ: 314 Nguyễn Văn Linh, P.Bình Thuận, Q.7 (Hồ Chí Minh)
Điện thoại: 0933805823  -  Fax: 08-37759464  -  Mobile: 0933805823
Hỗ trợ: hoa_vitinh  -  hoatruonghai
Thaco Kia Sorento 2.4 AT 4WD 2012 Máy Xăng
Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4 16Valve / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
Giá sản phẩm:970.000.000 VNĐ
(Đã có VAT)
   
Cập nhật: 22/03/2013 - 08:14 AM
Số lượng trong kho: 1
Chất lượng: Mới
Phí vận chuyển: Liên hệ
Xuất xứ: Chính hãng
Thông tin thêm:
•Ưu đãi giá.
•Tặng dán phim cách nhiệt cao cấp.
•Tặng DVD+GPRS+Bluetooth, Bệ bước chân, thảm lót chân, áo trùm xe,
•Đăng ký chạy thử xe, hỗ trợ vay, làm thủ tục ngân hàng, hỗ trợ đăng ký đăng kiểm...
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm. Nếu như sản phẩm sai với thông số kỹ thuật đăng trên vatgia.com, xin bạn vui lòng bấm vào đây để thông báo cho vatgia. Chân thành cảm ơn bạn!
Hộp số truyền động
Hộp số :6 số tự động
Hãng sản xuất :KIA
Sorento
Động cơ
Loại động cơ :2.4 lít
Kiểu động cơ :I4 16Valve
Dung tích xi lanh (cc) :2349cc
Loại xe :SUV
Màu thân xe :• Màu Bạc
• Màu Xám
• Màu đỏ
• Màu đen
• Màu trắng
Màu nội thất :• Màu đen
• Màu Xám
• Màu đỏ
• Màu trắng
• Màu Cafe
• Màu kem
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h :Đang chờ cập nhật
Nhiên liệu
Loại nhiên liệu :Xăng
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu :Đang chờ cập nhật
Kích thước, trọng lượng
Dài (mm) :4685 mm
Rộng (mm) :1885mm
Cao (mm) :1710mm
Chiều dài cơ sở (mm) :2700mm
Chiều rộng cơ sở trước/sau :1618/1621mm
Trọng lượng không tải (kg) :2510kg
Dung tích bình nhiên liệu (lít) :70lít
Cửa, chỗ ngồi
Số cửa :5cửa
Số chỗ ngồi :7chỗ

SANY1260.JPG

Copy (2) of SANY1216.JPG

THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATION)

Động cơ (Engine)

Theta II 2.4L, 16V, I4

Loại nhiên liệu (Fuel)

Xăng (Gasoline)

Dung tích xylanh (Capacity)

2.349 cc

Công suất cực đại (Max. power)

174/6,000 (ps/rpm)

Moment xoắn cực đại (Max. Torque)

23.0/3,750 (kg.m/rpm)

Hộp số (Transmission)

6 AT

Dẫn động (Wheel Drive)

1 cầu  / 2 cầu (2WD or 4WD)

Thùng nhiên liệu (Fuel tank)

70 L

Kích thước xe (Dimentions)

4,685 x 1,885 x 1,710 mm

Chiều dài cơ sở (Wheel Base)

2,700 mm

Khoản sáng gầm xe (Ground clearance)

184 mm

Bán kính quay tối thiểu (Turning radius)

5,440 mm

Khoang hành lý (Cargo capacity)

2,052 / 1,047 / 258 L

Trọng lượng toàn tải (Gross weight)

2,510 kg

Hệ thống phanh (Brakes) (Front/Rear)

Đĩa / Đĩa (Disc / Disc)

Hệ thống lái (Steering)

Trợ lực thủy lực (H.P.S)

Lốp & mâm xe (Tires)

235/60 R18

Hệ thống giảm sóc (Suspension)

Front: McPherson, lò xo cuộn

Rear: Đa điểm

Số chỗ ngồi (Seat capacity)

07

Hỗ trợ trực tuyến
Designed by: FinalStyle.com